Viet Trung Tin Technology Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ VIệT TRUNG TíN

6
进口笔数
94
出口笔数
$5.7K
进口金额
$255.8K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2026-04-03
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $742 · 1 笔出口 $11.0K · 4 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $5.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $247 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $302 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-06进口 $658 · 1 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-09进口 $658 · 1 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $742 · 1 笔出口 $11.0K · 4 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $5.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $247 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $302 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-06进口 $658 · 1 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-09进口 $658 · 1 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603753577
企查查编码QVN7MF3JPC
成立日期2020-09-17
联系地址50, Khu Phố 3, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ VIỆT TRUNG TÍN
企业英文名称VIET TRUNG TIN TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址50, Tổ 7, Khu phố 7, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
电话+84987116749
邮箱trungtin2t@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830220贱金属脚轮
902910计量计数器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
681410粘聚云母片
871680其他车辆
392690其他塑料制品
721699其他钢铁型材
940310金属办公家具
392113聚氨酯泡沫塑料
830249贱金属配件
846610机床零件附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$4.9K
德国1$801

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$238.6K
法国3$8.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukui Kikou Co., Ltd.日本6$5.7K气动直线发动机、齿轮及变速器

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南49$173.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南20$33.9K粘聚云母片、其他钢铁制品
Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南7$20.3K其他电感器、其他塑料包装制品
Extrajool法国2$8.0K硬质PVC管、钢制气罐
EXTRAJOOL, INNOGARONNE1$6.0K钢制气罐
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南6$5.2K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Olam Vietnam Co., Ltd.越南3$2.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) (DNCX) (MST: 3600242574)越南2$2.3K其他车辆、其他钢平板轧材
CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) (DNCX) (MST: 3600242574)1$1.8K粘聚云母片、其他钢铁制品
CONG TY TNHH M.E.NIKKISO VIET NAM (DNGHIEP CHE XUAT) (MST: 4300854899)2$464其他钢铁制品、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-15贱金属脚轮FUKUIKIKOU CO., LTD日本$658
2025-06-27贱金属脚轮FUKUIKIKOU CO., LTD日本$658
2025-03-31贱金属脚轮FUKUIKIKOU CO., LTD日本$838
2025-03-31贱金属脚轮FUKUIKIKOU CO., LTD日本$719
2023-10-28计量计数器Fukui Kikou Co., Ltd.德国$801
2023-10-28贱金属脚轮FUKUIKIKOU CO., LTD日本$742
2023-09-21贱金属脚轮Fukui Kikou Co., Ltd.日本$742
2023-05-17贱金属脚轮FUKUIKIKOU CO., LTD日本$550

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他钢铁制品CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (DNCX - 3603623761)$57
2026-04-03其他钢铁制品CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (DNCX - 3603623761)$93
2026-04-03其他钢铁制品CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (DNCX - 3603623761)$133
2026-04-03其他钢铁链CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (DNCX - 3603623761)$142
2026-04-03其他钢铁制品CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (DNCX - 3603623761)$80
2026-04-03其他钢铁制品CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (DNCX - 3603623761)$224
2026-04-01非泡沫塑料片CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM (DNCX) (MST: 0300668084)越南$41
2026-04-01非泡沫塑料片CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM (DNCX) (MST: 0300668084)越南$34
2026-04-01非机动车零件CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM (DNCX) (MST: 0300668084)越南$686
2026-04-01其他钢铁制品CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM (DNCX) (MST: 0300668084)$135

相关企业 · 同类产品

Viet Trung Tin Technology Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →