KMV Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT MB SOLUTECH
6
进口笔数
236
出口笔数
$24.7K
进口金额
$879.1K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500658016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CBB7AT |
| 成立日期 | 2020-12-22 |
| 联系地址 | Lô số 136, Khu Tập Thể Trường Trung Cấp Kỹ Thuật Tăng Thiết Giáp, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT MB SOLUTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 136, KTT Trường TCKT Tăng Thiết Giáp, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0337666988 |
| 邮箱 | contact@kmv-tech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $24.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 236 | $879.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huvics Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $24.7K | 其他钢铁制品、自动控制仪器 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $373.4K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $82.4K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $74.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 35 | $69.2K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 24 | $57.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $57.0K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $52.9K | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $45.5K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 19 | $30.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.9K | 其他光学元件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 自动控制仪器 | Huvics Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2025-11-26 | 自动控制仪器 | HUVICS CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2025-10-15 | 自动控制仪器 | HUVICS CO LTD | 韩国 | $764 |
| 2025-10-02 | 自动控制仪器 | HUVICS CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2025-08-12 | 自动控制仪器 | HUVICS CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2025-06-11 | 自动控制仪器 | HUVICS CO LTD | 韩国 | $9.2K |
出口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 铜合金管件 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $511 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-28 | 其他车辆 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |