MB Solutech Technical Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

6
进口笔数
292
出口笔数
$24.7K
进口金额
$996.1K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 7 笔2025-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $44.1K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 13 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $25.7K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 11 笔2025-10进口 $8.4K · 2 笔出口 $139.9K · 12 笔2025-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $109.3K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 15 笔2026-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $38.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 16 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 7 笔2025-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $44.1K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 13 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $25.7K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 11 笔2025-10进口 $8.4K · 2 笔出口 $139.9K · 12 笔2025-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $109.3K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 15 笔2026-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $38.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 16 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 15 笔

工商档案

企业注册号2500658016
企查查编码QVN0CBB7AT
成立日期2020-12-22
联系地址Lô số 136, Khu Tập Thể Trường Trung Cấp Kỹ Thuật Tăng Thiết Giáp, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT MB SOLUTECH
企业英文名称KMV TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 136, KTT Trường TCKT Tăng Thiết Giáp, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话0337666988
邮箱contact@kmv-tech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903210自动控制仪器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
903190测量仪器零件
853710电力控制板
850440静止变流器
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$24.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南292$996.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huvics Co., Ltd.韩国6$24.7K其他钢铁制品、自动控制仪器

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jahwa Vina Co., Ltd.越南38$381.1K其他塑料制品、电动机及零件
Power Logic Vina Co., Ltd.越南26$97.7K其他光学元件、其他塑料制品
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南44$85.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南42$82.3K已装配物镜、其他塑料制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南16$62.3K印刷电路、其他塑料制品
Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南38$60.4K其他光学元件、印刷电路
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南32$60.0K其他光学元件、其他塑料制品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南26$59.9K其他塑料制品、通信设备零件
JH Vina Co., Ltd.越南9$52.9K电动机及零件、其他测量仪器
Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南12$18.0K其他塑料包装制品、塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08自动控制仪器Huvics Co., Ltd.韩国$2.5K
2025-11-26自动控制仪器HUVICS CO LTD韩国$2.3K
2025-10-15自动控制仪器HUVICS CO LTD韩国$764
2025-10-02自动控制仪器Huvics Co., Ltd.韩国$7.6K
2025-08-12自动控制仪器Huvics Co., Ltd.韩国$2.3K
2025-06-11自动控制仪器HUVICS CO LTD韩国$9.2K

出口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他钢铁制品Power Logic Vina Co., Ltd.越南$28
2026-06-30其他钢铁制品Power Logic Vina Co., Ltd.越南$31
2026-06-30其他塑料制品Power Logic Vina Co., Ltd.越南$190
2026-06-30其他铝制品Power Logic Vina Co., Ltd.越南$138
2026-06-30塑料管件Coasia CM Vina Joint Stock Company越南$19
2026-06-30非旋转气动手工具Power Logic Vina Co., Ltd.越南$72
2026-06-30滚珠轴承Coasia CM Vina Joint Stock Company越南$64
2026-06-30材料测试机零件Coasia CM Vina Joint Stock Company越南$488
2026-06-30电力控制板Coasia CM Vina Joint Stock Company越南$758
2026-06-30液体流量计Power Logic Vina Co., Ltd.越南$839

相关企业 · 同类产品

MB Solutech Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →