HTAUTO Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HTAUTO
37
进口笔数
0
出口笔数
$474.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-05
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110292281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S3DNR5 |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | Số 47 ngách 161/64 phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HTAUTO |
| 企业英文名称 | HTAUTO TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 ngách 161/64 phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84977953496 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 24 | $174.5K |
| 日本 | 20 | $155.9K |
| 印度尼西亚 | 12 | $71.1K |
| 中国 | 6 | $24.5K |
| 马来西亚 | 6 | $23.2K |
| 缅甸 | 1 | $13.6K |
| 韩国 | 1 | $7.2K |
| 斯洛伐克 | 2 | $2.4K |
| 美国 | 2 | $707 |
| 加拿大 | 3 | $612 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rubber Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $88.7K | 其他硫化橡胶制品、其他车辆零件 |
| Mejga Engineering Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $52.9K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| 067747ec40baac4a034c0cc636d086d0 | 2 | $45.8K | ||
| Chira Automotive (2000) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $36.9K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Win Win Trade LLC | 新加坡 | 3 | $32.0K | 车辆制动零件、过滤净化器零件 |
| JTEKT Sales Asia Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $31.9K | 滚珠轴承、非泡沫橡胶密封件 |
| KYB Asian Pacific Corporation Ltd. | 泰国 | 1 | $29.8K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
| All Trade Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $26.5K | 其他车辆零件、轴承座 |
| Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $26.0K | 防冻制剂、车辆离合器 |
| New East General Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $22.6K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 37.5瓦以下电机 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $310 |
| 2024-09-05 | 其他车辆零件 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 泰国 | $255 |
| 2024-09-05 | 阀门龙头 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 日本 | $6 |
| 2024-09-05 | 流量压力检测零件 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 日本 | $24 |
| 2024-09-05 | 车辆悬挂零件 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 日本 | $14 |
| 2024-09-05 | 车辆制动零件 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 日本 | $28 |
| 2024-09-05 | 其他车辆零件 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 日本 | $97 |
| 2024-09-05 | 其他硫化橡胶制品 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 日本 | $73 |
| 2024-09-05 | 发动机泵 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 日本 | $234 |
| 2024-09-05 | 其他硫化橡胶制品 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 泰国 | $34 |