Ambro Technology & Media Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ Và TRUYềN THôNG AMBRO
10
进口笔数
0
出口笔数
$36.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317961330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRMDAW5 |
| 成立日期 | 2023-07-31 |
| 联系地址 | Hado Airport Building Tầng 2, Số 02 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG AMBRO |
| 企业英文名称 | AMBRO MEDIA AND TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hado Airport Building Tầng 2, Số 02 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968626368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $36.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mipox Corp. | 日本 | 10 | $36.2K | 研磨粉/粒、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 研磨粉/粒 | Mipox Corp. | 日本 | $1.4K |
| 2023-12-20 | 研磨粉/粒 | Mipox Corp. | 日本 | $690 |
| 2023-12-20 | 研磨粉/粒 | Mipox Corp. | 日本 | $1.4K |
| 2023-12-20 | 研磨粉/粒 | Mipox Corp. | 日本 | $3.8K |
| 2023-12-20 | 研磨粉/粒 | Mipox Corp. | 日本 | $380 |
| 2023-12-20 | 研磨粉/粒 | Mipox Corp. | 日本 | $1.1K |
| 2023-12-20 | 研磨粉/粒 | Mipox Corp. | 日本 | $330 |
| 2023-12-01 | 研磨粉/粒 | Mipox Corp. | 日本 | $2.9K |
| 2023-11-16 | 研磨粉/粒 | Mipox Corp. | 日本 | $3.0K |
| 2023-11-09 | 研磨粉/粒 | Mipox Corp. | 日本 | $1.1K |