Phong Phu Corporation

越南出口商 · 出口 648 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Cổ Phần Phong Phú

291
进口笔数
648
出口笔数
$27.10M
进口金额
$33.29M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
87
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 4 笔2023-09进口 $29.6K · 3 笔出口 $861.6K · 16 笔2023-10进口 $429.7K · 4 笔出口 $884.5K · 12 笔2023-11进口 $783.3K · 5 笔出口 $918.9K · 19 笔2023-12进口 $838.8K · 7 笔出口 $1.13M · 20 笔2024-01进口 $2.10M · 12 笔出口 $1.12M · 24 笔2024-02进口 $1.74M · 11 笔出口 $623.0K · 15 笔2024-03进口 $92.8K · 3 笔出口 $1.21M · 22 笔2024-04进口 $149.8K · 6 笔出口 $926.2K · 19 笔2024-05进口 $394.3K · 12 笔出口 $1.05M · 18 笔2024-06进口 $1.10M · 8 笔出口 $1.12M · 24 笔2024-07进口 $928.3K · 13 笔出口 $1.06M · 22 笔2024-08进口 $137.6K · 10 笔出口 $1.01M · 20 笔2024-09进口 $52.8K · 5 笔出口 $845.0K · 14 笔2024-10进口 $21.5K · 3 笔出口 $442.0K · 14 笔2024-11进口 $122.8K · 4 笔出口 $701.1K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $593.5K · 14 笔2025-01进口 $412.7K · 5 笔出口 $641.0K · 15 笔2025-02进口 $2.14M · 9 笔出口 $772.9K · 15 笔2025-03进口 $670.9K · 11 笔出口 $547.4K · 15 笔2025-04进口 $1.63M · 10 笔出口 $921.0K · 22 笔2025-05进口 $1.07M · 10 笔出口 $872.3K · 14 笔2025-06进口 $202.5K · 8 笔出口 $973.9K · 14 笔2025-07进口 $54.5K · 4 笔出口 $975.4K · 19 笔2025-08进口 $99.1K · 7 笔出口 $692.5K · 18 笔2025-09进口 $491.6K · 8 笔出口 $766.6K · 17 笔2025-10进口 $610.8K · 9 笔出口 $1.10M · 16 笔2025-11进口 $116.8K · 2 笔出口 $720.1K · 16 笔2025-12进口 $425.3K · 13 笔出口 $813.8K · 13 笔2026-01进口 $270.5K · 11 笔出口 $684.5K · 14 笔2026-02进口 $22.6K · 5 笔出口 $164.0K · 3 笔2026-03进口 $754.2K · 10 笔出口 $888.1K · 16 笔2026-04进口 $994.3K · 4 笔出口 $618.4K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 4 笔2023-09进口 $29.6K · 3 笔出口 $861.6K · 16 笔2023-10进口 $429.7K · 4 笔出口 $884.5K · 12 笔2023-11进口 $783.3K · 5 笔出口 $918.9K · 19 笔2023-12进口 $838.8K · 7 笔出口 $1.13M · 20 笔2024-01进口 $2.10M · 12 笔出口 $1.12M · 24 笔2024-02进口 $1.74M · 11 笔出口 $623.0K · 15 笔2024-03进口 $92.8K · 3 笔出口 $1.21M · 22 笔2024-04进口 $149.8K · 6 笔出口 $926.2K · 19 笔2024-05进口 $394.3K · 12 笔出口 $1.05M · 18 笔2024-06进口 $1.10M · 8 笔出口 $1.12M · 24 笔2024-07进口 $928.3K · 13 笔出口 $1.06M · 22 笔2024-08进口 $137.6K · 10 笔出口 $1.01M · 20 笔2024-09进口 $52.8K · 5 笔出口 $845.0K · 14 笔2024-10进口 $21.5K · 3 笔出口 $442.0K · 14 笔2024-11进口 $122.8K · 4 笔出口 $701.1K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $593.5K · 14 笔2025-01进口 $412.7K · 5 笔出口 $641.0K · 15 笔2025-02进口 $2.14M · 9 笔出口 $772.9K · 15 笔2025-03进口 $670.9K · 11 笔出口 $547.4K · 15 笔2025-04进口 $1.63M · 10 笔出口 $921.0K · 22 笔2025-05进口 $1.07M · 10 笔出口 $872.3K · 14 笔2025-06进口 $202.5K · 8 笔出口 $973.9K · 14 笔2025-07进口 $54.5K · 4 笔出口 $975.4K · 19 笔2025-08进口 $99.1K · 7 笔出口 $692.5K · 18 笔2025-09进口 $491.6K · 8 笔出口 $766.6K · 17 笔2025-10进口 $610.8K · 9 笔出口 $1.10M · 16 笔2025-11进口 $116.8K · 2 笔出口 $720.1K · 16 笔2025-12进口 $425.3K · 13 笔出口 $813.8K · 13 笔2026-01进口 $270.5K · 11 笔出口 $684.5K · 14 笔2026-02进口 $22.6K · 5 笔出口 $164.0K · 3 笔2026-03进口 $754.2K · 10 笔出口 $888.1K · 16 笔2026-04进口 $994.3K · 4 笔出口 $618.4K · 15 笔

工商档案

企业注册号0301446006
企查查编码QVNA7XEY47
成立日期2009-02-20
联系地址48 Tăng Nhơn Phú, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN PHONG PHÚ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842866847979
邮箱info@phongphucorp.com
传真+842837281893
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,467.0891亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
844839机械零件
401699其他硫化橡胶制品
844833纺机零件
550320聚酯短纤
401012纺织增强橡胶带
732690其他钢铁制品
392340塑料卷轴
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
570249其他机织绒毯
550922聚酯短纤纱
580210棉毛巾布
630130棉毯
550953涤棉纱线
620791棉制男式背心
520839棉机织布
520533未梳棉纱线
520829漂白棉布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国44$12.80M
巴西14$5.42M
中国96$2.40M
澳大利亚8$2.17M
意大利29$1.50M
日本26$1.12M
希腊1$525.5K
印度53$457.4K
德国30$240.0K
捷克2$197.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本521$29.16M
孟加拉国75$2.19M
韩国25$1.27M
泰国12$365.3K
越南15$229.3K
中国1$53.9K
印度尼西亚1$22.4K
英国1$260

贸易伙伴

上游供应商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc美国27$7.47M未梳棉
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡12$3.30M未梳棉、粗棕榈油
Savio Macchine Tessili S.P.A.意大利27$1.46M机械零件、非泡沫橡胶密封件
Jiangsu Huaxicun Co., Ltd.中国17$1.23M聚酯短纤、丙烯酸短纤
Opportunity Growth International Ltd.中国14$247.0K机械零件、精梳棉纱
Timtex Trading Co., Ltd.越南11$199.3K其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品
Inarco Private Ltd.印度11$98.1K其他硫化橡胶制品、机械零件
Rimtex Industries印度7$96.6K机械零件、贱金属脚轮
Taizhou Rimzer Rubber & Plastic Co., Ltd.中国7$54.9K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Murata Machinery, Ltd.日本7$3.1K机械零件、可互换冲压工具

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hirose Shokai Co., Ltd.日本285$12.67M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Tachibanaya Co., Ltd.日本64$5.96M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Ichihiro Co., Ltd.日本34$3.20M棉制毛巾织物、棉制床品
Suzukawa Orifu Co., Ltd.日本40$2.25M棉制毛巾织物、棉制盥洗织物
Coats Bangladesh Ltd.孟加拉国75$2.19M聚酯长丝纱、分散染料
Dai Ichi Trading Co., Ltd.日本34$2.18M未梳棉纱、棉制毛巾织物
Elly Co., Ltd.日本44$1.64M棉毛巾布、棉制毛巾织物
ST Co., Ltd.韩国20$1.09M变形聚酯单丝纱、涤棉纱线
Tamurakoma & Co., Ltd.越南16$1.03M化纤针织服装、棉针织服装
Phithakkun Co., Ltd.越南12$338.1K聚酯短纤纱、人造纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28齿轮及变速器Saurer Technologies GmbH & Co. KG Twisting Solutions德国$14.1K
2026-04-28齿轮及变速器Saurer Technologies GmbH & Co. KG Twisting Solutions德国$14.1K
2026-04-18未梳棉Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc美国$463.5K
2026-04-18未梳棉Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc美国$463.5K
2026-04-03其他人造窄幅布Ichihiro Co., Ltd.日本$356
2026-04-03其他人造窄幅布Ichihiro Co., Ltd.日本$356
2026-04-02纺机零件OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD中国$12.6K
2026-04-02纺机零件OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD中国$12.6K
2026-04-02纺机零件OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD中国$6.5K
2026-04-02纺机零件OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD中国$6.5K

出口(共 648)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他机织绒毯Hirose Shokai Co., Ltd.日本$994
2026-04-28棉制毛巾织物Ichihiro Co., Ltd.日本$11.3K
2026-04-28棉制毛巾织物Ichihiro Co., Ltd.日本$5.4K
2026-04-28棉制毛巾织物Hirose Shokai Co., Ltd.日本$3.2K
2026-04-28棉制毛巾织物Ichihiro Co., Ltd.日本$5.1K
2026-04-28棉制毛巾织物Hirose Shokai Co., Ltd.日本$3.2K
2026-04-28棉制毛巾织物Hirose Shokai Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-28棉制毛巾织物Ichihiro Co., Ltd.日本$84.8K
2026-04-28棉制毛巾织物Hirose Shokai Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-28棉制毛巾织物Hirose Shokai Co., Ltd.日本$8.1K

相关企业 · 同类产品

Phong Phu Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →