Phong Phu Corporation
越南出口商 · 出口 648 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Cổ Phần Phong Phú
291
进口笔数
648
出口笔数
$27.10M
进口金额
$33.29M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
87
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301446006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7XEY47 |
| 成立日期 | 2009-02-20 |
| 联系地址 | 48 Tăng Nhơn Phú, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN PHONG PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842866847979 |
| 邮箱 | info@phongphucorp.com |
| 传真 | +842837281893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,467.0891亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 844839 | 机械零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844833 | 纺机零件 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 580210 | 棉毛巾布 |
| 630130 | 棉毯 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 520533 | 未梳棉纱线 |
| 520829 | 漂白棉布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 44 | $12.80M |
| 巴西 | 14 | $5.42M |
| 中国 | 96 | $2.40M |
| 澳大利亚 | 8 | $2.17M |
| 意大利 | 29 | $1.50M |
| 日本 | 26 | $1.12M |
| 希腊 | 1 | $525.5K |
| 印度 | 53 | $457.4K |
| 德国 | 30 | $240.0K |
| 捷克 | 2 | $197.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 521 | $29.16M |
| 孟加拉国 | 75 | $2.19M |
| 韩国 | 25 | $1.27M |
| 泰国 | 12 | $365.3K |
| 越南 | 15 | $229.3K |
| 中国 | 1 | $53.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $22.4K |
| 英国 | 1 | $260 |
贸易伙伴
上游供应商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc | 美国 | 27 | $7.47M | 未梳棉 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $3.30M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Savio Macchine Tessili S.P.A. | 意大利 | 27 | $1.46M | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Jiangsu Huaxicun Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.23M | 聚酯短纤、丙烯酸短纤 |
| Opportunity Growth International Ltd. | 中国 | 14 | $247.0K | 机械零件、精梳棉纱 |
| Timtex Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $199.3K | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
| Inarco Private Ltd. | 印度 | 11 | $98.1K | 其他硫化橡胶制品、机械零件 |
| Rimtex Industries | 印度 | 7 | $96.6K | 机械零件、贱金属脚轮 |
| Taizhou Rimzer Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $54.9K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Murata Machinery, Ltd. | 日本 | 7 | $3.1K | 机械零件、可互换冲压工具 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | 285 | $12.67M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Tachibanaya Co., Ltd. | 日本 | 64 | $5.96M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Ichihiro Co., Ltd. | 日本 | 34 | $3.20M | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Suzukawa Orifu Co., Ltd. | 日本 | 40 | $2.25M | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| Coats Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 75 | $2.19M | 聚酯长丝纱、分散染料 |
| Dai Ichi Trading Co., Ltd. | 日本 | 34 | $2.18M | 未梳棉纱、棉制毛巾织物 |
| Elly Co., Ltd. | 日本 | 44 | $1.64M | 棉毛巾布、棉制毛巾织物 |
| ST Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $1.09M | 变形聚酯单丝纱、涤棉纱线 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.03M | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Phithakkun Co., Ltd. | 越南 | 12 | $338.1K | 聚酯短纤纱、人造纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | Saurer Technologies GmbH & Co. KG Twisting Solutions | 德国 | $14.1K |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | Saurer Technologies GmbH & Co. KG Twisting Solutions | 德国 | $14.1K |
| 2026-04-18 | 未梳棉 | Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 美国 | $463.5K |
| 2026-04-18 | 未梳棉 | Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 美国 | $463.5K |
| 2026-04-03 | 其他人造窄幅布 | Ichihiro Co., Ltd. | 日本 | $356 |
| 2026-04-03 | 其他人造窄幅布 | Ichihiro Co., Ltd. | 日本 | $356 |
| 2026-04-02 | 纺机零件 | OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-02 | 纺机零件 | OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-02 | 纺机零件 | OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-02 | 纺机零件 | OPPORTUNITY GROWTH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.5K |
出口(共 648)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他机织绒毯 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $994 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Ichihiro Co., Ltd. | 日本 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Ichihiro Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Ichihiro Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Ichihiro Co., Ltd. | 日本 | $84.8K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $8.1K |