Phuong Ngoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 玻璃纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phương Ngọc
25
进口笔数
0
出口笔数
$725.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100519896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MY0QEB |
| 成立日期 | 1996-11-16 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà JSC 34, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NGỌC |
| 企业英文名称 | PHƯƠNG NGỌC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà JSC 34, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5820 - Xuất bản phần mềm 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02422250630 |
| 邮箱 | phuongngoc@hn.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 23 | $381.2K |
| 丹麦 | 7 | $205.1K |
| 芬兰 | 7 | $102.6K |
| 泰国 | 1 | $16.1K |
| 波兰 | 4 | $12.1K |
| 斯洛伐克 | 6 | $6.0K |
| 荷兰 | 3 | $1.9K |
| 捷克 | 2 | $575 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saint-Gobain Ecophon | 瑞典 | 20 | $603.2K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Saint-Gobain Ecophon AB | 瑞典 | 4 | $56.4K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Ecoplan Systems | 瑞典 | 2 | $49.9K | 其他玻璃纤维、其他钢铁制品 |
| Trandar International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16.1K | 矿物棉、其他胶粘剂 |
| Ecophon Ab | 瑞典 | 1 | $42 | 玻璃纤维制品、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 玻璃纤维制品 | SAINT GOBAIN ECOPHON AB | 瑞典 | $18.3K |
| 2025-12-26 | 玻璃纤维制品 | Saint-Gobain Ecophon Ab | 芬兰 | $2.7K |
| 2025-12-26 | 玻璃纤维制品 | SAINT GOBAIN ECOPHON AB | 瑞典 | $6.9K |
| 2025-12-26 | 玻璃纤维制品 | Saint-Gobain Ecophon Ab | 波兰 | $1.7K |
| 2025-12-11 | 其他着色制剂 | SAINT GOBAIN ECOPHON AB | 瑞典 | $10.6K |
| 2025-12-11 | 玻璃纤维制品 | Saint-Gobain Ecophon Ab | 芬兰 | $10.6K |
| 2025-12-11 | 玻璃纤维制品 | SAINT GOBAIN ECOPHON AB | 瑞典 | $6.9K |
| 2025-12-11 | 其他着色制剂 | SAINT GOBAIN ECOPHON AB | 瑞典 | $636 |
| 2025-12-11 | 其他钢铁制品 | Saint-Gobain Ecophon Ab | 斯洛伐克 | $1.9K |
| 2025-12-11 | 石膏灰泥 | SAINT GOBAIN ECOPHON AB | 瑞典 | $11.8K |