CUONG THINH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他薄木板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CườNG THịNH

34
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $124.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $124.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107923836
企查查编码QVNE2WFXAY
成立日期2017-07-17
联系地址Số 9, ngách 21, ngõ 169 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI CƯỜNG THỊNH
企业英文名称CUONG THINH IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, ngách 21, ngõ 169 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板
392069聚酯塑料片材
392112PVC泡沫板
481190其他涂布纸
350691聚合物胶粘剂
321490其他胶粘剂
845611激光机床
392690其他塑料制品
841370其他离心泵
842890其他升降机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$994.7K
俄罗斯3$133.6K
乌拉圭2$45.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国9$339.0K其他薄木板、其他塑料制品
Linyi Friend Trading Co., Ltd.中国9$333.2KPVC泡沫板、发动机零件
Linyi Xuanhao Wood Factory新加坡9$269.0K其他薄木板、聚合物胶粘剂
Tesha Corporation Pte. Ltd.新加坡3$133.6K其他薄木板、薄硬木胶合板
Fideicomiso乌拉圭2$45.0K桉木原木、其他薄木板
Linyi Xuanhao Wood Factory中国4$29.2K其他薄木板、针叶木单板
Shouguang Hongcheng Imp & Exp Co., Ltd.中国1$13.6K热带木薄板、5mm以下MDF板
Shandong Meihua Import & Export Co., Ltd.中国1$10.6K钢铁钉及U形钉、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11聚合物胶粘剂Shandong Meihua Import & Export Co., Ltd.中国$10.6K
2025-11-24其他薄木板Linyi Xuanhao Wood Factory中国$21.2K
2025-11-24其他升降机械Linyi Xuanhao Wood Factory中国$2.1K
2025-11-24其他塑料制品Linyi Xuanhao Wood Factory中国$1.8K
2025-11-24混合机Linyi Xuanhao Wood Factory中国$1.2K
2025-11-11其他薄木板Linyi Xuanhao Wood Factory中国$14.9K
2025-06-09其他薄木板Fideicomiso乌拉圭$13.9K
2025-06-09其他薄木板Fideicomiso乌拉圭$21.1K
2025-05-30合成纤维缝纫线Linyi Xuanhao Wood Factory中国$1.1K
2025-05-30其他薄木板Linyi Xuanhao Wood Factory中国$12.8K

相关企业 · 同类产品

CUONG THINH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →