TKD VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TKD VINA
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$101.8K
出口金额
—
最近进口
2025-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500685429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FMGUTT |
| 成立日期 | 2022-07-01 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 1, ngõ 3, đường Lý Thường Kiệt, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TKD VINA |
| 企业英文名称 | TKD VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 1, ngõ 3, đường Lý Thường Kiệt, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84382437298 |
| 邮箱 | tkdsale@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $101.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | 29 | $101.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 天然石磨轮 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $316 |
| 2025-04-28 | 其他擦亮剂 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $547 |
| 2025-04-28 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $492 |
| 2025-04-28 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $312 |
| 2025-04-28 | 天然石磨轮 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $312 |
| 2025-03-13 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $1.5K |
| 2025-03-13 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $402 |
| 2025-02-15 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $1.3K |
| 2025-02-14 | 其他擦亮剂 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $221 |
| 2025-02-14 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $120 |