Phu Hoang Spinning Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 906 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SợI PHú HOàNG
239
进口笔数
906
出口笔数
$57.65M
进口金额
$69.69M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
66
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314363822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6PS3BF |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | 38/123 Đường Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỢI PHÚ HOÀNG |
| 企业英文名称 | PHU HOANG SPINNING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 38/123 Đường Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0116 - Trồng cây lấy sợi 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0221 - Khai thác gỗ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02513636096 |
| 邮箱 | soiphuhoang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 844839 | 机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 842240 | 包装机械 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520613 | 未梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520533 | 未梳棉纱线 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520534 | 未梳棉纱线 |
| 520614 | 125-192分特棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 47 | $17.20M |
| 美国 | 51 | $10.79M |
| 巴拉圭 | 30 | $7.46M |
| 墨西哥 | 24 | $7.09M |
| 澳大利亚 | 10 | $5.31M |
| 希腊 | 10 | $2.84M |
| 阿根廷 | 8 | $2.54M |
| 玻利维亚 | 4 | $1.32M |
| 土耳其 | 3 | $798.8K |
| 西班牙 | 1 | $590.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 198 | $21.93M |
| 越南 | 335 | $19.95M |
| 韩国 | 180 | $12.27M |
| 中国香港 | 62 | $5.06M |
| 泰国 | 43 | $4.43M |
| 日本 | 34 | $1.72M |
| 印度 | 14 | $1.50M |
| 巴基斯坦 | 8 | $486.2K |
| 新加坡 | 4 | $273.7K |
| 美国 | 3 | $187.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $5.17M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Toyo Cotton (Japan) Co., Ltd. | 日本 | 15 | $5.10M | 未梳棉 |
| Toyo Cotton Co. | 美国 | 24 | $4.67M | 未梳棉 |
| CDI Cotton Distributors Inc. | 巴拉圭 | 12 | $3.23M | 未梳棉 |
| Otto Stadtländer GmbH | 德国 | 7 | $2.69M | 未梳棉、已梳棉花 |
| Toyoshima & Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.52M | 未梳棉、变形聚酯单丝纱 |
| Violat SA | 希腊 | 9 | $1.99M | 未梳棉、其他服装配件 |
| DEVCOT | 巴拉圭 | 9 | $1.47M | 未梳棉 |
| Savio Macchine Tessili S.P.A. | 意大利 | 11 | $78.2K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Inarco Private Ltd. | 印度 | 9 | $15.6K | 其他硫化橡胶制品、机械零件 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 88 | $10.75M | ||
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 98 | $6.25M | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 97 | $6.17M | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Di Dong Il Corp. | 韩国 | 71 | $5.34M | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| O W Textiles Co., Ltd. | 泰国 | 34 | $4.03M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 43 | $3.49M | 未梳棉纱、烧碱溶液 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 82 | $3.32M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Ilshin Spinning Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $2.94M | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen Baitailong Group Co., Ltd. | 中国 | 23 | $2.36M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| LEE TAT TRADING CO | 中国香港 | 22 | $1.66M | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 未梳棉 | ALLENBERG COTTON CO A DIVISION OF LOUIS DREYFUS CO COTTON LLC | 美国 | $64.2K |
| 2026-04-24 | 未梳棉 | ALLENBERG COTTON CO A DIVISION OF LOUIS DREYFUS CO COTTON LLC | 美国 | $64.2K |
| 2026-04-22 | 未梳棉 | OTTO STADTLANDER GMBH | 巴西 | $227.3K |
| 2026-04-22 | 未梳棉 | OTTO STADTLANDER GMBH | 巴西 | $227.3K |
| 2026-04-20 | 未梳棉 | ALLENBERG COTTON CO A DIVISION OF LOUIS DREYFUS CO COTTON LLC | 美国 | $162.5K |
| 2026-04-20 | 未梳棉 | TIMBRO SWISS SA | 巴西 | $281.3K |
| 2026-04-20 | 未梳棉 | TIMBRO SWISS SA | 巴西 | $281.3K |
| 2026-04-20 | 未梳棉 | ALLENBERG COTTON CO A DIVISION OF LOUIS DREYFUS CO COTTON LLC | 美国 | $162.5K |
| 2026-04-20 | 未梳棉 | ICT TRADING SA | 美国 | $91.1K |
| 2026-04-20 | 未梳棉 | ICT TRADING SA | 美国 | $91.1K |
出口(共 906)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | XIAMEN C & D MERCHANDISE CO.,LTD | 中国 | $111.7K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD | — | $54.9K |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱 | XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD | — | $103.7K |
| 2026-04-24 | 未梳棉纱 | ANHUI TIME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.7K |
| 2026-04-24 | 未梳棉纱 | XIAMEN BAITAILONG GROUP CO LTD | 中国 | $63.3K |
| 2026-04-23 | 未梳棉纱 | XIAMEN C & D MERCHANDISE CO.,LTD | 中国 | $111.0K |
| 2026-04-22 | 未梳棉纱 | XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD | — | $112.2K |
| 2026-04-21 | 未梳棉纱 | ANHUI TIME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105.0K |
| 2026-04-16 | 未梳棉纱 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $57.7K |
| 2026-04-16 | 未梳棉纱 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $57.7K |