Vietxin Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 561 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VIETXIN VIệT NAM

72
进口笔数
561
出口笔数
$1.46M
进口金额
$4.24M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
24
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $503.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $63.8K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 9 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $188.6K · 11 笔2024-02进口 $8.5K · 2 笔出口 $68.8K · 12 笔2024-03进口 $135.4K · 4 笔出口 $58.6K · 17 笔2024-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $50.0K · 14 笔2024-05进口 $14.2K · 3 笔出口 $122.7K · 22 笔2024-06进口 $47.3K · 4 笔出口 $463.1K · 22 笔2024-07进口 $31.3K · 4 笔出口 $80.6K · 22 笔2024-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $76.2K · 18 笔2024-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $17.9K · 15 笔2024-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $409.7K · 19 笔2024-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $54.6K · 20 笔2024-12进口 $400 · 1 笔出口 $19.4K · 11 笔2025-01进口 $50.1K · 2 笔出口 $63.4K · 8 笔2025-02进口 $79.9K · 2 笔出口 $53.5K · 13 笔2025-03进口 $28.0K · 1 笔出口 $228.6K · 16 笔2025-04进口 $28.6K · 2 笔出口 $33.3K · 5 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $90.3K · 9 笔2025-06进口 $503.5K · 4 笔出口 $18.2K · 5 笔2025-07进口 $16.4K · 1 笔出口 $293.1K · 13 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $229.1K · 9 笔2025-09进口 $160.5K · 3 笔出口 $46.0K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 8 笔2025-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $7.7K · 6 笔2026-01进口 $11.9K · 2 笔出口 $29.4K · 12 笔2026-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $3.1K · 3 笔2026-03进口 $55.7K · 2 笔出口 $9.6K · 5 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $10.2K · 7 笔2026-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.2K · 4 笔2026-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $5.9K · 4 笔2026-07进口 $24.2K · 3 笔出口 $17.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $63.8K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 9 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $188.6K · 11 笔2024-02进口 $8.5K · 2 笔出口 $68.8K · 12 笔2024-03进口 $135.4K · 4 笔出口 $58.6K · 17 笔2024-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $50.0K · 14 笔2024-05进口 $14.2K · 3 笔出口 $122.7K · 22 笔2024-06进口 $47.3K · 4 笔出口 $463.1K · 22 笔2024-07进口 $31.3K · 4 笔出口 $80.6K · 22 笔2024-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $76.2K · 18 笔2024-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $17.9K · 15 笔2024-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $409.7K · 19 笔2024-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $54.6K · 20 笔2024-12进口 $400 · 1 笔出口 $19.4K · 11 笔2025-01进口 $50.1K · 2 笔出口 $63.4K · 8 笔2025-02进口 $79.9K · 2 笔出口 $53.5K · 13 笔2025-03进口 $28.0K · 1 笔出口 $228.6K · 16 笔2025-04进口 $28.6K · 2 笔出口 $33.3K · 5 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $90.3K · 9 笔2025-06进口 $503.5K · 4 笔出口 $18.2K · 5 笔2025-07进口 $16.4K · 1 笔出口 $293.1K · 13 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $229.1K · 9 笔2025-09进口 $160.5K · 3 笔出口 $46.0K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 8 笔2025-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $7.7K · 6 笔2026-01进口 $11.9K · 2 笔出口 $29.4K · 12 笔2026-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $3.1K · 3 笔2026-03进口 $55.7K · 2 笔出口 $9.6K · 5 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $10.2K · 7 笔2026-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.2K · 4 笔2026-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $5.9K · 4 笔2026-07进口 $24.2K · 3 笔出口 $17.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0109064428
企查查编码QVN82JRC5F
成立日期2020-01-13
联系地址Tầng 9, tòa nhà Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIETXIN VIỆT NAM
企业英文名称VIETXIN VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, tòa nhà Mipec, số 229, phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84775231155
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842890其他升降机械
847989其他功能机器
7605297mm以下铝合金丝
851590焊接机零件
853710电力控制板
902710气体烟雾分析仪
903033电测仪表
903180其他测量仪器
940320非办公金属家具
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
340290工业清洁制剂
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
841459其他风扇
847990功能机器零件
850440静止变流器
902789分析仪器
842890其他升降机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$669.6K
日本5$395.7K
越南3$314.8K
中国台湾4$52.4K
美国3$20.0K
新加坡2$4.2K
德国1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南559$4.20M
中国1$40.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南4$523.0K通信设备、其他纸废料
Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.越南20$223.5K未涂层钢线、其他钢铁制品
Shenzhen Qianhai Hexingyuan Supply Chain Co., Ltd.中国6$126.9K其他升降机械、彩色小瓦片
Shenzhen Zhuomao Technology Co., Ltd.中国3$68.0K非医用X射线设备、其他钎焊机
Shenzhen Hongzhanyuan Trade Co., Ltd.中国6$51.6K制冷设备零件、制冷压缩机
ELITE AUTOMATIC CO LTD中国台湾3$50.0K传动轴及曲柄、带接头绝缘电线
GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国6$37.1K其他塑料制品、电力控制板
Dongguan Guanling Precision Equipment Co., Ltd.中国2$33.8K其他功能机器、其他测量仪器
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$23.4K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd.中国3$14.9K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他塑料制品

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南78$1.25M其他塑料制品、其他纸制品
Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南122$832.1K其他电子IC、其他塑料制品
Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd.越南126$814.7K其他电子IC、多层陶瓷电容
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南30$164.8K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南53$163.5K其他电子IC、多层陶瓷电容
Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd.越南24$106.3K其他纸制品、其他钢铁制品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南28$68.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南14$65.0K其他电子IC、多层陶瓷电容
AzureWave Technologies (Vietnam) Co., Ltd.越南15$42.9K其他塑料制品、其他铝制品
Segi Vietnam Co., Ltd.越南21$36.1K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他纸制品GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$350
2026-07-30皮带输送机GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$350
2026-07-30非液体温度计GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$192
2026-07-30其他纸制品GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$350
2026-07-30钳子镊子GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$100
2026-07-137mm以下铝合金丝GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$4.9K
2026-07-137mm以下铝合金丝GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$240
2026-07-13焊接机零件GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$1.3K
2026-07-13其他电气开关GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$15
2026-07-13其他机器刀具GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$292

出口(共 561)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电力控制板Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南$150
2026-07-301kg以下胶粘剂Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-07-30电力控制板Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南$150
2026-07-27其他擦亮剂Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南$305
2026-07-27工业清洁制剂Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南$95
2026-07-27工业清洁制剂Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南$248
2026-07-23阀门龙头LCFC (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-23非泡沫橡胶密封件LCFC (Vietnam) Co., Ltd.越南$257
2026-07-23其他塑料制品LCFC (Vietnam) Co., Ltd.越南$119
2026-07-23电热电阻器LCFC (Vietnam) Co., Ltd.越南$655

相关企业 · 同类产品

Vietxin Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →