Research & Industry Mfg. Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他自动控制仪
越南 · 在业
本地名:Côngty CP nghiên cứu và chế tạo công nghiệp
8
进口笔数
40
出口笔数
$492.1K
进口金额
$3.54M
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-03-26
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700243248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMV0C6S |
| 成立日期 | 2006-10-09 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NGHIÊN CỨU VÀ CHẾ TẠO CÔNG NGHIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0913565362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854520 | 碳刷 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $478.8K |
| 马来西亚 | 2 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 利比亚 | 15 | $1.66M |
| 泰国 | 10 | $885.4K |
| 缅甸 | 8 | $561.7K |
| 马达加斯加 | 3 | $193.7K |
| 列支敦士登 | 1 | $160.9K |
| 埃及 | 3 | $73.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou BXST Co., Ltd. | 中国 | 4 | $456.2K | 1000伏以下电路保护器、1000伏以下插头插座 |
| Shandong Bellad Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 纺织增强橡胶带、滚子链 |
| NMB Minebea Thai Ltd. | 马来西亚 | 2 | $13.3K | 其他电子IC、37.5瓦以下电机 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alrajhi Co., RTC | 利比亚 | 6 | $953.5K | 其他自动控制仪、1kVA-16kVA变压器 |
| Zay Ta Wun Power Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $742.5K | 其他自动控制仪、1000伏以下电路保护器 |
| El Neser Dahabi Motajaded for the Importation of Electrical & Household Goods | 利比亚 | 8 | $666.8K | 其他自动控制仪、16kVA-500kVA变压器 |
| Zay Ta Wun Power Co., Ltd. | 缅甸 | 8 | $561.7K | 其他自动控制仪、1000伏以下电路保护器 |
| Secure Power | 马达加斯加 | 3 | $193.7K | 其他自动控制仪、37.5瓦以下电机 |
| Pacific Global Myanmar Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $114.9K | 其他植物提取物、其他自动控制仪 |
| Alneser Althahabi Almotajaded | 利比亚 | 1 | $109.4K | 其他自动控制仪 |
| The Importation of the Electrical & Household Materials | 利比亚 | 1 | $95.5K | 16kVA-500kVA变压器、其他电感器 |
| MAG International Co. | 埃及 | 3 | $73.9K | 其他自动控制仪 |
| Zaytawun Power Company Ltd. | 泰国 | 1 | $28.0K | 其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 37.5瓦以下电机 | NMB MINEBEA THAI LTD | 马来西亚 | $9.3K |
| 2025-09-29 | 37.5瓦以下电机 | NMB MINEBEA THAI LTD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-08-18 | 1000伏以下电路保护器 | WENZHOU BXST CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2025-08-18 | 电器装置零件 | WENZHOU BXST CO LTD | 中国 | $75.4K |
| 2025-04-26 | 其他功能机器 | SHANDONG BELLAD MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-12-09 | 1000伏以下电路保护器 | WENZHOU BXST CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-12-09 | 电器装置零件 | WENZHOU BXST CO LTD | 中国 | $93.6K |
| 2024-12-09 | 金属处理机械 | SHANDONG BELLAD MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-07-19 | 电器装置零件 | WENZHOU BXST CO LTD | 中国 | $88.2K |
| 2024-07-19 | 1000伏以下电路保护器 | WENZHOU BXST CO LTD | 中国 | $30.6K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 1kVA-16kVA变压器 | SECURE POWER | 马达加斯加 | $0 |
| 2026-03-26 | 碳刷 | SECURE POWER | 马达加斯加 | $0 |
| 2026-03-26 | 其他自动控制仪 | SECURE POWER | 马达加斯加 | $4.3K |
| 2026-03-26 | 其他自动控制仪 | SECURE POWER | 马达加斯加 | $739 |
| 2026-03-26 | 其他自动控制仪 | SECURE POWER | 马达加斯加 | $14.8K |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | SECURE POWER | 马达加斯加 | $0 |
| 2026-03-26 | 16kVA-500kVA变压器 | SECURE POWER | 马达加斯加 | $0 |
| 2026-03-26 | 其他自动控制仪 | SECURE POWER | 马达加斯加 | $13.4K |
| 2026-03-26 | 16kVA-500kVA变压器 | SECURE POWER | 马达加斯加 | $0 |
| 2026-03-26 | 其他电子IC | SECURE POWER | 马达加斯加 | $0 |