An Binh Telecommunications Network Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 存储单元

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Mạng Viễn Thông An Bình

14
进口笔数
75
出口笔数
$80.3K
进口金额
$373.7K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-03-02
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.7K · 3 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-05进口 $277 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-11进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $11.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-03进口 $8.6K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.7K · 3 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-05进口 $277 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-11进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $11.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-03进口 $8.6K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105552512
企查查编码QVNAAJJ9WT
成立日期2011-10-06
联系地址Số 03, ngách 39, ngõ 178, phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MẠNG VIỄN THÔNG AN BÌNH
企业英文名称AN BINH TELECOMMUNICATIONS NETWORK EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, ngách 5, ngõ 178, Phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842462761112
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
8536301000伏以下电路保护器
854442带接头绝缘电线
761699其他铝制品
850440静止变流器
8536691000伏以下插头插座
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
847170存储单元
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
8473308471机器零件
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
853690其他电路开关装置
852351固态存储设备
850440静止变流器
847141含CPU和I/O的ADP设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$77.7K
中国台湾1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南75$373.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Britec Electric Co., Ltd.中国4$30.0K1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器
ROUTER SWITCH LTD中国香港1$17.9K通信设备、8471机器零件
Ningbo Alline Elec Tech Co., Ltd.中国3$11.7K带接头绝缘电线、绝缘电线
Dongguan Weishenying Electronic Technology Co., Ltd.中国1$5.5K带接头绝缘电线
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国1$4.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Purplelec Inc. Co., Ltd.中国1$3.7K8471机器零件、其他自动数据处理部件
HK Lemon Import & Export Ltd.中国1$3.6K其他塑料制品、非办公金属家具
OPTECH TECHNOLOGY CO LTD中国台湾1$2.6K光纤连接器、通信设备
TE Connectivity中国1$277高压继电器、绝缘电线

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南40$286.6K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南17$43.7K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南18$43.4K通信设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01通信设备ROUTER SWITCH LTD中国$9.0K
2026-04-01通信设备ROUTER SWITCH LTD中国$9.0K
2026-03-281000伏以下电路保护器WENZHOU BRITEC ELECTRIC CO LTD中国$7.4K
2026-03-281000伏以下电路保护器WENZHOU BRITEC ELECTRIC CO LTD中国$1.2K
2025-12-24通信设备OPTECH TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$82
2025-12-24通信设备OPTECH TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$160
2025-12-24通信设备OPTECH TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$2.0K
2025-12-24通信设备OPTECH TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$300
2025-11-10带接头绝缘电线DONGGUAN WEISHENYING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2025-11-10带接头绝缘电线DONGGUAN WEISHENYING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02非泡沫橡胶密封件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$78
2026-03-02通信设备SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$2.0K
2026-03-02通信设备SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$316
2026-02-26通信设备CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$320
2026-02-26通信设备CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$2.0K
2026-02-26非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$79
2025-12-31通信设备SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2025-12-30通信设备SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$717
2025-12-30存储单元SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$201
2025-12-30通信设备SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$894

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

An Binh Telecommunications Network Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →