MC Vietnam Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 979 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Mc Việt Nam
211
进口笔数
979
出口笔数
$982.3K
进口金额
$39.19M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
59
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106667523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEND5KY |
| 成立日期 | 2014-10-16 |
| 联系地址 | D39-BT6 ô số 6, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MC VIET NAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D39-BT6 ô số 6, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84915125215 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 160 | $915.9K |
| 日本 | 35 | $37.5K |
| 中国台湾 | 17 | $13.1K |
| 德国 | 5 | $8.0K |
| 越南 | 2 | $6.9K |
| 加拿大 | 4 | $932 |
| 美国 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 978 | $39.18M |
| 韩国 | 1 | $185 |
| 中国 | 1 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Chaohao Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $201.2K | 其他橡塑机械、混合机 |
| Dongguan Orste Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $171.3K | 温控处理设备、工业干燥机 |
| Kington Furniture Co., Ltd. | 越南 | 11 | $99.1K | 其他电视摄像机、其他测量仪器 |
| Ningbo Rootier Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $75.0K | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
| Daiwa Kiko Co., Ltd. | 日本 | 22 | $24.6K | 可互换工具、电热电阻器 |
| Leyuan Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $23.1K | 金属永磁体、液体过滤机械 |
| Tinko Instrument (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $13.1K | 自动控制零件、其他自动控制仪 |
| Daiwa Kiko Co., Ltd. | 日本 | 7 | $6.9K | 可互换工具、电热电阻器 |
| Shinlube Co., Ltd. | 日本 | 9 | $6.5K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| CEC YUH BAW CO., LTD | 中国台湾 | 8 | $6.3K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 195 | $4.77M | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 134 | $980.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 59 | $735.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 101 | $575.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $244.5K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 54 | $228.0K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $221.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $194.9K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $109.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $27.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 8477机器零件 | NINGBO ROOTIER INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-22 | 8477机器零件 | NINGBO ROOTIER INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $535 |
| 2026-04-22 | 8477机器零件 | NINGBO ROOTIER INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $535 |
| 2026-04-22 | 8477机器零件 | NINGBO ROOTIER INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-22 | 8477机器零件 | NINGBO ROOTIER INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-22 | 8477机器零件 | NINGBO ROOTIER INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-14 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG CHAOHAO ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-14 | 自动控制仪器 | TINKO INSTRUMENT (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG CHAOHAO ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-14 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG CHAOHAO ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
出口(共 979)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他风扇 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $349 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $335 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $84 |
| 2026-04-28 | 8477机器零件 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 其他钎焊机 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $67 |
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 金属永磁体 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $19 |
| 2026-04-27 | 30公斤以下称重机 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $465 |
| 2026-04-27 | 塑料管 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $69 |