KBT Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 647 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI KBT
647
进口笔数
1
出口笔数
$53.45M
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-08
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316048791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7766WU |
| 成立日期 | 2019-12-02 |
| 联系地址 | Số 1 Cộng Hòa 3, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI KBT |
| 企业英文名称 | KBT DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02839733533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 429 | $36.11M |
| 越南 | 206 | $17.21M |
| 马来西亚 | 12 | $121.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 424 | $34.57M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Dahua Technology International Pte. Ltd. | 新加坡 | 172 | $15.51M | 电视数码摄像机、非磁带视频设备 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $3.17M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $121.0K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $68.7K | 电视数码摄像机、非磁带视频设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAOHUA CO., LTD. | 越南 | 1 | $3.9K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 647)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非磁带视频设备 | DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 越南 | $796 |
| 2026-04-28 | 电视数码摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 越南 | $543 |
| 2026-04-28 | 电视数码摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 越南 | $143 |
| 2026-04-28 | 电视数码摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 越南 | $33 |
| 2026-04-28 | 电视数码摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 越南 | $26.8K |
| 2026-04-28 | 非磁带视频设备 | DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 越南 | $796 |
| 2026-04-28 | 电视数码摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 越南 | $24.9K |
| 2026-04-28 | 电视数码摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 越南 | $24.9K |
| 2026-04-28 | 电视数码摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 越南 | $184 |
| 2026-04-28 | 电视数码摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 越南 | $26.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 存储单元 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $3.9K |