Visicons Construction & Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 364 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và ĐầU Tư VISICONS
19
进口笔数
364
出口笔数
$555.4K
进口金额
$29.99M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100105503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN501BUVH |
| 成立日期 | 2000-07-17 |
| 联系地址 | Tầng 5 - tòa nhà 29T2, phố Hoàng Đạo Thuý, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ VISICONS |
| 企业英文名称 | VISICONS CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 - tòa nhà 29T2, phố Hoàng Đạo Thuý, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật (CHUYỂN ĐỔI (CPH) TỪ DNNN THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 890/QĐ-BXD NGÀY 30/6/2000 CỦA BỘ XÂY DỰNG) 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842462513155 |
| 邮箱 | vc6@visicons.com.vn |
| 传真 | +842462513156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,084.0877亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848130 | 止回阀 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $425.8K |
| 中国台湾 | 6 | $129.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 363 | $29.87M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Formosa Co., Ltd. | 中国 | 7 | $347.7K | PVC地板/墙覆盖物、其他粘合剂≤1kg |
| Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $121.6K | 其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Loxson International Sourcing (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.6K | 其他钢铁制品、泵及压缩机零件 |
| Anchor Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.1K | 其他升降机械、其他连续输送机 |
| SUNTER FIBER CO LTD | 中国台湾 | 3 | $8.0K | 25-70克非织造布 |
| SHAOXING SHANGYU NAVIGATION GIFT CO., LTD | 中国 | 1 | $423 | 纸质文具、圆珠笔 |
| JIANGXI HONGBAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $57 | 手动印章及印刷装置 |
| GLOBAL LIGHTING TECHNOLOGIES | 中国台湾 | 1 | $38 | 通信设备零件、组合测量仪器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | 178 | $17.16M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | 138 | $10.42M | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Argosy Technology Co., Ltd. | 越南 | 19 | $699.8K | 绝缘电线、阀门龙头 |
| Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 21 | $679.8K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Trend Power Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $615.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Simplo Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $268.6K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| QMH Computer Co., Ltd. | 6 | $119.6K | 不锈钢管配件、焊接钢管 | |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $927 | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 手动印章及印刷装置 | JIANGXI HONGBAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $57 |
| 2026-01-19 | 丙烯酸/乙烯涂料 | LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-19 | 丙烯酸/乙烯涂料 | LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $769 |
| 2026-01-19 | 丙烯酸/乙烯涂料 | LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $308 |
| 2026-01-07 | 纸质文具 | SHAOXING SHANGYU NAVIGATION GIFT CO., LTD | 中国 | $286 |
| 2026-01-07 | 圆珠笔 | SHAOXING SHANGYU NAVIGATION GIFT CO., LTD | 中国 | $137 |
| 2025-09-24 | 其他胶粘剂 | SHANGHAI FORMOSA CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-24 | 其他粘合剂≤1kg | SHANGHAI FORMOSA CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-09-24 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI FORMOSA CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2025-09-24 | 其他塑料建材 | SHANGHAI FORMOSA CO LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 窗式/壁挂空调 | Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 窗式/壁挂空调 | Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH CONG NGHE ARGOSY VIET NAM | 越南 | $3.6K |
| 2026-02-10 | 喷雾机零件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN QMH COMPUTER | 越南 | $55.5K |
| 2026-02-10 | 喷雾机零件 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $22.1K |
| 2026-02-10 | 喷雾机零件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN QMH COMPUTER | 越南 | $22.1K |
| 2026-02-10 | 喷雾机零件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN QMH COMPUTER | 越南 | $21.3K |
| 2026-02-10 | 喷雾机零件 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $55.5K |
| 2026-02-10 | 喷雾机零件 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $21.3K |
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $64 |