Metal World Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,043 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI KIM KHí
2
进口笔数
1,043
出口笔数
$30.3K
进口金额
$48.34M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201906066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7V0RRWV |
| 成立日期 | 2018-10-06 |
| 联系地址 | Thửa đất 245, tại nhà ông Lê Văn Tuân, thôn 6, Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI KIM KHÍ |
| 企业英文名称 | METAL WORLD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 245 (tại nhà ông Lê Văn Tuân) Tổ dân phố 6 Do Nha, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84936266183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $24.2K |
| 越南 | 1 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,041 | $48.33M |
| 中国 | 5 | $1.4K |
| 泰国 | 2 | $274 |
| 日本 | 1 | $264 |
| 新加坡 | 1 | $143 |
| 韩国 | 1 | $86 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 204 | $16.41M | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 78 | $9.64M | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 156 | $1.18M | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $833.7K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 137 | $258.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 64 | $165.9K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $137.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $130.2K | 铸模粘合剂、其他钢铁制品 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 25 | $111.6K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $91.6K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 贱金属配件 | Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-02-12 | 贱金属配件 | Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $272 |
| 2023-04-27 | 非螺纹钢销 | Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $735 |
| 2023-04-27 | 钢铁钉及U形钉 | Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $315 |
| 2023-04-27 | 螺纹加工工具 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $103 |
| 2023-04-27 | 螺纹螺母 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $207 |
| 2023-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $122 |
| 2023-04-27 | 螺纹螺母 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $202 |
| 2023-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $504 |
| 2023-04-27 | 其他钢铁非螺纹件 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $718 |
出口(共 1,043)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 静止变流器 | Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-06-26 | 螺纹螺母 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁家用品 | Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-06-26 | 钢铁弹簧 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-26 | 螺纹螺母 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-06-26 | 滚珠轴承 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-06-26 | 螺纹螺母 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-26 | 1kg以下胶粘剂 | Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-26 | 手工磨刀石 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $422 |