BHS Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP BHS
24
进口笔数
0
出口笔数
$847.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314993359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG722BNP |
| 成立日期 | 2018-04-16 |
| 联系地址 | Tầng 4 Tòa nhà Plaza, 207 Lê Hồng Phong, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BHS |
| 企业英文名称 | BHS INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 424 Thống Nhất Mới, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842546508558 |
| 邮箱 | hi@bhs-industry.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 292130 | 环胺类化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $819.4K |
| 英国 | 2 | $11.0K |
| 新西兰 | 1 | $9.5K |
| 中国 | 3 | $6.5K |
| 德国 | 2 | $788 |
| 荷兰 | 1 | $390 |
| 中国台湾 | 1 | $233 |
| 印度 | 1 | $110 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PM Piping Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $554.6K | 钢铁铸件、其他钢铁管件 |
| Metsteel Corp. | 韩国 | 6 | $206.6K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
| DMT Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $58.2K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
| Future Pipe Industries Sole Proprietorship LLC | 阿联酋 | 2 | $8.9K | 塑料管件、其他硬塑料管 |
| Continental Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.7K | H型钢≥80mm、80毫米以上U型钢 |
| Hangzhou Yinuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 旋转排量泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Future Pipe Industries Sole Proprietorship LLC | 卡塔尔 | 1 | $2.3K | 电热电阻器、自动控制仪器 |
| Future Pipe Industries | 卡塔尔 | 1 | $1.5K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Future Pipe Industries Sole Proprietorship LLC | 荷兰 | 1 | $390 | 环胺类化合物、1kg以下胶粘剂 |
| Future Pipe Industries Sole Proprietorship LLC | 中国 | 1 | $311 | 玻璃纤维粗纱、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他钢铁管件 | DMT Co., Ltd. | 韩国 | $35.4K |
| 2026-02-03 | 其他钢铁管件 | DMT Co., Ltd. | 韩国 | $10.4K |
| 2026-02-03 | 其他钢铁管件 | DMT Co., Ltd. | 韩国 | $12.4K |
| 2026-01-30 | 旋转排量泵 | HANGZHOU YINUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-15 | 旋转排量泵 | HANGZHOU YINUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-06 | 螺纹钢制管件 | PM PIPING SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-11-06 | 螺纹钢制管件 | PM PIPING SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $149 |
| 2025-11-06 | 不锈钢管配件 | PM PIPING SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $53 |
| 2025-11-06 | 螺纹钢制管件 | PM PIPING SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $19 |
| 2025-11-06 | 螺纹钢制管件 | PM PIPING SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $33 |