Vietnam Imou Network Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ IMOU NETWORK VIệT NAM
- 邮箱11
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
196
进口笔数
0
出口笔数
$29.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202163550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS26TPRT |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | Số 47 Ngõ 384 Đường Lạch Tray, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ IMOU NETWORK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM IMOU NETWORK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 02 Tòa nhà Đình Vũ Plaza thuộc Khu dịch vụ cuối tuyến Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 185.696亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 196 | $29.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Huacheng Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 196 | $29.77M | 电视数码摄像机、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-03-30 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $412 |
| 2026-03-30 | 固态存储设备 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-03-30 | 通信设备 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-03-30 | 固态存储设备 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $690 |