KBT Distribution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 647 笔 · 主营 电视数码摄像机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI KBT

647
进口笔数
1
出口笔数
$53.45M
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-08
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.72M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $269.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.04M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $450.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.56M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.50M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.33M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $638.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.71M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $988.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.26M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.45M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $850.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.10M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $563.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $852.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.72M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $870.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $979.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.37M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $807.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.60M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.15M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $925.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $939.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $748.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.60M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.49M · 26 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-01进口 $210.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $225.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.77M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.47M · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $269.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.04M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $450.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.56M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.50M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.33M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $638.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.71M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $988.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.26M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.45M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $850.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.10M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $563.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $852.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.72M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $870.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $979.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.37M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $807.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.60M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.15M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $925.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $939.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $748.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.60M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.49M · 26 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-01进口 $210.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $225.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.77M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.47M · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316048791
企查查编码QVNV7766WU
成立日期2019-12-02
联系地址Số 1 Cộng Hòa 3, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI KBT
企业英文名称KBT DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02839733533
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852583电视数码摄像机
852190非磁带视频设备
851762通信设备
850440静止变流器
852359其他半导体介质
854449绝缘电线
830250贱金属帽架
847190数据处理机
853180电气信号装置
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
847170存储单元

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国429$36.11M
越南206$17.21M
马来西亚12$121.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港424$34.57M其他塑料制品、处理器及控制器
Dahua Technology International Pte. Ltd.新加坡172$15.51M电视数码摄像机、非磁带视频设备
Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国37$3.17M其他电视摄像机、非磁带视频设备
ADC Global Technology Sdn. Bhd.马来西亚12$121.0K非磁带视频设备、其他电视摄像机
Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南2$68.7K电视数码摄像机、非磁带视频设备

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HAOHUA CO., LTD.越南1$3.9K技术分类天然橡胶、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 647)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非磁带视频设备DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD.越南$796
2026-04-28电视数码摄像机DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD.越南$543
2026-04-28电视数码摄像机DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD.越南$143
2026-04-28电视数码摄像机DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD.越南$33
2026-04-28电视数码摄像机DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD.越南$26.8K
2026-04-28非磁带视频设备DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD.越南$796
2026-04-28电视数码摄像机DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD.越南$24.9K
2026-04-28电视数码摄像机DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD.越南$24.9K
2026-04-28电视数码摄像机DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD.越南$184
2026-04-28电视数码摄像机DAHUA TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE. LTD.越南$26.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08存储单元CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

KBT Distribution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →