HOANG HA TECHNOLOGY SERVICES & TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 毡呢无纺服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HOàNG Hà
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$8.7K
出口金额
—
最近进口
2026-05-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201641772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43TCBAD |
| 成立日期 | 2015-07-20 |
| 联系地址 | Đông Lãm 4, Phường Đa Phúc, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA TECHNOLOGY SERVICES AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đông Lãm 4, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842252214288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 650610 | 安全帽 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $8.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-23 | 女式纺织服装 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $187 |
| 2026-05-23 | 女式纺织服装 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $409 |
| 2026-05-23 | 女式纺织服装 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $233 |
| 2026-05-23 | 毡呢无纺服装 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-05-23 | 男式非针织服装 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $233 |
| 2026-04-24 | 安全帽 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | — | $61 |
| 2026-04-24 | 安全帽 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | — | $306 |
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $704 |
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $589 |