Dai An Science & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC Và CôNG NGHệ ĐạI AN
3
进口笔数
0
出口笔数
$130.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109033684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK0EXWM |
| 成立日期 | 2019-12-20 |
| 联系地址 | Số 4B, ngách 142 đường Nguyễn Đình Hoàn, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ĐẠI AN |
| 企业英文名称 | DAIAN SCIENCE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0975261919 |
| 邮箱 | tqviet2003@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $130.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jia Shuo Wei Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.1K | 塑料管、其他塑料制品 |
| Shenzhen Jia Shuo Wei Supply Chain Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $54.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 贱金属配件 | SHENZHEN JIA SHUO WEI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-09-20 | 其他电感器 | SHENZHEN JIA SHUO WEI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-09-20 | 加强橡胶带 | SHENZHEN JIA SHUO WEI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $45.8K |
| 2024-09-20 | 其他车辆 | SHENZHEN JIA SHUO WEI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $31 |
| 2024-09-20 | 贱金属配件 | SHENZHEN JIA SHUO WEI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-09-20 | 非数控金属冲孔机 | SHENZHEN JIA SHUO WEI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $168 |
| 2024-09-20 | 工业电炉 | SHENZHEN JIA SHUO WEI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $728 |
| 2024-09-20 | 牵引式空压机 | SHENZHEN JIA SHUO WEI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-20 | 工业电炉 | SHENZHEN JIA SHUO WEI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $728 |
| 2024-09-20 | 电测仪表 | SHENZHEN JIA SHUO WEI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $882 |