Phuc Thien Long Consultants & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Xây Dựng Phúc Thiên Long
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$25.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500546601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4S1EPDU |
| 成立日期 | 2015-04-13 |
| 联系地址 | Lô BT01-A03 khu đô thị Đồng Sơn, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG PHÚC THIÊN LONG |
| 企业英文名称 | PHUC THIEN LONG CONSULTANTS AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô BT01-A03 khu đô thị Đồng Sơn, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84948482333 |
| 邮箱 | phucthienlong.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 721632 | 工字钢 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $25.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $776 | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 其他钢铁型材 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-09 | 其他钢铁结构体 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-09 | 其他钢铁制品 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-06-09 | 其他钢铁制品 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-09 | 工字钢 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $524 |
| 2026-06-09 | 聚合物基油漆 | Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-06-09 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-09 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-09 | 25-70克非织造布 | Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-09 | 其他钢铁结构体 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $18 |