NKT Equipments Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NKT

33
进口笔数
0
出口笔数
$237.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $671 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $181 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $671 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $181 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317391761
企查查编码QVN3D7K1CP
成立日期2022-07-19
联系地址154 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NKT
企业英文名称NKT EQUIPMENTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84905050381
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
401693非泡沫橡胶密封件
681599其他石制品
841381其他泵和提升机
841391泵零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国21$192.9K
比利时1$30.9K
德国7$8.6K
中国3$3.3K
新加坡1$1.3K
塞浦路斯1$220

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHP NV英国15$143.0K非轻质石油、其他润滑剂
Specialist Lubricants Ltd.英国6$49.9K非轻质石油
CHP N.V.比利时1$30.9K功能机器零件、化学纤维素浆
Ehler & Beck Vakuum- und Drucklufttechnik GmbH德国4$6.3K真空泵、非轻质石油
Shenzhen Gsun Smart Technology Co., Ltd.中国2$2.8K泵零件、其他往复泵
Chemie Technik GmbH德国2$1.6K非轻质石油、非纺织润滑剂
Overseas Motors Pte. Ltd.新加坡1$1.3K非泡沫橡胶密封件、其他泵和提升机
Triark Pumps Ltd.英国1$690泵零件、非泡沫橡胶密封件
Shenzhen Gsun Smart Technology Co., Ltd.塞浦路斯1$671泵零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非轻质石油CHP N.V.比利时$15.4K
2026-04-28非轻质石油CHP N.V.比利时$15.4K
2026-04-08非泡沫橡胶密封件SHENZHEN GSUN SMART TECHNOLOGY CO LTD中国$388
2026-04-08非泡沫橡胶密封件SHENZHEN GSUN SMART TECHNOLOGY CO LTD中国$388
2026-03-30非轻质石油CHP NV英国$6.9K
2026-01-21非轻质石油CHEMIE TECHNIK GMBH德国$132
2026-01-21非轻质石油CHEMIE TECHNIK GMBH德国$49
2025-12-16泵零件SHENZHEN GSUN SMART TECHNOLOGY CO LTD塞浦路斯$220
2025-12-16非泡沫橡胶密封件SHENZHEN GSUN SMART TECHNOLOGY CO LTD中国$186
2025-12-16非泡沫橡胶密封件SHENZHEN GSUN SMART TECHNOLOGY CO LTD中国$265

相关企业 · 同类产品

NKT Equipments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →