Viet Huong Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 478 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Hương

7
进口笔数
478
出口笔数
$159.0K
进口金额
$17.70M
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $840.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $341.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $272.3K · 8 笔2023-12进口 $35.4K · 1 笔出口 $401.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $549.8K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $249.6K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $253.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $394.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $413.6K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $370.2K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $368.6K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $436.9K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $467.8K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $480.5K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $459.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $430.8K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $449.1K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $336.4K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $660.8K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $808.3K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $593.4K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $704.7K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $769.0K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $554.3K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $434.2K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $551.5K · 14 笔2025-12进口 $75.6K · 4 笔出口 $636.4K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $829.5K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $402.8K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $840.0K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $836.7K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $341.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $272.3K · 8 笔2023-12进口 $35.4K · 1 笔出口 $401.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $549.8K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $249.6K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $253.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $394.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $413.6K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $370.2K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $368.6K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $436.9K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $467.8K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $480.5K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $459.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $430.8K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $449.1K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $336.4K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $660.8K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $808.3K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $593.4K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $704.7K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $769.0K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $554.3K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $434.2K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $551.5K · 14 笔2025-12进口 $75.6K · 4 笔出口 $636.4K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $829.5K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $402.8K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $840.0K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $836.7K · 21 笔

工商档案

企业注册号0800459931
企查查编码QVNH1T51NP
成立日期2008-09-22
联系地址Số nhà 176, phố Đoàn Kết, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT HƯƠNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 176, phố Đoàn Kết, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842203868668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本51亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
690721低吸水率瓷砖
842240包装机械

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$83.4K
中国1$75.0K
印度3$615

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国443$16.32M
越南4$146.1K
中国香港1$19.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Shuo Guo Yuan Food Co., Ltd.越南3$83.4K其他食品制剂
Dong Xing City Bo Rui Trading Co., Ltd.中国1$75.0K包装机械
Sunworld Vitrified Private Ltd.印度3$615低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Shuo Guo Yuan Food Co., Ltd.中国280$10.02M其他食品制剂、糖果
Dong Xing City Bo Rui Trading Co., Ltd.中国105$4.11M其他食品制剂
DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD中国42$1.66M其他食品制剂、糖果
DONG XING CITY BO RUI TRADING CO., LTD30$1.21M其他食品制剂
Guangxi Nanning Yedao Food Co., Ltd.中国14$458.0K咖啡基制品、其他食品制剂
Dongxing City Shuo Guo Yuan Food Co., Ltd.越南3$113.0K其他食品制剂、糖果
DONGXING CITY SHUO YUAN FOOD LTD CO LTD中国1$40.2K其他食品制剂
Dongxing City Shuoyuan Food Co., Ltd.中国1$36.0K其他食品制剂
Guangxi Nanning Yedao Food Co., Ltd.越南1$33.0K其他食品制剂
HONGKONG SKY GROUP TRADING CO LITMITED中国香港1$19.1K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23包装机械DONG XING CITY BO RUI TRADING CO LTD中国$75.0K
2025-12-16低吸水率瓷砖SUNWORLD VITRIFIED PRIVATE LTD印度$38
2025-12-16低吸水率瓷砖SUNWORLD VITRIFIED PRIVATE LTD印度$64
2025-12-16低吸水率瓷砖SUNWORLD VITRIFIED PRIVATE LTD印度$14
2025-12-16低吸水率瓷砖SUNWORLD VITRIFIED PRIVATE LTD印度$45
2025-12-16低吸水率瓷砖SUNWORLD VITRIFIED PRIVATE LTD印度$43
2025-12-12低吸水率瓷砖SUNWORLD VITRIFIED PRIVATE LTD印度$64
2025-12-12低吸水率瓷砖SUNWORLD VITRIFIED PRIVATE LTD印度$14
2025-12-12低吸水率瓷砖SUNWORLD VITRIFIED PRIVATE LTD印度$38
2025-12-12低吸水率瓷砖SUNWORLD VITRIFIED PRIVATE LTD印度$43

出口(共 478)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD中国$6.5K
2026-04-29其他食品制剂DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD中国$11.1K
2026-04-29其他食品制剂DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD中国$22.7K
2026-04-28其他食品制剂DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD中国$23.2K
2026-04-28其他食品制剂DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD中国$17.4K
2026-04-27其他食品制剂DONG XING CITY BO RUI TRADING CO., LTD$20.0K
2026-04-27其他食品制剂DONG XING CITY BO RUI TRADING CO., LTD$20.6K
2026-04-25其他食品制剂DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD中国$22.7K
2026-04-25其他食品制剂DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD中国$17.8K
2026-04-25其他食品制剂DONG XING CITY BO RUI TRADING CO., LTD$17.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Huong Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →