Minh Vu Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK MINH Vũ
12
进口笔数
0
出口笔数
$212.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110345060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03XF6TR |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Số 9, cụm kho Nội Bài, Khu Ụ Pháo, thôn An Hạ, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MINH VŨ |
| 企业英文名称 | MINH VU XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19B phố Thanh Lân, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84384909800 |
| 邮箱 | minhvu123.xnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200897 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $212.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Prosperit International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $212.2K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 其他非酒精饮料 | XIAMEN PROSPERIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $880 |
| 2025-05-15 | 其他非酒精饮料 | XIAMEN PROSPERIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-15 | 其他非酒精饮料 | XIAMEN PROSPERIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-05-15 | 其他非酒精饮料 | XIAMEN PROSPERIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-05-15 | 其他非酒精饮料 | XIAMEN PROSPERIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-04-09 | 其他食品制剂 | XIAMEN PROSPERIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $535 |
| 2025-04-09 | 其他食品制剂 | XIAMEN PROSPERIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-04-09 | 其他食品制剂 | XIAMEN PROSPERIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-01 | 其他非酒精饮料 | XIAMEN PROSPERIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-12-12 | 其他食品制剂 | XIAMEN PROSPERIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $601 |