Cong Trang 8286 Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 未烧结铁矿

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRANG 8286

80
进口笔数
6
出口笔数
$1.41M
进口金额
$9.5K
出口金额
2026-01-03
最近进口
2025-09-04
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $134.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $188.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $166.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $218.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $228.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $153.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.5K · 10 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-08进口 $129.5K · 9 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-09进口 $28.5K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-10进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $134.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $188.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $166.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $218.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $228.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $153.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.5K · 10 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-08进口 $129.5K · 9 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-09进口 $28.5K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-10进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5500610919
企查查编码QVNM6TFJ0N
成立日期2020-05-21
联系地址Bản Liên Hồng, Xã Chiềng Khương, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG TRANG 8286
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Bản Liên Hồng, Xã Chiềng Khương, Sơn La
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话+84964555553
邮箱congtycongtrangsongma@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
260111未烧结铁矿

出口

HS 编码产品
060290其他活植物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝80$1.41M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$8.4K
老挝1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AP Engineering Individual Enterprise老挝63$1.19M未烧结铁矿
Zhongjing Minerals Trading Import & Export Co., Ltd.老挝17$220.2K未烧结铁矿

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khanh Thanh Trading Import Export Company越南2$5.2K其他活植物
Xuanhuong Promote Agricultural Trade Export Import Co., Ltd.越南3$3.2K非白波特兰水泥、其他活植物
Khanh Thanh Trading Import Export Co., Ltd.老挝1$1.0K其他活植物

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-03未烧结铁矿ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD老挝$4.4K
2025-10-16未烧结铁矿ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD老挝$11.4K
2025-10-15未烧结铁矿ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD老挝$11.7K
2025-09-24未烧结铁矿ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD老挝$15.0K
2025-09-18未烧结铁矿ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD老挝$13.5K
2025-08-30未烧结铁矿ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD老挝$12.4K
2025-08-23未烧结铁矿ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD老挝$13.6K
2025-08-21未烧结铁矿ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD老挝$11.6K
2025-08-18未烧结铁矿ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD老挝$9.1K
2025-08-14未烧结铁矿ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD老挝$15.9K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-04其他活植物XUANHUONG PROMOTE AGRICULTURAL TRADE EXPORT IMPORT CO LTD越南$1.0K
2025-08-30其他活植物XUANHUONG PROMOTE AGRICULTURAL TRADE EXPORT IMPORT CO LTD越南$1.0K
2025-08-24其他活植物CONG TY THUONG MAI XUAT NHAP KHAU KHANH THANH老挝$1.0K
2025-07-19其他活植物XUANHUONG PROMOTE AGRICULTURAL TRADE EXPORT IMPORT CO LTD越南$1.2K
2025-07-19其他活植物CONG TY THUONG MAI XUAT NHAP KHAU KHANH THANH越南$3.1K
2025-07-15其他活植物CONG TY THUONG MAI XUAT NHAP KHAU KHANH THANH越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Cong Trang 8286 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →