An Phat Commercial Services Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xuất Nhập Khẩu An Phát
21
进口笔数
0
出口笔数
$302.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105815095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1TU2H8 |
| 成立日期 | 2012-03-08 |
| 联系地址 | Số 16 Hàng Dầu, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT COMMERCIAL SERVICES EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Hàng Dầu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84399311589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 611780 | 其他针织配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $302.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Xinghua Weaving Co., Ltd. | 中国 | 9 | $191.2K | 其他人造窄幅布、机织绒布 |
| Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $104.7K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| YIWU KEJI RIBBON CO., LTD. | 中国 | 1 | $4.3K | 塑料衣着附件 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料衣着附件 | YIWU KEJI RIBBON CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 塑料衣着附件 | YIWU KEJI RIBBON CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 塑料衣着附件 | YIWU KEJI RIBBON CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 塑料衣着附件 | YIWU KEJI RIBBON CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-09 | 纱线及绳制品 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-09 | 其他手工工具 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-03-09 | 塑料衣着附件 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-11 | 纱线及绳制品 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $241 |
| 2026-01-11 | 塑料衣着附件 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-01-11 | 塑料衣着附件 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $973 |