Kim Thanh Techcom Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THươNG KIM THàNH
29
进口笔数
0
出口笔数
$518.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107762716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2M1A2F |
| 成立日期 | 2017-03-15 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ Đình Tương Thuận, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG KIM THÀNH |
| 企业英文名称 | KIM THANH TECHCOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ Đình Tương Thuận, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842435162555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $518.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JKC International Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $518.7K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 其他食品制剂 | JKC International Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2025-10-01 | 其他食品制剂 | JKC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2025-08-23 | 其他食品制剂 | JKC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $19.4K |
| 2025-05-07 | 其他食品制剂 | JKC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2025-04-14 | 其他食品制剂 | JKC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2025-03-20 | 其他食品制剂 | JKC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2025-02-22 | 其他食品制剂 | JKC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2025-02-22 | 其他食品制剂 | JKC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2025-01-03 | 其他食品制剂 | JKC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2024-11-22 | 其他食品制剂 | JKC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $9.7K |