Phuc Dai Khang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC ĐạI KHANG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$68.7K
出口金额
—
最近进口
2023-06-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6101258503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11SE4W6 |
| 成立日期 | 2019-05-06 |
| 联系地址 | 54 Bà Triệu, Phường Thắng Lợi, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC ĐẠI KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC DAI KHANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54 Bà Triệu, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện và phù hợp với quy hoạch của địa phương 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4311 - Phá dỡ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $38.4K |
| 越南 | 3 | $30.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dien Xekaman 1 Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $38.4K | 过滤净化器零件、通信设备 |
| Dien Xekaman 1 Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.3K | 手工磨刀石、丙烯酸/乙烯涂料 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $1.9K |
| 2023-06-22 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $3.9K |
| 2023-06-22 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $1.0K |
| 2023-06-22 | 钢铁卫浴器具 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $1.1K |
| 2023-06-22 | 钢铁卫浴器具 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $189 |
| 2023-06-22 | 钢铁卫浴器具 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $424 |
| 2023-06-22 | 钢铁卫浴器具 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $14 |
| 2023-06-22 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $1.1K |
| 2023-06-22 | 钢铁卫浴器具 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 老挝 | $109 |
| 2023-06-21 | 瓷制卫生洁具 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 1 | 越南 | $150 |