HP Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HP COMPUTER
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$573.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301244878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6GFHSP |
| 成立日期 | 2023-05-19 |
| 联系地址 | Khu 3 Lãm Làng, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HP COMPUTER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 đường Lê Chân, Khu 2, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0383458476 |
| 邮箱 | hpcomputervn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $573.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $263.8K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $211.0K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| LCE Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $23.5K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Vietnam Leili Motor Co., Ltd. | 越南 | 4 | $23.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | 8 | $21.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.8K | 光敏半导体器件、其他固定电容器 |
| Frecom Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $9.8K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Nippon Polymer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.5K | 非办公金属家具、非注塑模具 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-29 | 计时装置 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 计时装置 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |