Tho Xuyen One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THọ XUYếN
12
进口笔数
90
出口笔数
$513.0K
进口金额
$6.25M
出口金额
2024-08-12
最近进口
2024-08-14
最近出口
7
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900810981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA183JAP |
| 成立日期 | 2017-07-03 |
| 联系地址 | Số 31, đường Hoàng Quốc Việt, khối 6, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THỌ XUYẾN |
| 企业英文名称 | THO XUYEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31, đường Hoàng Quốc Việt, khối 6, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84972169515 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 080510 | 橙子 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 080510 | 橙子 |
| 050790 | 动物副产品 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $427.6K |
| 中国 | 2 | $85.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $5.15M |
| 越南 | 31 | $1.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Caishengteng Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $214.5K | 药用植物 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.4K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 3 | $73.3K | 药用植物、其他柑橘类水果 |
| Foshan Kailei Yue Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $65.2K | 鲜榴莲 |
| Guangdong Dongze Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.9K | 槟榔果、药用植物 |
| 56 Supply Chain Management (Qingdao) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.0K | 药用植物 |
| Shenzhen Shunliyuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.8K | 未加工动物产品、橙子 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anguo Xintong Chinese Medicinal Materials Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.33M | 槟榔果 |
| Xiamen Duo Guang Yuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $695.0K | 鲜榴莲 |
| Sichuan Jichengtang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $668.7K | 槟榔果、药用植物 |
| Bozhou Yikang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $303.1K | 槟榔果 |
| Shenzhen Yihao Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $298.5K | 槟榔果、编结用植物材料 |
| Shenzhen Caishengteng Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $187.5K | 药用植物、干制墨鱼鱿鱼 |
| Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 7 | $169.5K | 干制墨鱼鱿鱼、药用植物 |
| Shenzhen Yihao Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 7 | $145.7K | 药用植物、动物副产品 |
| Guangxi Shengshi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $137.7K | 其他食用蔬菜、热带木薄板 |
| Guangxi Zhongpin Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 4 | $67.7K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 鲜榴莲 | FOSHAN KAILEIYUE TRADING CO LTD | 越南 | $65.2K |
| 2023-11-08 | 槟榔果 | GUANGDONG DONGZE PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 越南 | $36.9K |
| 2023-10-31 | 高铝耐火砖 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2023-10-31 | 聚合物胶粘剂 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2023-10-31 | 耐火混合料 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2023-10-31 | 高铝耐火砖 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2023-10-31 | 高铝耐火砖 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2023-10-24 | 阀门龙头 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-10-24 | 其他电动手工具 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2023-10-24 | 其他手工工具 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5 |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG HUIXINGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-08-14 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG HUIXINGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $62.8K |
| 2024-08-13 | 鲜榴莲 | XIAMEN DUO GUANG YUAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-08-13 | 鲜榴莲 | XIAMEN DUO GUANG YUAN TRADING CO LTD | 中国 | $62.2K |
| 2024-08-12 | 鲜榴莲 | XIAMEN DUO GUANG YUAN TRADING CO LTD | 中国 | $67.0K |
| 2024-08-12 | 鲜榴莲 | GUANGXI HONGCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $64.7K |
| 2024-08-12 | 鲜榴莲 | XIAMEN DUO GUANG YUAN TRADING CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2024-08-12 | 鲜榴莲 | XIAMEN DUO GUANG YUAN TRADING CO LTD | 中国 | $53.5K |
| 2024-08-11 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG HUIXINGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $43.6K |
| 2024-08-11 | 鲜榴莲 | XIAMEN DUOGUANGYUAN TRADING CO LTD | 越南 | $23.6K |