Phu Hoang Spinning Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 957 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SợI PHú HOàNG

273
进口笔数
957
出口笔数
$64.31M
进口金额
$73.79M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-29
最近出口
72
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.06M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 15 笔2023-11进口 $1.39M · 5 笔出口 $3.40M · 45 笔2023-12进口 $1.18M · 6 笔出口 $2.11M · 39 笔2024-01进口 $3.47M · 12 笔出口 $2.04M · 28 笔2024-02进口 $2.03M · 9 笔出口 $1.98M · 16 笔2024-03进口 $107.8K · 2 笔出口 $2.29M · 24 笔2024-04进口 $1.84M · 9 笔出口 $664.4K · 8 笔2024-05进口 $1.20M · 6 笔出口 $945.5K · 10 笔2024-06进口 $839.3K · 3 笔出口 $1.63M · 19 笔2024-07进口 $1.97M · 5 笔出口 $1.57M · 16 笔2024-08进口 $1.27M · 5 笔出口 $1.41M · 15 笔2024-09进口 $83.2K · 2 笔出口 $884.3K · 14 笔2024-10进口 $2.14M · 6 笔出口 $1.50M · 17 笔2024-11进口 $2.84M · 7 笔出口 $1.59M · 12 笔2024-12进口 $2.08M · 5 笔出口 $2.35M · 44 笔2025-01进口 $7.3K · 4 笔出口 $1.29M · 25 笔2025-02进口 $1.40M · 7 笔出口 $1.91M · 36 笔2025-03进口 $85.4K · 2 笔出口 $1.26M · 19 笔2025-04进口 $869.6K · 3 笔出口 $708.4K · 8 笔2025-05进口 $1.07M · 3 笔出口 $640.9K · 4 笔2025-06进口 $2.97M · 12 笔出口 $1.56M · 19 笔2025-07进口 $934.0K · 8 笔出口 $2.12M · 21 笔2025-08进口 $331.2K · 3 笔出口 $966.0K · 11 笔2025-09进口 $739.5K · 6 笔出口 $1.32M · 14 笔2025-10进口 $894.0K · 4 笔出口 $1.67M · 22 笔2025-11进口 $1.32M · 5 笔出口 $1.82M · 30 笔2025-12进口 $1.30M · 8 笔出口 $1.84M · 26 笔2026-01进口 $309.2K · 12 笔出口 $2.60M · 51 笔2026-02进口 $1.24M · 7 笔出口 $962.8K · 19 笔2026-03进口 $649.5K · 5 笔出口 $1.47M · 21 笔2026-04进口 $4.06M · 13 笔出口 $1.25M · 15 笔2026-05进口 $3.39M · 14 笔出口 $1.45M · 18 笔2026-06进口 $1.25M · 8 笔出口 $1.21M · 15 笔2026-07进口 $2.02M · 12 笔出口 $1.44M · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 15 笔2023-11进口 $1.39M · 5 笔出口 $3.40M · 45 笔2023-12进口 $1.18M · 6 笔出口 $2.11M · 39 笔2024-01进口 $3.47M · 12 笔出口 $2.04M · 28 笔2024-02进口 $2.03M · 9 笔出口 $1.98M · 16 笔2024-03进口 $107.8K · 2 笔出口 $2.29M · 24 笔2024-04进口 $1.84M · 9 笔出口 $664.4K · 8 笔2024-05进口 $1.20M · 6 笔出口 $945.5K · 10 笔2024-06进口 $839.3K · 3 笔出口 $1.63M · 19 笔2024-07进口 $1.97M · 5 笔出口 $1.57M · 16 笔2024-08进口 $1.27M · 5 笔出口 $1.41M · 15 笔2024-09进口 $83.2K · 2 笔出口 $884.3K · 14 笔2024-10进口 $2.14M · 6 笔出口 $1.50M · 17 笔2024-11进口 $2.84M · 7 笔出口 $1.59M · 12 笔2024-12进口 $2.08M · 5 笔出口 $2.35M · 44 笔2025-01进口 $7.3K · 4 笔出口 $1.29M · 25 笔2025-02进口 $1.40M · 7 笔出口 $1.91M · 36 笔2025-03进口 $85.4K · 2 笔出口 $1.26M · 19 笔2025-04进口 $869.6K · 3 笔出口 $708.4K · 8 笔2025-05进口 $1.07M · 3 笔出口 $640.9K · 4 笔2025-06进口 $2.97M · 12 笔出口 $1.56M · 19 笔2025-07进口 $934.0K · 8 笔出口 $2.12M · 21 笔2025-08进口 $331.2K · 3 笔出口 $966.0K · 11 笔2025-09进口 $739.5K · 6 笔出口 $1.32M · 14 笔2025-10进口 $894.0K · 4 笔出口 $1.67M · 22 笔2025-11进口 $1.32M · 5 笔出口 $1.82M · 30 笔2025-12进口 $1.30M · 8 笔出口 $1.84M · 26 笔2026-01进口 $309.2K · 12 笔出口 $2.60M · 51 笔2026-02进口 $1.24M · 7 笔出口 $962.8K · 19 笔2026-03进口 $649.5K · 5 笔出口 $1.47M · 21 笔2026-04进口 $4.06M · 13 笔出口 $1.25M · 15 笔2026-05进口 $3.39M · 14 笔出口 $1.45M · 18 笔2026-06进口 $1.25M · 8 笔出口 $1.21M · 15 笔2026-07进口 $2.02M · 12 笔出口 $1.44M · 18 笔

