Hung Gia Phat Import Export & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU HùNG GIA PHáT
14
进口笔数
3
出口笔数
$514.7K
进口金额
$26.8K
出口金额
2023-10-17
最近进口
2023-05-31
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316742061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVG0K2SH |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | 711/40C Quốc Lộ 1A, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÙNG GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG GIA PHAT IMPORT EXPORT AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 711/40C Quốc Lộ 1A, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84909915845 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 071232 | 干木耳 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $395.5K |
| 巴基斯坦 | 5 | $76.2K |
| 印度 | 2 | $30.8K |
| 埃及 | 1 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $26.5K |
| 美国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinxiang Weijia Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $287.1K | 鲜大蒜 |
| Jinxiang Yaojia Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.3K | 鲜大蒜 |
| Hakeem & Co. Chaman Pansar | 巴基斯坦 | 2 | $37.5K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| Xiangyang Yunda Zhenghe Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | 干木耳、干香菇 |
| KAI Associates Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $23.6K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| Esmail & Ahmed Brothers (1922) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.5K | 其他食用坚果、植物鞣料 |
| Apex International | 印度 | 1 | $15.3K | 其他车辆零件、药用植物 |
| SBZ Corp. Oration Export | 巴基斯坦 | 1 | $15.1K | 药用植物 |
| Herbs King for Import & Export | 埃及 | 1 | $12.2K | 未碾磨香料籽、其他香料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRAND WORLD INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $23.4K | 烘焙咖啡 |
| FEI HONG CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 烘焙咖啡 |
| Kirkland's, Inc. | 美国 | 1 | $300 | 其他木家具、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 药用植物 | HAKEEM & CO CHAMAN PANSAR | 巴基斯坦 | $14.0K |
| 2023-09-13 | 药用植物 | HAKEEM & CO CHAMAN PANSAR | 巴基斯坦 | $23.5K |
| 2023-08-02 | 鲜大蒜 | JINXIANG YAOJIA FOOD CO.,LTD | 中国 | $78.3K |
| 2023-08-02 | 药用植物 | KAI ASSOCIATES PRIVATE LTD | 巴基斯坦 | $12.9K |
| 2023-07-28 | 鲜大蒜 | JINXIANG WEIJIA TRADE CO LTD | 中国 | $78.3K |
| 2023-07-28 | 鲜大蒜 | JINXIANG WEIJIA TRADE CO LTD | 中国 | $78.3K |
| 2023-07-21 | 鲜大蒜 | JINXIANG WEIJIA TRADE CO LTD | 中国 | $78.3K |
| 2023-07-20 | 干木耳 | XIANGYANG YUNDA ZHENGHE FOOD CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2023-07-18 | 未碾磨香料籽 | HERBS KING FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $12.2K |
| 2023-07-17 | 药用植物 | KAI ASSOCIATES PRIVATE LTD | 巴基斯坦 | $10.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-31 | 烘焙咖啡 | FEI HONG CO., LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2023-05-30 | 烘焙咖啡 | GRAND WORLD INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $23.4K |
| 2023-02-14 | 木制厨房家具 | KIRKLAND'S INC | 美国 | $150 |
| 2023-02-14 | 金属框架座椅 | KIRKLAND'S INC | 美国 | $150 |