Visicons Construction & Investment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 364 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và ĐầU Tư VISICONS

19
进口笔数
364
出口笔数
$555.4K
进口金额
$29.99M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.77M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.3K · 1 笔出口 $321.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $732.4K · 10 笔2024-02进口 $32.1K · 1 笔出口 $1.30M · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $560.8K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $999.3K · 9 笔2024-06进口 $48 · 1 笔出口 $5.77M · 20 笔2024-07进口 $38 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.3K · 2 笔出口 $361.0K · 2 笔2024-11进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $807 · 1 笔出口 $837.5K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.95M · 43 笔2025-03进口 $175.2K · 1 笔出口 $4.46M · 84 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.14M · 29 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.82M · 24 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $309.9K · 12 笔2025-07进口 $37.9K · 2 笔出口 $1.60M · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 26 笔2025-09进口 $88.1K · 2 笔出口 $531.4K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $230 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 2 笔2026-01进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $197.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.3K · 1 笔出口 $321.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $732.4K · 10 笔2024-02进口 $32.1K · 1 笔出口 $1.30M · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $560.8K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $999.3K · 9 笔2024-06进口 $48 · 1 笔出口 $5.77M · 20 笔2024-07进口 $38 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.3K · 2 笔出口 $361.0K · 2 笔2024-11进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $807 · 1 笔出口 $837.5K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.95M · 43 笔2025-03进口 $175.2K · 1 笔出口 $4.46M · 84 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.14M · 29 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.82M · 24 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $309.9K · 12 笔2025-07进口 $37.9K · 2 笔出口 $1.60M · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 26 笔2025-09进口 $88.1K · 2 笔出口 $531.4K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $230 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 2 笔2026-01进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $197.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0100105503
企查查编码QVN501BUVH
成立日期2000-07-17
联系地址Tầng 5 - tòa nhà 29T2, phố Hoàng Đạo Thuý, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ VISICONS
企业英文名称VISICONS CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5 - tòa nhà 29T2, phố Hoàng Đạo Thuý, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật (CHUYỂN ĐỔI (CPH) TỪ DNNN THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 890/QĐ-BXD NGÀY 30/6/2000 CỦA BỘ XÂY DỰNG) 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842462513155
邮箱vc6@visicons.com.vn
传真+842462513156
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,084.0877亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物
320910丙烯酸/乙烯涂料
350699其他粘合剂≤1kg
391620PVC单丝棒材
56039225-70克非织造布
320990水性聚合物涂料
321490其他胶粘剂
340590其他擦亮剂
7408196mm以下精炼铜丝
741011精炼铜箔

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
391723硬质PVC管
854449绝缘电线
730890其他钢铁结构体
853710电力控制板
730690其他钢铁管材
848130止回阀
940320非办公金属家具
841459其他风扇
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$425.8K
中国台湾6$129.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南363$29.87M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Formosa Co., Ltd.中国7$347.7KPVC地板/墙覆盖物、其他粘合剂≤1kg
Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd.新加坡2$121.6K其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Loxson International Sourcing (Suzhou) Co., Ltd.中国3$45.6K其他钢铁制品、泵及压缩机零件
Anchor Machinery Co., Ltd.中国1$32.1K其他升降机械、其他连续输送机
SUNTER FIBER CO LTD中国台湾3$8.0K25-70克非织造布
SHAOXING SHANGYU NAVIGATION GIFT CO., LTD中国1$423纸质文具、圆珠笔
JIANGXI HONGBAN TECHNOLOGY CO., LTD中国1$57手动印章及印刷装置
GLOBAL LIGHTING TECHNOLOGIES中国台湾1$38通信设备零件、组合测量仪器

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QMH Computer Co., Ltd.越南178$17.16M瓦楞纸箱、其他纸制品
QMH Computer Co., Ltd.越南138$10.42M其他电子IC、8471机器零件
Argosy Technology Co., Ltd.越南19$699.8K绝缘电线、阀门龙头
Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南21$679.8K其他钢铁制品、非办公金属家具
Trend Power Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$615.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Simplo Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$268.6K蓄电池零件、其他塑料制品
QMH Computer Co., Ltd.6$119.6K不锈钢管配件、焊接钢管
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南3$14.8K其他塑料制品、自粘塑料片
Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$927阀门龙头、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28手动印章及印刷装置JIANGXI HONGBAN TECHNOLOGY CO., LTD中国$57
2026-01-19丙烯酸/乙烯涂料LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD中国$6.6K
2026-01-19丙烯酸/乙烯涂料LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD中国$769
2026-01-19丙烯酸/乙烯涂料LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD中国$308
2026-01-07纸质文具SHAOXING SHANGYU NAVIGATION GIFT CO., LTD中国$286
2026-01-07圆珠笔SHAOXING SHANGYU NAVIGATION GIFT CO., LTD中国$137
2025-09-24其他胶粘剂SHANGHAI FORMOSA CO LTD中国$1.4K
2025-09-24其他粘合剂≤1kgSHANGHAI FORMOSA CO LTD中国$4.6K
2025-09-24PVC地板/墙覆盖物SHANGHAI FORMOSA CO LTD中国$66.0K
2025-09-24其他塑料建材SHANGHAI FORMOSA CO LTD中国$7.2K

出口(共 364)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23窗式/壁挂空调Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.6K
2026-04-23窗式/壁挂空调Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.6K
2026-04-21窗式/壁挂空调CONG TY TNHH CONG NGHE ARGOSY VIET NAM越南$3.6K
2026-02-10喷雾机零件CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN QMH COMPUTER越南$55.5K
2026-02-10喷雾机零件QMH Computer Co., Ltd.越南$22.1K
2026-02-10喷雾机零件CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN QMH COMPUTER越南$22.1K
2026-02-10喷雾机零件CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN QMH COMPUTER越南$21.3K
2026-02-10喷雾机零件QMH Computer Co., Ltd.越南$55.5K
2026-02-10喷雾机零件QMH Computer Co., Ltd.越南$21.3K
2025-12-17阀门龙头QMH Computer Co., Ltd.越南$64

相关企业 · 同类产品

Visicons Construction & Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →