DYNIMLABS VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DYNIMLABS VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315264817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB3ESCD |
| 成立日期 | 2018-09-18 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà Thảo Điền, số 25 Hoàng Hoa Thám, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DYNIMLABS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DYNIMLABS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 59, Ngõ 5, Phố Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84906993943 |
| 邮箱 | admin@dynimlabs.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 2 | $2.9K |
| 中国澳门 | 2 | $2.1K |
| 加拿大 | 1 | $1.6K |
| 克罗地亚 | 1 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $848 |
| 德国 | 1 | $225 |
| 中国台湾 | 1 | $69 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DYNIM OY | 芬兰 | 2 | $8.9K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 其他塑料制品 | DYNIM OY | 芬兰 | $54 |
| 2023-05-08 | 带接头绝缘电线 | DYNIM OY | 中国澳门 | $124 |
| 2023-05-08 | 其他铝制品 | DYNIM OY | 中国澳门 | $6 |
| 2023-05-08 | 静止变流器 | DYNIM OY | 中国台湾 | $69 |
| 2023-05-08 | 通信设备零件 | DYNIM OY | 芬兰 | $150 |
| 2023-05-08 | 带接头绝缘电线 | DYNIM OY | 克罗地亚 | $127 |
| 2023-05-08 | 自动数据处理机处理部件 | DYNIM OY | 德国 | $119 |
| 2023-05-08 | 通信设备零件 | DYNIM OY | 克罗地亚 | $418 |
| 2023-05-08 | 静止变流器 | DYNIM OY | 芬兰 | $98 |
| 2023-05-08 | 其他风扇 | DYNIM OY | 中国澳门 | $32 |