DT International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Dt

16
进口笔数
1
出口笔数
$3.03M
进口金额
$26.7K
出口金额
2025-07-08
最近进口
2024-07-10
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.79M20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $270.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $263.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $587.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.79M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $270.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $263.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $587.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.79M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101244549
企查查编码QVN0EPPX9A
成立日期2002-05-17
联系地址Số 65 - 67, phố Giang Văn Minh, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ DT
企业英文名称DT INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 65 - 67, phố Giang Văn Minh, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话02437222755
传真02437222757
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852589其他电视摄像机
854470绝缘电线
847141含CPU和I/O的ADP设备
851779通信设备零件
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥2$1.28M
加拿大4$407.6K
英国2$398.2K
美国2$321.0K
马来西亚2$161.9K
荷兰1$149.8K
日本1$140.2K
法国2$95.7K
印度2$73.8K
意大利1$7.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大1$26.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BTG Asia Co., Ltd.越南11$2.35M通信设备、无缝钢管
Royztech International FZ LLC阿联酋1$263.7K通信设备零件
Squire Technologies Ltd.英国1$243.6K通信设备
BTG Asia Co., Ltd.荷兰1$149.8K其他电视摄像机、绝缘电线
Ascendent Technology Group加拿大1$26.7K电视数码摄像机、通信设备零件
Allwan Security法国1$1.4K其他电视摄像机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ascendent Technology Group加拿大1$26.7K照相机零件、电视数码摄像机

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-08其他电视摄像机ALLWAN SECURITY法国$1.4K
2025-06-17其他电视摄像机BTG ASIA CO LTD法国$94.3K
2025-05-26通信设备零件BTG ASIA CO LTD英国$3.9K
2025-05-26通信设备零件BTG ASIA CO LTD英国$12.8K
2025-05-261000伏以下电路保护器BTG ASIA CO LTD英国$10.7K
2025-05-26通信设备BTG ASIA CO LTD英国$11.6K
2025-05-26通信设备零件BTG ASIA CO LTD英国$17.9K
2025-05-26通信设备零件BTG ASIA CO LTD英国$3.9K
2025-05-26通信设备BTG ASIA CO LTD英国$10.0K
2025-05-26绝缘电线BTG ASIA CO LTD英国$7.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-10其他电视摄像机ASCENDENT TECHNOLOGY GROUP加拿大$26.7K

相关企业 · 同类产品

DT International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →