PHU THANH MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Và THIếT Bị PHú THàNH
12
进口笔数
0
出口笔数
$139.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110070948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5PHGGQ |
| 成立日期 | 2022-07-25 |
| 联系地址 | Số 5 Ngõ 508 Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ PHÚ THÀNH |
| 企业英文名称 | PHU THANH MACHINERY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Ngõ 508 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84971768685 |
| 邮箱 | Phutungphuthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 830120 | 车用锁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $102.7K |
| 中国 | 6 | $36.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P J B ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | 3 | $63.1K | 车辆离合器 |
| S.B. Cera Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $39.6K | 其他车辆零件、转向系统零件 |
| GROWING TOP ENTERPRISE LTD | 中国 | 4 | $26.3K | 发动机泵、车身零件 |
| GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| YANGZHOU JINRUN IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | 1 | $4.7K | 车身零件、机动车车身 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他车辆零件 | S.B. - CERA CO LTD | 泰国 | $712 |
| 2026-04-19 | 其他车辆零件 | S.B. - CERA CO LTD | 泰国 | $568 |
| 2026-04-19 | 其他车辆零件 | S.B. - CERA CO LTD | 泰国 | $386 |
| 2026-04-19 | 其他车辆零件 | S.B. - CERA CO LTD | 泰国 | $519 |
| 2026-04-19 | 其他车辆零件 | S.B. - CERA CO LTD | 泰国 | $544 |
| 2026-04-19 | 其他车辆零件 | S.B. - CERA CO LTD | 泰国 | $712 |
| 2026-04-19 | 其他车辆零件 | S.B. - CERA CO LTD | 泰国 | $386 |
| 2026-04-19 | 其他车辆零件 | S.B. - CERA CO LTD | 泰国 | $816 |
| 2026-04-19 | 其他车辆零件 | S.B. - CERA CO LTD | 泰国 | $712 |
| 2026-04-19 | 其他车辆零件 | S.B. - CERA CO LTD | 泰国 | $816 |