Hong Phat Trading & Services Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐầU Tư HồNG PHáT
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$211.8K
出口金额
—
最近进口
2024-01-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110093769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEPY97U |
| 成立日期 | 2022-08-17 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Hảo, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẦU TƯ HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT TRADING AND SERVICES INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Hảo, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0228745251 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $211.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Trading Corp. | 韩国 | 11 | $123.0K | 其他针织服装 |
| Wear Lab Co. | 韩国 | 12 | $74.3K | 其他针织服装 |
| Wear-Lab Co. | 韩国 | 4 | $14.5K | 其他针织服装 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 其他针织服装 | WEAR LAB CO | 韩国 | $4.8K |
| 2023-12-12 | 其他针织服装 | WEAR LAB CO | 韩国 | $3.7K |
| 2023-12-05 | 其他针织服装 | WEAR LAB CO | 韩国 | $1.8K |
| 2023-11-30 | 其他针织服装 | WEAR LAB CO | 韩国 | $842 |
| 2023-11-10 | 其他针织服装 | WEAR LAB CO | 韩国 | $3.3K |
| 2023-10-13 | 其他针织服装 | WEAR LAB CO | 韩国 | $2.9K |
| 2023-10-13 | 其他针织服装 | WEAR LAB CO | 韩国 | $4.8K |
| 2023-10-06 | 其他针织服装 | YONGJIN TRADING CORP ORATION | 韩国 | $6.3K |
| 2023-10-04 | 其他针织服装 | WEAR LAB CO | 韩国 | $1.4K |
| 2023-09-29 | 其他针织服装 | YONGJIN TRADING CORP ORATION | 韩国 | $3.5K |