DT International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Dt
16
进口笔数
1
出口笔数
$3.03M
进口金额
$26.7K
出口金额
2025-07-08
最近进口
2024-07-10
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101244549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EPPX9A |
| 成立日期 | 2002-05-17 |
| 联系地址 | Số 65 - 67, phố Giang Văn Minh, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ DT |
| 企业英文名称 | DT INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65 - 67, phố Giang Văn Minh, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02437222755 |
| 传真 | 02437222757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 2 | $1.28M |
| 加拿大 | 4 | $407.6K |
| 英国 | 2 | $398.2K |
| 美国 | 2 | $321.0K |
| 马来西亚 | 2 | $161.9K |
| 荷兰 | 1 | $149.8K |
| 日本 | 1 | $140.2K |
| 法国 | 2 | $95.7K |
| 印度 | 2 | $73.8K |
| 意大利 | 1 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $26.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 11 | $2.35M | 通信设备、无缝钢管 |
| Royztech International FZ LLC | 阿联酋 | 1 | $263.7K | 通信设备零件 |
| Squire Technologies Ltd. | 英国 | 1 | $243.6K | 通信设备 |
| BTG Asia Co., Ltd. | 荷兰 | 1 | $149.8K | 其他电视摄像机、绝缘电线 |
| Ascendent Technology Group | 加拿大 | 1 | $26.7K | 电视数码摄像机、通信设备零件 |
| Allwan Security | 法国 | 1 | $1.4K | 其他电视摄像机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ascendent Technology Group | 加拿大 | 1 | $26.7K | 照相机零件、电视数码摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 其他电视摄像机 | ALLWAN SECURITY | 法国 | $1.4K |
| 2025-06-17 | 其他电视摄像机 | BTG ASIA CO LTD | 法国 | $94.3K |
| 2025-05-26 | 通信设备零件 | BTG ASIA CO LTD | 英国 | $3.9K |
| 2025-05-26 | 通信设备零件 | BTG ASIA CO LTD | 英国 | $12.8K |
| 2025-05-26 | 1000伏以下电路保护器 | BTG ASIA CO LTD | 英国 | $10.7K |
| 2025-05-26 | 通信设备 | BTG ASIA CO LTD | 英国 | $11.6K |
| 2025-05-26 | 通信设备零件 | BTG ASIA CO LTD | 英国 | $17.9K |
| 2025-05-26 | 通信设备零件 | BTG ASIA CO LTD | 英国 | $3.9K |
| 2025-05-26 | 通信设备 | BTG ASIA CO LTD | 英国 | $10.0K |
| 2025-05-26 | 绝缘电线 | BTG ASIA CO LTD | 英国 | $7.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 其他电视摄像机 | ASCENDENT TECHNOLOGY GROUP | 加拿大 | $26.7K |