工商档案

企业注册号0314363822
企查查编码QVND6PS3BF
成立日期2017-04-20
联系地址38/123 Đường Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SỢI PHÚ HOÀNG
企业英文名称PHU HOANG SPINNING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址38/123 Đường Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0116 - Trồng cây lấy sợi 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0221 - Khai thác gỗ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话02513636096
邮箱soiphuhoang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
844839机械零件
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
844831梳理机零件
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
520513未梳棉纱
842240包装机械

出口

HS 编码产品
520513未梳棉纱
520514未梳棉纱
520512未梳棉纱
520613未梳棉纱
520523精梳棉纱
520524精梳棉纱
520533未梳棉纱线
520522精梳棉纱
520534未梳棉纱线
520614125-192分特棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西59$20.92M
美国62$13.66M
巴拉圭30$7.46M
墨西哥24$7.09M
澳大利亚10$5.31M
希腊10$2.84M
阿根廷8$2.54M
玻利维亚4$1.32M
土耳其3$798.8K
西班牙1$590.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国221$24.39M
越南348$20.64M
韩国180$12.27M
中国香港62$5.06M
泰国43$4.43M
日本34$1.72M
印度14$1.50M
柬埔寨12$766.1K
巴基斯坦8$486.2K
新加坡4$273.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡18$7.12M未梳棉、粗棕榈油
Toyo Cotton Co.美国25$5.15M未梳棉、521000
Toyo Cotton (Japan) Co., Ltd.日本15$5.10M未梳棉
ICT Trading SA瑞士12$3.60M未梳棉
Otto Stadtländer GmbH德国10$3.31M未梳棉、已梳棉花
CDI Cotton Distributors Inc.巴拉圭12$3.23M未梳棉
Toyoshima & Co., Ltd.越南10$2.52M未梳棉、变形聚酯单丝纱
Violat SA希腊10$2.28M未梳棉、其他服装配件
Savio Macchine Tessili S.P.A.意大利13$78.3K机械零件、非泡沫橡胶密封件
Inarco Private Ltd.印度10$15.9K其他硫化橡胶制品、机械零件

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国98$11.76M未梳棉纱、6mm以上针叶木
New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南98$6.25M纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南97$6.17M纺织染色助剂、工业清洁制剂
Di Dong Il Corp.韩国71$5.34M未梳棉纱、未梳棉纱
O W Textiles Co., Ltd.泰国34$4.03M未梳棉纱、精梳棉纱
GDI Textile Co., Ltd.越南94$3.95M精梳棉纱、精梳棉纱
Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd.越南44$3.55M未梳棉纱、烧碱溶液
Ilshin Spinning Co., Ltd.越南39$3.05M精梳棉纱、未梳棉纱
Anhui Time Technology Co., Ltd.中国27$2.75M未梳棉纱、未梳棉纱
Xiamen Baitailong Group Co., Ltd.中国23$2.36M未梳棉纱、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24金属永磁体Nanjing Huajin Magnet Co., Ltd.中国$8.6K
2026-07-21未梳棉Otto Stadtländer GmbH巴西$157.7K
2026-07-21未梳棉Olam Global Agri Pte. Ltd.巴西$559.1K
2026-07-15梳理机零件NATEX LTD中国$2.7K
2026-07-15梳理机零件NATEX LTD中国$304
2026-07-15梳理机零件NATEX LTD中国$900
2026-07-15梳理机零件NATEX LTD中国$1.4K
2026-07-15梳理机零件NATEX LTD中国$1.2K
2026-07-15梳理机零件NATEX LTD中国$304
2026-07-15梳理机零件NATEX LTD中国$900

出口(共 957)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$127.6K
2026-07-29未梳棉纱ANQING XINKUN TRADING CO.,LTD—$55.9K
2026-07-27未梳棉纱Top Star Textile Ltd.柬埔寨$65.1K
2026-07-25未梳棉纱Anhui Time Technology Co., Ltd.中国$62.3K
2026-07-24未梳棉纱Ningbo MU Resources Co., Ltd.中国$120.2K
2026-07-21未梳棉纱Top Star Textile Ltd.柬埔寨$66.9K
2026-07-21未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$127.6K
2026-07-17未梳棉纱SINCERELY TEXTILE SDN BHD马来西亚$64.1K
2026-07-17未梳棉纱Anhui Time Technology Co., Ltd.中国$116.2K
2026-07-16未梳棉纱GDI Textile Co., Ltd.越南$65.1K

相关企业 · 同类产品

Phu Hoang Spinning Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →