H&A Health & Aesthetic Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sức Khỏe Và Thẩm Mỹ H & A
120
进口笔数
4
出口笔数
$3.37M
进口金额
$85.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-06-26
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106622353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYB6YWY |
| 成立日期 | 2014-08-20 |
| 联系地址 | Số 49/8 ngõ 294 Đội Cấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SỨC KHỎE VÀ THẨM MỸ H & A |
| 企业英文名称 | H & A HEALTH AND AESTHETIC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 83 An Trạch, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | 02432222528 |
| 邮箱 | hcns@hagroup.vn |
| 传真 | 02432222529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 902229 | 电离辐射装置 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 902229 | 电离辐射装置 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 91 | $2.89M |
| 美国 | 19 | $401.1K |
| 中国 | 8 | $52.2K |
| 西班牙 | 2 | $30.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $53.0K |
| 韩国 | 2 | $32.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laseroptek Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $2.09M | 其他医疗器具、电气设备零件 |
| Eunsung Global Corp | 韩国 | 32 | $576.7K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Sciton, Inc. | 美国 | 12 | $379.9K | X射线装置及零件、过滤净化器零件 |
| Senbitec Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $86.4K | 非二极管激光器、其他医疗器具 |
| VIOL Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $69.3K | 其他医疗器具、眼科仪器 |
| Wontech Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $49.8K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Hebei Niu'anmei Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.9K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Sciton, Inc. | 美国 | 4 | $20.3K | X射线装置及零件、过滤净化器零件 |
| Psi Plus Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $10.5K | 其他电气设备、其他光学测量仪 |
| Sciton, Inc. | 美国 | 3 | $829 | 电力控制板、静止变流器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sciton, Inc. | 美国 | 2 | $53.0K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Laseroptek Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.0K | 其他医疗器具、体育器材 |
| Eunsung Global Corp | 韩国 | 1 | $6.5K | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他电气设备 | VIOL CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-24 | 其他电气设备 | EUNSUNG GLOBAL CORP | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他电气设备 | VIOL CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-24 | 其他电气设备 | EUNSUNG GLOBAL CORP | 韩国 | $2.0K |
| 2026-03-19 | 其他电气设备 | EUNSUNG GLOBAL CORP | 韩国 | $7.5K |
| 2026-02-10 | X射线装置及零件 | SCITON | 美国 | $7.7K |
| 2026-01-23 | 其他医疗器具 | LASEROPTEK CO LTD | 韩国 | $26.0K |
| 2026-01-23 | 其他医疗器具 | EUNSUNG GLOBAL CORP | 韩国 | $20.4K |
| 2025-12-26 | 其他医疗器具 | EUNSUNG GLOBAL CORP | 韩国 | $10.2K |
| 2025-12-01 | 其他电气设备 | VIOL CO LTD | 韩国 | $19.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 其他医疗器具 | LASEROPTEK CO LTD | 韩国 | $26.0K |
| 2024-12-14 | 电离辐射装置 | SCITON INC | 美国 | $52.5K |
| 2024-12-13 | 第90章仪器零件 | SCITON INC | 美国 | $250 |
| 2024-12-13 | 静止变流器 | SCITON INC | 美国 | $80 |
| 2024-12-13 | 电力控制板 | SCITON INC | 美国 | $60 |
| 2024-12-13 | 其他塑料制品 | SCITON INC | 美国 | $20 |
| 2024-12-13 | 其他塑料制品 | SCITON INC | 美国 | $20 |
| 2024-12-13 | 电力控制板 | SCITON INC | 美国 | $25 |
| 2024-12-13 | 非CRT显示器 | SCITON INC | 美国 | $25 |
| 2024-12-13 | 电力控制板 | SCITON INC | 美国 | $20 |