Samyou Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMYOU VIệT NAM
218
进口笔数
272
出口笔数
$5.93M
进口金额
$13.95M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301184788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PW4RYG |
| 成立日期 | 2021-09-10 |
| 联系地址 | Khu phố Từ Phong, Phường Cách Bi, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMYOU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAMYOU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Từ Phong, Phường Bồng Lai, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842223556958 |
| 邮箱 | samyouwindow@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 148亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 215 | $5.76M |
| 越南 | 3 | $167.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 221 | $11.86M |
| 中国 | 27 | $1.41M |
| 泰国 | 1 | $26.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZY Oberdan (Tianjin) Trading Co., Ltd. | 中国 | 210 | $5.64M | 隔热玻璃单元、钢铁门窗 |
| Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $167.5K | 雪地高尔夫车、千毫升以下汽车 |
| Zhejiang Jinbang Precision Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $113.8K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Jinyun Taotao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 电动摩托车、速度表转速表 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $9.60M | 其他车辆零件、车身零件 |
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 105 | $1.94M | 其他塑料制品、塑料灯具零件 |
| Zhejiang Taotao Vehicles Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.41M | 摩托车及配件、自行车车架零件 |
| Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $879.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $93.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Zhongxing Motorcycle (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $26.6K | 锂离子电池、自行车车架零件 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他车辆零件 | Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.8K |
| 2026-07-28 | 其他车辆零件 | Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-07-28 | 其他车辆零件 | Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-28 | 其他车辆零件 | Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $377 |
| 2026-07-28 | 其他车辆零件 | Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-07-28 | 其他车辆零件 | Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.6K |
| 2026-07-28 | 其他车辆零件 | Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.8K |
| 2026-07-28 | 其他车辆零件 | Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-07-28 | 其他车辆零件 | Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-07-17 | 其他车辆零件 | Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.8K |
出口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非机动车零件 | Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | — | $26.7K |
| 2026-07-31 | 非机动车零件 | Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | — | $196 |
| 2026-07-25 | 非玻塑灯具零件 | NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-25 | 其他铝制品 | NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | $762 |
| 2026-07-24 | 非机动车零件 | Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | — | $314 |
| 2026-07-24 | 非机动车零件 | Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | — | $42.8K |
| 2026-07-24 | 非机动车零件 | Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $314 |
| 2026-07-24 | 非机动车零件 | Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42.8K |
| 2026-07-23 | 其他铝制品 | NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | — | $762 |
| 2026-07-23 | 非玻塑灯具零件 | NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | — | $4.5K |