Semeco Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,293 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Semeco Việt Nam

345
进口笔数
4,293
出口笔数
$6.18M
进口金额
$34.04M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
50
供应商数
134
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 31 笔2023-10进口 $37.8K · 6 笔出口 $167.7K · 91 笔2023-11进口 $144.5K · 7 笔出口 $313.2K · 92 笔2023-12进口 $15.3K · 5 笔出口 $165.3K · 87 笔2024-01进口 $51.8K · 7 笔出口 $198.2K · 85 笔2024-02进口 $20.1K · 8 笔出口 $253.2K · 67 笔2024-03进口 $91.6K · 7 笔出口 $172.3K · 93 笔2024-04进口 $16.0K · 4 笔出口 $198.5K · 81 笔2024-05进口 $164.0K · 13 笔出口 $260.0K · 100 笔2024-06进口 $53.7K · 5 笔出口 $150.7K · 76 笔2024-07进口 $212.6K · 8 笔出口 $290.7K · 105 笔2024-08进口 $133.4K · 12 笔出口 $225.8K · 80 笔2024-09进口 $145.3K · 9 笔出口 $301.2K · 82 笔2024-10进口 $58.8K · 10 笔出口 $241.1K · 94 笔2024-11进口 $76.2K · 6 笔出口 $257.1K · 78 笔2024-12进口 $29.0K · 6 笔出口 $262.7K · 97 笔2025-01进口 $468.2K · 11 笔出口 $352.7K · 82 笔2025-02进口 $312.9K · 7 笔出口 $268.8K · 86 笔2025-03进口 $71.4K · 10 笔出口 $277.2K · 87 笔2025-04进口 $239.4K · 9 笔出口 $383.3K · 98 笔2025-05进口 $355.8K · 12 笔出口 $638.4K · 99 笔2025-06进口 $665.4K · 15 笔出口 $728.6K · 100 笔2025-07进口 $273.3K · 14 笔出口 $609.3K · 129 笔2025-08进口 $298.2K · 11 笔出口 $468.0K · 120 笔2025-09进口 $118.7K · 10 笔出口 $750.6K · 136 笔2025-10进口 $194.3K · 9 笔出口 $771.8K · 135 笔2025-11进口 $229.0K · 9 笔出口 $650.8K · 124 笔2025-12进口 $62.1K · 7 笔出口 $830.9K · 139 笔2026-01进口 $236.3K · 11 笔出口 $547.5K · 133 笔2026-02进口 $120.6K · 7 笔出口 $289.8K · 99 笔2026-03进口 $57.7K · 13 笔出口 $885.4K · 179 笔2026-04进口 $352.7K · 11 笔出口 $1.35M · 196 笔2026-05进口 $239.0K · 13 笔出口 $775.7K · 174 笔2026-06进口 $243.4K · 11 笔出口 $765.2K · 184 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 31 笔2023-10进口 $37.8K · 6 笔出口 $167.7K · 91 笔2023-11进口 $144.5K · 7 笔出口 $313.2K · 92 笔2023-12进口 $15.3K · 5 笔出口 $165.3K · 87 笔2024-01进口 $51.8K · 7 笔出口 $198.2K · 85 笔2024-02进口 $20.1K · 8 笔出口 $253.2K · 67 笔2024-03进口 $91.6K · 7 笔出口 $172.3K · 93 笔2024-04进口 $16.0K · 4 笔出口 $198.5K · 81 笔2024-05进口 $164.0K · 13 笔出口 $260.0K · 100 笔2024-06进口 $53.7K · 5 笔出口 $150.7K · 76 笔2024-07进口 $212.6K · 8 笔出口 $290.7K · 105 笔2024-08进口 $133.4K · 12 笔出口 $225.8K · 80 笔2024-09进口 $145.3K · 9 笔出口 $301.2K · 82 笔2024-10进口 $58.8K · 10 笔出口 $241.1K · 94 笔2024-11进口 $76.2K · 6 笔出口 $257.1K · 78 笔2024-12进口 $29.0K · 6 笔出口 $262.7K · 97 笔2025-01进口 $468.2K · 11 笔出口 $352.7K · 82 笔2025-02进口 $312.9K · 7 笔出口 $268.8K · 86 笔2025-03进口 $71.4K · 10 笔出口 $277.2K · 87 笔2025-04进口 $239.4K · 9 笔出口 $383.3K · 98 笔2025-05进口 $355.8K · 12 笔出口 $638.4K · 99 笔2025-06进口 $665.4K · 15 笔出口 $728.6K · 100 笔2025-07进口 $273.3K · 14 笔出口 $609.3K · 129 笔2025-08进口 $298.2K · 11 笔出口 $468.0K · 120 笔2025-09进口 $118.7K · 10 笔出口 $750.6K · 136 笔2025-10进口 $194.3K · 9 笔出口 $771.8K · 135 笔2025-11进口 $229.0K · 9 笔出口 $650.8K · 124 笔2025-12进口 $62.1K · 7 笔出口 $830.9K · 139 笔2026-01进口 $236.3K · 11 笔出口 $547.5K · 133 笔2026-02进口 $120.6K · 7 笔出口 $289.8K · 99 笔2026-03进口 $57.7K · 13 笔出口 $885.4K · 179 笔2026-04进口 $352.7K · 11 笔出口 $1.35M · 196 笔2026-05进口 $239.0K · 13 笔出口 $775.7K · 174 笔2026-06进口 $243.4K · 11 笔出口 $765.2K · 184 笔

工商档案

企业注册号0102373554
企查查编码QVNMY9U4ES
成立日期2007-09-25
联系地址A72-TT3, KĐT Văn Quán – Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEMECO VIỆT NAM
企业英文名称SEMECO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A72-TT3, KĐT Văn Quán – Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
电话02433120496
邮箱admin@semeco.com.vn
传真02433120063
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
630710清洁用布
401519非医用橡胶手套
960390扫帚刷子
48025640-150g/m2未涂布纸
630790其他纺织制品
611610塑胶涂层手套
854442带接头绝缘电线
391990自粘塑料片
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
401519非医用橡胶手套
401490硫化橡胶医疗用品
48025640-150g/m2未涂布纸
391910自粘塑料卷
854442带接头绝缘电线
820320钳子镊子
630539非PP/PE纤维袋包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚59$3.33M
中国129$1.37M
越南21$978.7K
美国57$214.1K
菲律宾18$144.8K
日本19$36.2K
中国台湾4$28.8K
韩国18$28.0K
瑞典12$21.0K
德国9$18.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,249$33.98M
菲律宾28$20.5K
印度4$8.3K
老挝2$4.3K
瑞士1$446
中国3$219
日本1$15

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mindgreen Holdings Pte. Ltd.新加坡36$1.81M非医用橡胶手套、其他钢铁结构体
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南17$975.1K绝缘电线、其他塑料制品
Taicang Sanhui Trading Co., Ltd.中国20$442.4K染色合成针织布、染色聚酯布
ITW Contamination Control (Wujiang) Co., Ltd.中国24$291.6K清洁用布、扫帚刷子
Advanced Molding Co., Inc.菲律宾22$149.1K其他纺织制品、清洁用布
US Conec Ltd.美国29$67.1K光纤连接器、电器装置零件
Handschuh Sdn. Bhd.马来西亚15$48.9K塑胶涂层手套、其他纺织手套
Fushimi Pharmaceutical Co., Ltd.日本19$36.2K其他塑料制品、扫帚刷子
MEC Industries韩国12$18.3K其他塑胶鞋、其他塑料制品
Bestway Plastic & Metal Products Ltd.中国13$12.6K其他塑料制品、其他塑料包装制品

下游采购商(共 134)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南898$14.91M其他塑料制品、绝缘电线
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南269$1.40M其他塑料制品、自粘塑料卷
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南309$1.37M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南151$893.5K音频设备零件、其他塑料制品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南250$586.2K其他钢铁制品、偏振光学元件
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南132$350.0K电器装置零件、其他塑料制品
Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南98$282.3K其他塑料制品、绝缘电线
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南115$257.3K大功率晶体管、氢
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南134$156.8K其他液化石油气、其他塑料制品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南114$152.6K其他塑料制品、其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30自粘塑料片Fullerton Ventures Pte. Ltd.中国$1.1K
2026-06-30钳子镊子Fullerton Ventures Pte. Ltd.中国$2.9K
2026-06-30数据处理机Suzhou Supermax Smart System Co., Ltd.中国$392
2026-06-30钳子镊子Fullerton Ventures Pte. Ltd.中国$1.4K
2026-06-3040-150g/m2未涂布纸Fullerton Ventures Pte. Ltd.中国$1.8K
2026-06-3040-150g/m2未涂布纸Fullerton Ventures Pte. Ltd.中国$17.0K
2026-06-3040-150g/m2未涂布纸Fullerton Ventures Pte. Ltd.中国$5.3K
2026-06-3040-150g/m2未涂布纸Fullerton Ventures Pte. Ltd.中国$1.1K
2026-06-3040-150g/m2未涂布纸Fullerton Ventures Pte. Ltd.中国$4.1K
2026-06-30清洁用布SHANGHAI KANGQI INDUSTRIAL CO.,LTD.中国$11.8K

出口(共 4,293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30工业干燥机Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$670
2026-06-30手动印章及印刷装置Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-06-30其他硫化橡胶制品Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$156
2026-06-30冷藏家具Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$322
2026-06-30其他硫化橡胶制品Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$54
2026-06-30手动印章及印刷装置Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-06-30人造纺织袋Sanko Soken Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-06-30其他纺织制品Sanko Soken Vietnam Co., Ltd.越南$62
2026-06-30其他纺织制品Sanko Soken Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-06-301500瓦以下吸尘器Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Semeco Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →