Tho Xuyen One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 槟榔果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THọ XUYếN

12
进口笔数
90
出口笔数
$513.0K
进口金额
$6.25M
出口金额
2024-08-12
最近进口
2024-08-14
最近出口
7
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.82M20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $825.1K · 5 笔2023-10进口 $85.4K · 2 笔出口 $242.6K · 3 笔2023-11进口 $36.9K · 1 笔出口 $951.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 1 笔2024-08进口 $65.2K · 1 笔出口 $1.82M · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $825.1K · 5 笔2023-10进口 $85.4K · 2 笔出口 $242.6K · 3 笔2023-11进口 $36.9K · 1 笔出口 $951.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 1 笔2024-08进口 $65.2K · 1 笔出口 $1.82M · 23 笔

工商档案

企业注册号4900810981
企查查编码QVNA183JAP
成立日期2017-07-03
联系地址Số 31, đường Hoàng Quốc Việt, khối 6, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THỌ XUYẾN
企业英文名称THO XUYEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31, đường Hoàng Quốc Việt, khối 6, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84972169515
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物
080280槟榔果
080510橙子
081060鲜榴莲
350691聚合物胶粘剂
381600耐火混合料
392690其他塑料制品
400941增强橡胶软管
690220高铝耐火砖
690320高铝耐火陶瓷

出口

HS 编码产品
080280槟榔果
121190药用植物
081060鲜榴莲
121299其他食用蔬菜
080510橙子
050790动物副产品
080590其他柑橘类水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$427.6K
中国2$85.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$5.15M
越南31$1.10M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Caishengteng Industrial Co., Ltd.越南3$214.5K药用植物
Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$85.4K摩托车及配件、静止变流器
Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd.越南3$73.3K药用植物、其他柑橘类水果
Foshan Kailei Yue Trading Co., Ltd.越南1$65.2K鲜榴莲
Guangdong Dongze Pharmaceutical Co., Ltd.越南1$36.9K槟榔果、药用植物
56 Supply Chain Management (Qingdao) Co., Ltd.越南1$27.0K药用植物
Shenzhen Shunliyuan Import & Export Co., Ltd.越南1$10.8K未加工动物产品、橙子

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anguo Xintong Chinese Medicinal Materials Co., Ltd.中国15$2.33M槟榔果
Xiamen Duo Guang Yuan Trading Co., Ltd.中国10$695.0K鲜榴莲
Sichuan Jichengtang Pharmaceutical Co., Ltd.中国5$668.7K槟榔果、药用植物
Bozhou Yikang Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$303.1K槟榔果
Shenzhen Yihao Supply Chain Co., Ltd.中国4$298.5K槟榔果、编结用植物材料
Shenzhen Caishengteng Industrial Co., Ltd.越南2$187.5K药用植物、干制墨鱼鱿鱼
Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd.越南7$169.5K干制墨鱼鱿鱼、药用植物
Shenzhen Yihao Supply Chain Co., Ltd.越南7$145.7K药用植物、动物副产品
Guangxi Shengshi Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$137.7K其他食用蔬菜、热带木薄板
Guangxi Zhongpin Pharmaceutical Co., Ltd.越南4$67.7K药用植物

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-12鲜榴莲FOSHAN KAILEIYUE TRADING CO LTD越南$65.2K
2023-11-08槟榔果GUANGDONG DONGZE PHARMACEUTICAL CO.,LTD越南$36.9K
2023-10-31高铝耐火砖PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$15.8K
2023-10-31聚合物胶粘剂PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9.3K
2023-10-31耐火混合料PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$12.3K
2023-10-31高铝耐火砖PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$17.2K
2023-10-31高铝耐火砖PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$700
2023-10-24阀门龙头PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1
2023-10-24其他电动手工具PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$15
2023-10-24其他手工工具PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-14鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG HUIXINGDA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.5K
2024-08-14鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG HUIXINGDA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$62.8K
2024-08-13鲜榴莲XIAMEN DUO GUANG YUAN TRADING CO LTD中国$6.3K
2024-08-13鲜榴莲XIAMEN DUO GUANG YUAN TRADING CO LTD中国$62.2K
2024-08-12鲜榴莲XIAMEN DUO GUANG YUAN TRADING CO LTD中国$67.0K
2024-08-12鲜榴莲GUANGXI HONGCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$64.7K
2024-08-12鲜榴莲XIAMEN DUO GUANG YUAN TRADING CO LTD中国$16.2K
2024-08-12鲜榴莲XIAMEN DUO GUANG YUAN TRADING CO LTD中国$53.5K
2024-08-11鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG HUIXINGDA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$43.6K
2024-08-11鲜榴莲XIAMEN DUOGUANGYUAN TRADING CO LTD越南$23.6K

相关企业 · 同类产品

Tho Xuyen One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →