MC Vietnam Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 979 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Mc Việt Nam

211
进口笔数
979
出口笔数
$982.3K
进口金额
$39.19M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
59
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $518.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.2K · 2 笔出口 $86.6K · 9 笔2023-09进口 $11.3K · 4 笔出口 $253.1K · 33 笔2023-10进口 $14.8K · 3 笔出口 $187.4K · 26 笔2023-11进口 $27.4K · 9 笔出口 $271.1K · 23 笔2023-12进口 $4.5K · 3 笔出口 $101.2K · 28 笔2024-01进口 $6.8K · 5 笔出口 $141.9K · 23 笔2024-02进口 $2.6K · 2 笔出口 $135.8K · 18 笔2024-03进口 $30.8K · 8 笔出口 $219.4K · 30 笔2024-04进口 $53.9K · 6 笔出口 $158.3K · 21 笔2024-05进口 $13.6K · 8 笔出口 $356.9K · 31 笔2024-06进口 $15.8K · 7 笔出口 $162.2K · 19 笔2024-07进口 $24.7K · 7 笔出口 $218.6K · 35 笔2024-08进口 $3.9K · 5 笔出口 $312.7K · 27 笔2024-09进口 $34.5K · 6 笔出口 $196.5K · 26 笔2024-10进口 $15.9K · 6 笔出口 $248.7K · 22 笔2024-11进口 $15.1K · 10 笔出口 $148.0K · 24 笔2024-12进口 $4.7K · 5 笔出口 $122.2K · 24 笔2025-01进口 $83.2K · 9 笔出口 $135.0K · 26 笔2025-02进口 $13.6K · 5 笔出口 $303.0K · 26 笔2025-03进口 $43.8K · 8 笔出口 $518.5K · 33 笔2025-04进口 $6.4K · 4 笔出口 $459.9K · 24 笔2025-05进口 $13.6K · 5 笔出口 $264.8K · 25 笔2025-06进口 $5.8K · 4 笔出口 $172.5K · 27 笔2025-07进口 $17.6K · 5 笔出口 $175.2K · 23 笔2025-08进口 $84.3K · 11 笔出口 $210.1K · 27 笔2025-09进口 $15.3K · 3 笔出口 $310.3K · 24 笔2025-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $157.3K · 17 笔2025-11进口 $22.3K · 8 笔出口 $266.5K · 23 笔2025-12进口 $7.0K · 5 笔出口 $245.9K · 17 笔2026-01进口 $26.0K · 6 笔出口 $92.2K · 23 笔2026-02进口 $36.5K · 5 笔出口 $159.8K · 16 笔2026-03进口 $17.9K · 8 笔出口 $210.6K · 23 笔2026-04进口 $73.8K · 5 笔出口 $345.6K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.2K · 2 笔出口 $86.6K · 9 笔2023-09进口 $11.3K · 4 笔出口 $253.1K · 33 笔2023-10进口 $14.8K · 3 笔出口 $187.4K · 26 笔2023-11进口 $27.4K · 9 笔出口 $271.1K · 23 笔2023-12进口 $4.5K · 3 笔出口 $101.2K · 28 笔2024-01进口 $6.8K · 5 笔出口 $141.9K · 23 笔2024-02进口 $2.6K · 2 笔出口 $135.8K · 18 笔2024-03进口 $30.8K · 8 笔出口 $219.4K · 30 笔2024-04进口 $53.9K · 6 笔出口 $158.3K · 21 笔2024-05进口 $13.6K · 8 笔出口 $356.9K · 31 笔2024-06进口 $15.8K · 7 笔出口 $162.2K · 19 笔2024-07进口 $24.7K · 7 笔出口 $218.6K · 35 笔2024-08进口 $3.9K · 5 笔出口 $312.7K · 27 笔2024-09进口 $34.5K · 6 笔出口 $196.5K · 26 笔2024-10进口 $15.9K · 6 笔出口 $248.7K · 22 笔2024-11进口 $15.1K · 10 笔出口 $148.0K · 24 笔2024-12进口 $4.7K · 5 笔出口 $122.2K · 24 笔2025-01进口 $83.2K · 9 笔出口 $135.0K · 26 笔2025-02进口 $13.6K · 5 笔出口 $303.0K · 26 笔2025-03进口 $43.8K · 8 笔出口 $518.5K · 33 笔2025-04进口 $6.4K · 4 笔出口 $459.9K · 24 笔2025-05进口 $13.6K · 5 笔出口 $264.8K · 25 笔2025-06进口 $5.8K · 4 笔出口 $172.5K · 27 笔2025-07进口 $17.6K · 5 笔出口 $175.2K · 23 笔2025-08进口 $84.3K · 11 笔出口 $210.1K · 27 笔2025-09进口 $15.3K · 3 笔出口 $310.3K · 24 笔2025-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $157.3K · 17 笔2025-11进口 $22.3K · 8 笔出口 $266.5K · 23 笔2025-12进口 $7.0K · 5 笔出口 $245.9K · 17 笔2026-01进口 $26.0K · 6 笔出口 $92.2K · 23 笔2026-02进口 $36.5K · 5 笔出口 $159.8K · 16 笔2026-03进口 $17.9K · 8 笔出口 $210.6K · 23 笔2026-04进口 $73.8K · 5 笔出口 $345.6K · 24 笔

工商档案

企业注册号0106667523
企查查编码QVNXEND5KY
成立日期2014-10-16
联系地址D39-BT6 ô số 6, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MC VIỆT NAM
企业英文名称MC VIET NAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D39-BT6 ô số 6, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84915125215
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8477908477机器零件
847780其他橡塑机械
732690其他钢铁制品
851680电热电阻器
731815钢铁螺钉螺栓
841989温控处理设备
960390扫帚刷子
841939工业干燥机
850511金属永磁体
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
8477908477机器零件
761699其他铝制品
401693非泡沫橡胶密封件
853650其他电气开关
851680电热电阻器
847990功能机器零件
940320非办公金属家具
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国160$915.9K
日本35$37.5K
中国台湾17$13.1K
德国5$8.0K
越南2$6.9K
加拿大4$932
美国1$13

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南978$39.18M
韩国1$185
中国1$8

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Chaohao Electromechanical Technology Co., Ltd.中国17$201.2K其他橡塑机械、混合机
Dongguan Orste Machinery Equipment Co., Ltd.中国12$171.3K温控处理设备、工业干燥机
Kington Furniture Co., Ltd.越南11$99.1K其他电视摄像机、其他测量仪器
Ningbo Rootier Industry & Trade Co., Ltd.中国27$75.0K8477机器零件、其他钢铁制品
Daiwa Kiko Co., Ltd.日本22$24.6K可互换工具、电热电阻器
Leyuan Group Co., Ltd.中国10$23.1K金属永磁体、液体过滤机械
Tinko Instrument (Suzhou) Co., Ltd.中国7$13.1K自动控制零件、其他自动控制仪
Daiwa Kiko Co., Ltd.日本7$6.9K可互换工具、电热电阻器
Shinlube Co., Ltd.日本9$6.5K非轻质石油、其他润滑剂
CEC YUH BAW CO., LTD中国台湾8$6.3K其他钢铁制品、功能机器零件

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南195$4.77M其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南134$980.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南59$735.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南101$575.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南40$244.5K聚碳酸酯、其他钢铁制品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南54$228.0K丙烯共聚物、其他塑料制品
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南44$221.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南49$194.9K聚甲醛、聚碳酸酯
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南40$109.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南41$27.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-228477机器零件NINGBO ROOTIER INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$168
2026-04-228477机器零件NINGBO ROOTIER INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$535
2026-04-228477机器零件NINGBO ROOTIER INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$535
2026-04-228477机器零件NINGBO ROOTIER INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$168
2026-04-228477机器零件NINGBO ROOTIER INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$300
2026-04-228477机器零件NINGBO ROOTIER INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$300
2026-04-14其他橡塑机械ZHEJIANG CHAOHAO ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$10.5K
2026-04-14自动控制仪器TINKO INSTRUMENT (SUZHOU) CO LTD中国$2.3K
2026-04-14其他橡塑机械ZHEJIANG CHAOHAO ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$5.3K
2026-04-14其他橡塑机械ZHEJIANG CHAOHAO ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$10.5K

出口(共 979)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他风扇NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$349
2026-04-28其他风扇NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$335
2026-04-28其他风扇NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$84
2026-04-288477机器零件NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$2.6K
2026-04-27其他钎焊机CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$67
2026-04-27气体过滤机械CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$1.1K
2026-04-27金属永磁体CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$19
2026-04-2730公斤以下称重机CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$1.4K
2026-04-27单功能打印机CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$465
2026-04-27塑料管CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$69

相关企业 · 同类产品

MC Vietnam Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →