Megalife Packaging Mfg. & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT BAO Bì MEGALIFE
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108914030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVX7TCQ |
| 成立日期 | 2019-09-24 |
| 联系地址 | Số nhà 43C1, Khu Đô Thị Mới Đại Kim - Định Công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ MEGALIFE |
| 企业英文名称 | MEGALIFE PACKAGING MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 43C1, Khu Đô Thị Mới Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84902407555 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Fuxinhua Kang Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.04M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Changzhou Huisu Qinye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $645.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $124.0K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Shandong Top Leader Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Jiangxi Chunguang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 低塑聚氯乙烯板 | JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $61.0K |
| 2025-03-28 | 低塑聚氯乙烯板 | CHANGZHOU HUISU QINYE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2025-03-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHANGZHOU HUISU QINYE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $67.4K |
| 2025-03-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHANGZHOU HUISU QINYE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2025-02-28 | 低塑聚氯乙烯板 | JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-02-28 | 低塑聚氯乙烯板 | JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-02-07 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-07 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-07 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-07 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $2.2K |