Dai Loc Phat Trading, Service and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 273 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK ĐạI LộC PHáT
273
进口笔数
16
出口笔数
$3.84M
进口金额
$48.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-24
最近出口
43
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317624085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5S2UFKN |
| 成立日期 | 2022-12-27 |
| 联系地址 | 145 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK ĐẠI LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI LOC PHAT TM DV XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng Thương Mại Tầng 5 Tòa nhà La Bonita số 215 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84906328111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 820510 | 手工钻孔工具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440420 | 非针叶劈制木 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 249 | $3.68M |
| 意大利 | 3 | $41.7K |
| 美国 | 2 | $40.3K |
| 日本 | 5 | $26.8K |
| 中国台湾 | 10 | $26.7K |
| 英国 | 3 | $19.2K |
| 泰国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $31.9K |
| 越南 | 4 | $9.9K |
| 巴基斯坦 | 1 | $3.2K |
| 美国 | 1 | $2.3K |
| 泰国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Xingye Fastener Manufactory | 中国 | 13 | $457.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $420.1K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Xingtai Mindu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $380.2K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $318.0K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $232.8K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 12 | $221.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $204.9K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $198.4K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $171.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $129.6K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo AYC Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $21.2K | 其他粗加工木材、非针叶劈制木 |
| Jining Bailu Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 发动机泵、液压气压阀门 |
| Arcis Nova Private Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 其他杀鼠剂、加工牛马皮革 |
| Arcis Nova (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $3.2K | 印刷标签、其他硫化橡胶制品 |
| Ningbo AYC Biological Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.9K | 编织用藤、非竹编结品 |
| Max Life Global | 美国 | 1 | $2.3K | 非瓦楞折叠盒、加工大理石制品 |
| Robert Greenbank | 泰国 | 1 | $1.6K | 纤维纸板手提包、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 食品机械零件 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $80 |
| 2026-04-23 | 热饮食品加热设备 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 肉类家禽加工机 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 热饮食品加热设备 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 食品加工机械 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 食品加工机械 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 磨石 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $203 |
| 2026-04-23 | 食品机械零件 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $80 |
| 2026-04-23 | 肉类家禽加工机 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 包装机械 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $1.5K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 聚氯乙烯涂层布 | ARCIS NOVA PRIVATE LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-24 | 染色合成针织布 | ARCIS NOVA (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $2.7K |
| 2025-12-24 | 染色化纤长丝布 | ARCIS NOVA PRIVATE LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-24 | 染色尼龙织物 | ARCIS NOVA PRIVATE LTD | 越南 | $764 |
| 2025-12-24 | 山羊加工皮革 | ARCIS NOVA PRIVATE LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-12-24 | 染色合成针织布 | ARCIS NOVA (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $533 |
| 2025-12-24 | 聚氨酯纺织物 | ARCIS NOVA PRIVATE LTD | 越南 | $70 |
| 2025-11-22 | 非针叶劈制木 | NINGBO AYC BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-22 | 非针叶劈制木 | NINGBO AYC BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-11-22 | 其他粗加工木材 | NINGBO AYC BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |