Vietxin Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 546 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VIETXIN VIệT NAM
67
进口笔数
546
出口笔数
$1.43M
进口金额
$4.20M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109064428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82JRC5F |
| 成立日期 | 2020-01-13 |
| 联系地址 | Tầng 9, tòa nhà Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIETXIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETXIN VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, tòa nhà Mipec, số 229, phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84775231155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $634.0K |
| 日本 | 5 | $395.7K |
| 越南 | 3 | $314.8K |
| 中国台湾 | 4 | $52.4K |
| 美国 | 3 | $20.0K |
| 新加坡 | 2 | $4.2K |
| 德国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 545 | $4.16M |
| 中国 | 1 | $40.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $523.0K | 通信设备、其他纸废料 |
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 20 | $223.5K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Qianhai Hexingyuan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $126.9K | 其他升降机械、彩色小瓦片 |
| Shenzhen Zhuomao Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.0K | 非医用X射线设备、其他钎焊机 |
| Shenzhen Hongzhanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.6K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| ELITE AUTOMATIC CO LTD | 中国台湾 | 3 | $50.0K | 传动轴及曲柄、带接头绝缘电线 |
| Dongguan Guanling Precision Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.8K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Zhengzhou Kinda Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 单功能打印机、其他功能机器 |
| Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他木家具 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 78 | $1.25M | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 118 | $829.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 126 | $814.7K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $158.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $106.3K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 28 | $68.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $65.0K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| AzureWave Technologies (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $42.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| AzureWave Technologies Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $41.3K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $36.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 钳子镊子 | GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-01 | 非办公金属家具 | GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $226 |
| 2026-04-01 | 其他风扇 | GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $263 |
| 2026-04-01 | 其他风扇 | GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $263 |
| 2026-04-01 | 钳子镊子 | GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-01 | 非办公金属家具 | GUANGXI YEXINTONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $226 |
| 2026-03-31 | 其他功能机器 | SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2026-03-31 | 其他功能机器 | SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2026-03-31 | 其他功能机器 | SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2026-03-31 | 其他功能机器 | SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $12.9K |
出口(共 546)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $578 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $578 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18 |