Cong Trang 8286 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRANG 8286
80
进口笔数
6
出口笔数
$1.41M
进口金额
$9.5K
出口金额
2026-01-03
最近进口
2025-09-04
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500610919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6TFJ0N |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | Bản Liên Hồng, Xã Chiềng Khương, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRANG 8286 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bản Liên Hồng, Xã Chiềng Khương, Sơn La |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84964555553 |
| 邮箱 | congtycongtrangsongma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 80 | $1.41M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $8.4K |
| 老挝 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AP Engineering Individual Enterprise | 老挝 | 63 | $1.19M | 未烧结铁矿 |
| Zhongjing Minerals Trading Import & Export Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $220.2K | 未烧结铁矿 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khanh Thanh Trading Import Export Company | 越南 | 2 | $5.2K | 其他活植物 |
| Xuanhuong Promote Agricultural Trade Export Import Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 非白波特兰水泥、其他活植物 |
| Khanh Thanh Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $1.0K | 其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-03 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $4.4K |
| 2025-10-16 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $11.4K |
| 2025-10-15 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $11.7K |
| 2025-09-24 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $15.0K |
| 2025-09-18 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $13.5K |
| 2025-08-30 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $12.4K |
| 2025-08-23 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $13.6K |
| 2025-08-21 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $11.6K |
| 2025-08-18 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $9.1K |
| 2025-08-14 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $15.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 其他活植物 | XUANHUONG PROMOTE AGRICULTURAL TRADE EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-30 | 其他活植物 | XUANHUONG PROMOTE AGRICULTURAL TRADE EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-24 | 其他活植物 | CONG TY THUONG MAI XUAT NHAP KHAU KHANH THANH | 老挝 | $1.0K |
| 2025-07-19 | 其他活植物 | XUANHUONG PROMOTE AGRICULTURAL TRADE EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-19 | 其他活植物 | CONG TY THUONG MAI XUAT NHAP KHAU KHANH THANH | 越南 | $3.1K |
| 2025-07-15 | 其他活植物 | CONG TY THUONG MAI XUAT NHAP KHAU KHANH THANH | 越南 | $2.1K |