Phat Hong Phuc Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 258 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT HồNG PHúC VIệT NAM
3
进口笔数
258
出口笔数
$5.8K
进口金额
$987.0K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301016085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJJU2F4 |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | Khu Trần Xá, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT HỒNG PHÚC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Trần Xá, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8010 - Hoạt động bảo vệ cá nhân 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84329766689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38.69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $3.2K |
| 越南 | 2 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 258 | $987.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMTEK.CO LTD | 韩国 | 1 | $3.2K | 液体气体测量仪 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $291.5K | 其他铝制品、自粘塑料片 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $246.5K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $126.7K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 37 | $79.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $72.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $57.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $31.0K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $29.8K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 液体气体测量仪 | SMTEK.CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-02-04 | 液体气体测量仪 | SMTEK.CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-09-17 | 自粘塑料片 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-08-29 | 自粘塑料片 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
出口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $40 |
| 2026-04-29 | 零售棉纱<85% | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $287 |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $73 |
| 2026-04-29 | 包覆焊条 | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $115 |
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $75 |
| 2026-04-28 | 空调机零件 | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $33 |
| 2026-04-28 | 存储单元 | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $285 |
| 2026-04-28 | 测量仪器 | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $143 |
| 2026-04-28 | 存储单元 | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $189 |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $100 |