Cat Lap One Member LLC
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cát Lập
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$248.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702186209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJA5UWJ |
| 成立日期 | 2013-05-22 |
| 联系地址 | Số 100, đường 3 tháng 2, Khu phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÁT LẬP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 100, đường 3 tháng 2, Khu phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02743636171 |
| 传真 | 02743636170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $239.6K |
| 柬埔寨 | 2 | $6.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 10 | $112.3K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 49 | $109.6K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Tai Viet Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.6K | 轻质石油油品、瓦楞纸箱 |
| Strongman Co., Ltd. | 越南 | 12 | $7.8K | 其他纸制品、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Smart Tech (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 自行车车架零件、自行车充气轮胎 |
| CONG TY TNHH ALWAYS | 2 | $1.9K | 苯乙烯泡沫塑料板、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 钢制气罐 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $577 |
| 2026-04-06 | 其他气泵 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-06 | 工业干燥机 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ALWAYS | — | $483 |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ALWAYS | — | $644 |
| 2026-03-02 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ALWAYS | — | $728 |
| 2026-02-23 | 非轻质石油 | Always Co., Ltd. | 越南 | $369 |
| 2026-02-23 | 非轻质石油 | Always Co., Ltd. | 越南 | $303 |
| 2026-02-23 | 非轻质石油 | Always Co., Ltd. | 越南 | $581 |
| 2026-01-20 | 非轻质石油 | Always Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |