Metal World Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,043 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI KIM KHí

2
进口笔数
1,043
出口笔数
$30.3K
进口金额
$48.34M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 29 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 33 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 22 笔2026-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $45.8K · 24 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 37 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 23 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 29 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 33 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 22 笔2026-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $45.8K · 24 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 37 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 23 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 20 笔

工商档案

企业注册号0201906066
企查查编码QVN7V0RRWV
成立日期2018-10-06
联系地址Thửa đất 245, tại nhà ông Lê Văn Tuân, thôn 6, Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI KIM KHÍ
企业英文名称METAL WORLD LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa 245 (tại nhà ông Lê Văn Tuân) Tổ dân phố 6 Do Nha, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84936266183
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本66亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
680520纸基研磨料
731700钢铁钉及U形钉
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
731823钢铆钉
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件
820740螺纹加工工具

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391739其他塑料管材
960340油漆刷及滚筒
820750可互换钻具
680422陶瓷磨轮
320890聚合物基油漆
820411不可调扳手
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$24.2K
越南1$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,041$48.33M
中国5$1.4K
泰国2$274
日本1$264
新加坡1$143
韩国1$86

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国1$24.2K其他塑料制品、静止变流器
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南1$6.1K其他印刷机零件、多功能打印复印机

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南204$16.41M其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
JCV Corp Co., Ltd.越南78$9.64M非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南156$1.18M金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Citizen Vietnam Co., Ltd.越南54$833.7K其他钢铁制品、合金生铁
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南137$258.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南64$165.9K贱金属配件、其他钢铁制品
Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南32$137.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd.越南91$130.2K铸模粘合剂、其他钢铁制品
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南25$111.6K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
SIK Vietnam Co., Ltd.越南84$91.6KABS共聚物、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12贱金属配件Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$5.8K
2026-02-12贱金属配件Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$272
2023-04-27非螺纹钢销Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国$735
2023-04-27钢铁钉及U形钉Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国$315
2023-04-27螺纹加工工具PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$103
2023-04-27螺纹螺母PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$207
2023-04-27钢铁螺钉螺栓Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国$122
2023-04-27螺纹螺母PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$202
2023-04-27钢铁螺钉螺栓Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国$504
2023-04-27其他钢铁非螺纹件PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$718

出口(共 1,043)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26静止变流器Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南$103
2026-06-26螺纹螺母EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$13
2026-06-26其他钢铁家用品Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-06-26钢铁弹簧EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$15
2026-06-26螺纹螺母EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$0
2026-06-26滚珠轴承EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$13
2026-06-26其他塑料制品Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南$55
2026-06-26螺纹螺母EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$1
2026-06-261kg以下胶粘剂Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南$54
2026-06-26手工磨刀石EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$422

相关企业 · 同类产品

Metal World Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →