NKT Equipments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NKT
33
进口笔数
0
出口笔数
$237.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317391761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3D7K1CP |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NKT |
| 企业英文名称 | NKT EQUIPMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84905050381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 21 | $192.9K |
| 比利时 | 1 | $30.9K |
| 德国 | 7 | $8.6K |
| 中国 | 3 | $3.3K |
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
| 塞浦路斯 | 1 | $220 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHP NV | 英国 | 15 | $143.0K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Specialist Lubricants Ltd. | 英国 | 6 | $49.9K | 非轻质石油 |
| CHP N.V. | 比利时 | 1 | $30.9K | 功能机器零件、化学纤维素浆 |
| Ehler & Beck Vakuum- und Drucklufttechnik GmbH | 德国 | 4 | $6.3K | 真空泵、非轻质石油 |
| Shenzhen Gsun Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 泵零件、其他往复泵 |
| Chemie Technik GmbH | 德国 | 2 | $1.6K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Overseas Motors Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他泵和提升机 |
| Triark Pumps Ltd. | 英国 | 1 | $690 | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shenzhen Gsun Smart Technology Co., Ltd. | 塞浦路斯 | 1 | $671 | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | CHP N.V. | 比利时 | $15.4K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | CHP N.V. | 比利时 | $15.4K |
| 2026-04-08 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN GSUN SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $388 |
| 2026-04-08 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN GSUN SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $388 |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | CHP NV | 英国 | $6.9K |
| 2026-01-21 | 非轻质石油 | CHEMIE TECHNIK GMBH | 德国 | $132 |
| 2026-01-21 | 非轻质石油 | CHEMIE TECHNIK GMBH | 德国 | $49 |
| 2025-12-16 | 泵零件 | SHENZHEN GSUN SMART TECHNOLOGY CO LTD | 塞浦路斯 | $220 |
| 2025-12-16 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN GSUN SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $186 |
| 2025-12-16 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN GSUN SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $265 |