Viet Trung Tin Technology Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ VIệT TRUNG TíN
6
进口笔数
94
出口笔数
$5.7K
进口金额
$255.8K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2026-04-03
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603753577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MF3JPC |
| 成立日期 | 2020-09-17 |
| 联系地址 | 50, Khu Phố 3, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ VIỆT TRUNG TÍN |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG TIN TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50, Tổ 7, Khu phố 7, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84987116749 |
| 邮箱 | trungtin2t@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $4.9K |
| 德国 | 1 | $801 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $238.6K |
| 法国 | 3 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 6 | $5.7K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $173.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $33.9K | 粘聚云母片、其他钢铁制品 |
| Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $20.3K | 其他电感器、其他塑料包装制品 |
| Extrajool | 法国 | 2 | $8.0K | 硬质PVC管、钢制气罐 |
| EXTRAJOOL, INNOGARONNE | 1 | $6.0K | 钢制气罐 | |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.2K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) (DNCX) (MST: 3600242574) | 越南 | 2 | $2.3K | 其他车辆、其他钢平板轧材 |
| CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) (DNCX) (MST: 3600242574) | 1 | $1.8K | 粘聚云母片、其他钢铁制品 | |
| CONG TY TNHH M.E.NIKKISO VIET NAM (DNGHIEP CHE XUAT) (MST: 4300854899) | 2 | $464 | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 贱金属脚轮 | FUKUIKIKOU CO., LTD | 日本 | $658 |
| 2025-06-27 | 贱金属脚轮 | FUKUIKIKOU CO., LTD | 日本 | $658 |
| 2025-03-31 | 贱金属脚轮 | FUKUIKIKOU CO., LTD | 日本 | $838 |
| 2025-03-31 | 贱金属脚轮 | FUKUIKIKOU CO., LTD | 日本 | $719 |
| 2023-10-28 | 计量计数器 | Fukui Kikou Co., Ltd. | 德国 | $801 |
| 2023-10-28 | 贱金属脚轮 | FUKUIKIKOU CO., LTD | 日本 | $742 |
| 2023-09-21 | 贱金属脚轮 | Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | $742 |
| 2023-05-17 | 贱金属脚轮 | FUKUIKIKOU CO., LTD | 日本 | $550 |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (DNCX - 3603623761) | — | $57 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (DNCX - 3603623761) | — | $93 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (DNCX - 3603623761) | — | $133 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁链 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (DNCX - 3603623761) | — | $142 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (DNCX - 3603623761) | — | $80 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (DNCX - 3603623761) | — | $224 |
| 2026-04-01 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM (DNCX) (MST: 0300668084) | 越南 | $41 |
| 2026-04-01 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM (DNCX) (MST: 0300668084) | 越南 | $34 |
| 2026-04-01 | 非机动车零件 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM (DNCX) (MST: 0300668084) | 越南 | $686 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM (DNCX) (MST: 0300668084) | — | $135 |