Vietxin Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 546 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VIETXIN VIệT NAM

67
进口笔数
546
出口笔数
$1.43M
进口金额
$4.20M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $503.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.0K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $116.0K · 18 笔2023-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $128.1K · 18 笔2023-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $63.8K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 9 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $188.6K · 11 笔2024-02进口 $8.5K · 2 笔出口 $68.8K · 12 笔2024-03进口 $135.4K · 4 笔出口 $58.6K · 17 笔2024-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $50.0K · 14 笔2024-05进口 $14.2K · 3 笔出口 $122.7K · 22 笔2024-06进口 $47.3K · 4 笔出口 $463.1K · 22 笔2024-07进口 $31.3K · 4 笔出口 $80.6K · 22 笔2024-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $76.2K · 18 笔2024-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $17.9K · 15 笔2024-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $409.7K · 19 笔2024-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $54.6K · 20 笔2024-12进口 $400 · 1 笔出口 $19.4K · 11 笔2025-01进口 $50.1K · 2 笔出口 $63.4K · 8 笔2025-02进口 $79.9K · 2 笔出口 $53.5K · 13 笔2025-03进口 $28.0K · 1 笔出口 $228.6K · 16 笔2025-04进口 $28.6K · 2 笔出口 $33.3K · 5 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $90.3K · 9 笔2025-06进口 $503.5K · 4 笔出口 $18.2K · 5 笔2025-07进口 $16.4K · 1 笔出口 $293.1K · 13 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $229.1K · 9 笔2025-09进口 $160.5K · 3 笔出口 $46.0K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 8 笔2025-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $7.7K · 6 笔2026-01进口 $11.9K · 2 笔出口 $29.4K · 12 笔2026-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $3.1K · 3 笔2026-03进口 $55.7K · 2 笔出口 $9.6K · 5 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $10.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.0K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $116.0K · 18 笔2023-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $128.1K · 18 笔2023-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $63.8K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 9 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $188.6K · 11 笔2024-02进口 $8.5K · 2 笔出口 $68.8K · 12 笔2024-03进口 $135.4K · 4 笔出口 $58.6K · 17 笔2024-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $50.0K · 14 笔2024-05进口 $14.2K · 3 笔出口 $122.7K · 22 笔2024-06进口 $47.3K · 4 笔出口 $463.1K · 22 笔2024-07进口 $31.3K · 4 笔出口 $80.6K · 22 笔2024-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $76.2K · 18 笔2024-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $17.9K · 15 笔2024-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $409.7K · 19 笔2024-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $54.6K · 20 笔2024-12进口 $400 · 1 笔出口 $19.4K · 11 笔2025-01进口 $50.1K · 2 笔出口 $63.4K · 8 笔2025-02进口 $79.9K · 2 笔出口 $53.5K · 13 笔2025-03进口 $28.0K · 1 笔出口 $228.6K · 16 笔2025-04进口 $28.6K · 2 笔出口 $33.3K · 5 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $90.3K · 9 笔2025-06进口 $503.5K · 4 笔出口 $18.2K · 5 笔2025-07进口 $16.4K · 1 笔出口 $293.1K · 13 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $229.1K · 9 笔2025-09进口 $160.5K · 3 笔出口 $46.0K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 8 笔2025-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $7.7K · 6 笔2026-01进口 $11.9K · 2 笔出口 $29.4K · 12 笔2026-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $3.1K · 3 笔2026-03进口 $55.7K · 2 笔出口 $9.6K · 5 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $10.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0109064428
企查查编码QVN82JRC5F
成立日期2020-01-13
联系地址Tầng 9, tòa nhà Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIETXIN VIỆT NAM
企业英文名称VIETXIN VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, tòa nhà Mipec, số 229, phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84775231155
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842890其他升降机械
847989其他功能机器
7605297mm以下铝合金丝
902710气体烟雾分析仪
851590焊接机零件
903033电测仪表
903180其他测量仪器
940320非办公金属家具
847190数据处理机
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
340290工业清洁制剂
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
841459其他风扇
847990功能机器零件
902789分析仪器
850440静止变流器
842890其他升降机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$634.0K
日本5$395.7K
越南3$314.8K
中国台湾4$52.4K
美国3$20.0K
新加坡2$4.2K
德国1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南545$4.16M
中国1$40.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南4$523.0K通信设备、其他纸废料
Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.越南20$223.5K未涂层钢线、其他钢铁制品
Shenzhen Qianhai Hexingyuan Supply Chain Co., Ltd.中国6$126.9K其他升降机械、彩色小瓦片
Shenzhen Zhuomao Technology Co., Ltd.中国3$68.0K非医用X射线设备、其他钎焊机
Shenzhen Hongzhanyuan Trade Co., Ltd.中国6$51.6K制冷设备零件、制冷压缩机
ELITE AUTOMATIC CO LTD中国台湾3$50.0K传动轴及曲柄、带接头绝缘电线
Dongguan Guanling Precision Equipment Co., Ltd.中国2$33.8K其他功能机器、其他测量仪器
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$23.4K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Zhengzhou Kinda Electronic Technology Co., Ltd.中国2$18.6K单功能打印机、其他功能机器
Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd.中国3$14.9K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他木家具

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南78$1.25M其他塑料制品、其他纸制品
Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南118$829.1K其他电子IC、其他塑料制品
Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd.越南126$814.7K其他电子IC、多层陶瓷电容
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南49$158.3K其他电子IC、其他塑料制品
Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd.越南24$106.3K其他纸制品、其他钢铁制品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南28$68.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南14$65.0K其他电子IC、多层陶瓷电容
AzureWave Technologies (Vietnam) Co., Ltd.越南15$42.9K其他塑料制品、其他铝制品
AzureWave Technologies Co., Ltd. (Vietnam)越南14$41.3K处理器及控制器、其他电感器
Segi Vietnam Co., Ltd.越南21$36.1K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01钳子镊子GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$252
2026-04-01非办公金属家具GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$226
2026-04-01其他风扇GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$263
2026-04-01其他风扇GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$263
2026-04-01钳子镊子GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$252
2026-04-01非办公金属家具GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$226
2026-03-31其他功能机器SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD越南$12.9K
2026-03-31其他功能机器SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD越南$14.7K
2026-03-31其他功能机器SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD越南$12.9K
2026-03-31其他功能机器SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD越南$12.9K

出口(共 546)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29过滤净化器零件INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$578
2026-04-29过滤净化器零件INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$77
2026-04-29焊接用焊剂INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$402
2026-04-29过滤净化器零件INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$57
2026-04-29焊接用焊剂INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$402
2026-04-29过滤净化器零件INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$59
2026-04-29过滤净化器零件INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$578
2026-04-29过滤净化器零件INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$18
2026-04-29过滤净化器零件INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$59
2026-04-29过滤净化器零件INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$18

相关企业 · 同类产品

Vietxin Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →