SAI DIGITAL LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAI DIGITAL
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311406235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ1X21A |
| 成立日期 | 2011-11-01 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tháp A, tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAI DIGITAL |
| 企业英文名称 | SAI DIGITAL LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tháp A, tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842862560826 |
| 邮箱 | suhas.hiwale@sai-digital.com |
| 官网 | www.sai-digital.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 41.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 630190 | 其他毯子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $840 |
| 越南 | 1 | $232 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saiburg (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $840 | 印刷标签、其他纺织制品 |
| KARA NICHOLAS | 美国 | 1 | $232 | 其他塑纺箱盒、其他女式针织外套 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 其他针织布 | SAIBURG (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $840 |
| 2023-06-12 | 其他塑纺箱盒 | KARA NICHOLAS | 越南 | $3 |
| 2023-06-12 | 其他毯子 | KARA NICHOLAS | 越南 | $1 |
| 2023-06-12 | 其他女式针织外套 | KARA NICHOLAS | 越南 | $96 |
| 2023-06-12 | 其他女式针织外套 | KARA NICHOLAS | 越南 | $132 |