HTAUTO Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HTAUTO

37
进口笔数
0
出口笔数
$474.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-05
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.2K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110292281
企查查编码QVN9S3DNR5
成立日期2023-03-21
联系地址Số 47 ngách 161/64 phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HTAUTO
企业英文名称HTAUTO TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 47 ngách 161/64 phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng(Hết hiệu lực), TP Hà Nội
经营范围4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84977953496
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
870880车辆悬挂零件
848280其他轴承
870830车辆制动零件
870899其他车辆零件
841330发动机泵
842199过滤净化器零件
848420机械密封件
848360离合器联轴器
842123内燃机滤油器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国24$174.5K
日本20$155.9K
印度尼西亚12$71.1K
中国6$24.5K
马来西亚6$23.2K
缅甸1$13.6K
韩国1$7.2K
斯洛伐克2$2.4K
美国2$707
加拿大3$612

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rubber Intertrade Co., Ltd.泰国7$88.7K其他硫化橡胶制品、其他车辆零件
Mejga Engineering Trading Pte. Ltd.新加坡5$52.9K车辆悬挂零件、其他车辆零件
067747ec40baac4a034c0cc636d086d02$45.8K
Chira Automotive (2000) Co., Ltd.泰国5$36.9K其他车辆零件、车身零件
Win Win Trade LLC新加坡3$32.0K车辆制动零件、过滤净化器零件
JTEKT Sales Asia Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$31.9K滚珠轴承、非泡沫橡胶密封件
KYB Asian Pacific Corporation Ltd.泰国1$29.8K车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品
All Trade Enterprises Pte. Ltd.新加坡2$26.5K其他车辆零件、轴承座
Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd.泰国2$26.0K防冻制剂、车辆离合器
New East General Trading LLC阿联酋2$22.6K车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-0537.5瓦以下电机MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD印度尼西亚$310
2024-09-05其他车辆零件MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD泰国$255
2024-09-05阀门龙头MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD日本$6
2024-09-05流量压力检测零件MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD日本$24
2024-09-05车辆悬挂零件MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD日本$14
2024-09-05车辆制动零件MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD日本$28
2024-09-05其他车辆零件MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD日本$97
2024-09-05其他硫化橡胶制品MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD日本$73
2024-09-05发动机泵MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD日本$234
2024-09-05其他硫化橡胶制品MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD泰国$34

相关企业 · 同类产品

HTAUTO Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →