Semeco Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,293 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Semeco Việt Nam
345
进口笔数
4,293
出口笔数
$6.18M
进口金额
$34.04M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
50
供应商数
134
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102373554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY9U4ES |
| 成立日期 | 2007-09-25 |
| 联系地址 | A72-TT3, KĐT Văn Quán – Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEMECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEMECO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A72-TT3, KĐT Văn Quán – Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 02433120496 |
| 邮箱 | admin@semeco.com.vn |
| 传真 | 02433120063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 59 | $3.33M |
| 中国 | 129 | $1.37M |
| 越南 | 21 | $978.7K |
| 美国 | 57 | $214.1K |
| 菲律宾 | 18 | $144.8K |
| 日本 | 19 | $36.2K |
| 中国台湾 | 4 | $28.8K |
| 韩国 | 18 | $28.0K |
| 瑞典 | 12 | $21.0K |
| 德国 | 9 | $18.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,249 | $33.98M |
| 菲律宾 | 28 | $20.5K |
| 印度 | 4 | $8.3K |
| 老挝 | 2 | $4.3K |
| 瑞士 | 1 | $446 |
| 中国 | 3 | $219 |
| 日本 | 1 | $15 |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mindgreen Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $1.81M | 非医用橡胶手套、其他钢铁结构体 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 17 | $975.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Taicang Sanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $442.4K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| ITW Contamination Control (Wujiang) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $291.6K | 清洁用布、扫帚刷子 |
| Advanced Molding Co., Inc. | 菲律宾 | 22 | $149.1K | 其他纺织制品、清洁用布 |
| US Conec Ltd. | 美国 | 29 | $67.1K | 光纤连接器、电器装置零件 |
| Handschuh Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $48.9K | 塑胶涂层手套、其他纺织手套 |
| Fushimi Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 19 | $36.2K | 其他塑料制品、扫帚刷子 |
| MEC Industries | 韩国 | 12 | $18.3K | 其他塑胶鞋、其他塑料制品 |
| Bestway Plastic & Metal Products Ltd. | 中国 | 13 | $12.6K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 134)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 898 | $14.91M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 269 | $1.40M | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 309 | $1.37M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 151 | $893.5K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 250 | $586.2K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 132 | $350.0K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | 98 | $282.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 115 | $257.3K | 大功率晶体管、氢 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 134 | $156.8K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $152.6K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Fullerton Ventures Pte. Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 钳子镊子 | Fullerton Ventures Pte. Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-30 | 数据处理机 | Suzhou Supermax Smart System Co., Ltd. | 中国 | $392 |
| 2026-06-30 | 钳子镊子 | Fullerton Ventures Pte. Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 40-150g/m2未涂布纸 | Fullerton Ventures Pte. Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 40-150g/m2未涂布纸 | Fullerton Ventures Pte. Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-06-30 | 40-150g/m2未涂布纸 | Fullerton Ventures Pte. Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-30 | 40-150g/m2未涂布纸 | Fullerton Ventures Pte. Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 40-150g/m2未涂布纸 | Fullerton Ventures Pte. Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-30 | 清洁用布 | SHANGHAI KANGQI INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国 | $11.8K |
出口(共 4,293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 工业干燥机 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $670 |
| 2026-06-30 | 手动印章及印刷装置 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-30 | 其他硫化橡胶制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $156 |
| 2026-06-30 | 冷藏家具 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2026-06-30 | 其他硫化橡胶制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-30 | 手动印章及印刷装置 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-30 | 人造纺织袋 | Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-30 | 1500瓦以下吸尘器 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |