DINH PHAT ENVIRONMENT MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí MôI TRườNG ĐINH PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$13.0K
出口金额
—
最近进口
2024-12-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801225963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT0WBXV |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | Tổ 5 Sóc 5, Xã Tân Hiệp, Huyện Hớn Quản, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MÔI TRƯỜNG ĐINH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, khu phố Sóc 5, Phường Tân Khai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84397536079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $13.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 4 | $13.0K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 液体流量计 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-12-07 | 液体流量计 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-03-20 | 300升以上塑料容器 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-03-20 | 硬质PVC管 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $493 |
| 2023-03-20 | 其他泵和提升机 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-03-20 | 电力控制板 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $583 |
| 2023-03-13 | 电力控制板 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $583 |
| 2023-03-13 | 其他泵和提升机 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-03-13 | 硬质PVC管 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $493 |
| 2023-03-13 | 300升以上塑料容器 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |