Viet Huong Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 478 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Hương
7
进口笔数
478
出口笔数
$159.0K
进口金额
$17.70M
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800459931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1T51NP |
| 成立日期 | 2008-09-22 |
| 联系地址 | Số nhà 176, phố Đoàn Kết, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 176, phố Đoàn Kết, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842203868668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $83.4K |
| 中国 | 1 | $75.0K |
| 印度 | 3 | $615 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 443 | $16.32M |
| 越南 | 4 | $146.1K |
| 中国香港 | 1 | $19.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Shuo Guo Yuan Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $83.4K | 其他食品制剂 |
| Dong Xing City Bo Rui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.0K | 包装机械 |
| Sunworld Vitrified Private Ltd. | 印度 | 3 | $615 | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Shuo Guo Yuan Food Co., Ltd. | 中国 | 280 | $10.02M | 其他食品制剂、糖果 |
| Dong Xing City Bo Rui Trading Co., Ltd. | 中国 | 105 | $4.11M | 其他食品制剂 |
| DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | 42 | $1.66M | 其他食品制剂、糖果 |
| DONG XING CITY BO RUI TRADING CO., LTD | 30 | $1.21M | 其他食品制剂 | |
| Guangxi Nanning Yedao Food Co., Ltd. | 中国 | 14 | $458.0K | 咖啡基制品、其他食品制剂 |
| Dongxing City Shuo Guo Yuan Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $113.0K | 其他食品制剂、糖果 |
| DONGXING CITY SHUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | 1 | $40.2K | 其他食品制剂 |
| Dongxing City Shuoyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 其他食品制剂 |
| Guangxi Nanning Yedao Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.0K | 其他食品制剂 |
| HONGKONG SKY GROUP TRADING CO LITMITED | 中国香港 | 1 | $19.1K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 包装机械 | DONG XING CITY BO RUI TRADING CO LTD | 中国 | $75.0K |
| 2025-12-16 | 低吸水率瓷砖 | SUNWORLD VITRIFIED PRIVATE LTD | 印度 | $38 |
| 2025-12-16 | 低吸水率瓷砖 | SUNWORLD VITRIFIED PRIVATE LTD | 印度 | $64 |
| 2025-12-16 | 低吸水率瓷砖 | SUNWORLD VITRIFIED PRIVATE LTD | 印度 | $14 |
| 2025-12-16 | 低吸水率瓷砖 | SUNWORLD VITRIFIED PRIVATE LTD | 印度 | $45 |
| 2025-12-16 | 低吸水率瓷砖 | SUNWORLD VITRIFIED PRIVATE LTD | 印度 | $43 |
| 2025-12-12 | 低吸水率瓷砖 | SUNWORLD VITRIFIED PRIVATE LTD | 印度 | $64 |
| 2025-12-12 | 低吸水率瓷砖 | SUNWORLD VITRIFIED PRIVATE LTD | 印度 | $14 |
| 2025-12-12 | 低吸水率瓷砖 | SUNWORLD VITRIFIED PRIVATE LTD | 印度 | $38 |
| 2025-12-12 | 低吸水率瓷砖 | SUNWORLD VITRIFIED PRIVATE LTD | 印度 | $43 |
出口(共 478)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | DONG XING CITY BO RUI TRADING CO., LTD | — | $20.0K |
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | DONG XING CITY BO RUI TRADING CO., LTD | — | $20.6K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | DONG XING CITY BO RUI TRADING CO., LTD | — | $17.8K |