CUONG THINH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CườNG THịNH
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107923836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2WFXAY |
| 成立日期 | 2017-07-17 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 21, ngõ 169 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | CUONG THINH IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngách 21, ngõ 169 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 845611 | 激光机床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $994.7K |
| 俄罗斯 | 3 | $133.6K |
| 乌拉圭 | 2 | $45.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $339.0K | 其他薄木板、其他塑料制品 |
| Linyi Friend Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $333.2K | PVC泡沫板、发动机零件 |
| Linyi Xuanhao Wood Factory | 新加坡 | 9 | $269.0K | 其他薄木板、聚合物胶粘剂 |
| Tesha Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $133.6K | 其他薄木板、薄硬木胶合板 |
| Fideicomiso | 乌拉圭 | 2 | $45.0K | 桉木原木、其他薄木板 |
| Linyi Xuanhao Wood Factory | 中国 | 4 | $29.2K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Shouguang Hongcheng Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 热带木薄板、5mm以下MDF板 |
| Shandong Meihua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 钢铁钉及U形钉、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 聚合物胶粘剂 | Shandong Meihua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2025-11-24 | 其他薄木板 | Linyi Xuanhao Wood Factory | 中国 | $21.2K |
| 2025-11-24 | 其他升降机械 | Linyi Xuanhao Wood Factory | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | Linyi Xuanhao Wood Factory | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-24 | 混合机 | Linyi Xuanhao Wood Factory | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-11 | 其他薄木板 | Linyi Xuanhao Wood Factory | 中国 | $14.9K |
| 2025-06-09 | 其他薄木板 | Fideicomiso | 乌拉圭 | $13.9K |
| 2025-06-09 | 其他薄木板 | Fideicomiso | 乌拉圭 | $21.1K |
| 2025-05-30 | 合成纤维缝纫线 | Linyi Xuanhao Wood Factory | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-30 | 其他薄木板 | Linyi Xuanhao Wood Factory | 中国 | $12.8K |