An Binh Telecommunications Network Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Mạng Viễn Thông An Bình
- 邮箱6
14
进口笔数
75
出口笔数
$80.3K
进口金额
$373.7K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-03-02
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105552512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAJJ9WT |
| 成立日期 | 2011-10-06 |
| 联系地址 | Số 03, ngách 39, ngõ 178, phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MẠNG VIỄN THÔNG AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH TELECOMMUNICATIONS NETWORK EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngách 5, ngõ 178, Phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842462761112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $77.7K |
| 中国台湾 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $373.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Britec Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.0K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| ROUTER SWITCH LTD | 中国香港 | 1 | $17.9K | 通信设备、8471机器零件 |
| Ningbo Alline Elec Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.7K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Dongguan Weishenying Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 带接头绝缘电线 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Purplelec Inc. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| OPTECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.6K | 光纤连接器、通信设备 |
| TE Connectivity | 中国 | 1 | $277 | 高压继电器、绝缘电线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $286.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 17 | $43.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 18 | $43.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 通信设备 | ROUTER SWITCH LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | ROUTER SWITCH LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-28 | 1000伏以下电路保护器 | WENZHOU BRITEC ELECTRIC CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-28 | 1000伏以下电路保护器 | WENZHOU BRITEC ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-24 | 通信设备 | OPTECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $82 |
| 2025-12-24 | 通信设备 | OPTECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $160 |
| 2025-12-24 | 通信设备 | OPTECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-12-24 | 通信设备 | OPTECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2025-11-10 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN WEISHENYING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-10 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN WEISHENYING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 非泡沫橡胶密封件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-03-02 | 通信设备 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-02 | 通信设备 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-02-26 | 通信设备 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $320 |
| 2026-02-26 | 通信设备 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-26 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $79 |
| 2025-12-31 | 通信设备 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-30 | 通信设备 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $717 |
| 2025-12-30 | 存储单元 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $201 |
| 2025-12-30 | 通信设备 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $894 |