Po Sung Mechanical Engineering & Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 706 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Kỹ THUậT XâY DựNG PO SUNG

120
进口笔数
706
出口笔数
$1.03M
进口金额
$22.38M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $213.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 4 笔2023-09进口 $31.1K · 5 笔出口 $138.9K · 37 笔2023-10进口 $4.2K · 4 笔出口 $83.8K · 17 笔2023-11进口 $14.5K · 1 笔出口 $54.8K · 20 笔2023-12进口 $27.7K · 2 笔出口 $213.1K · 34 笔2024-01进口 $34.2K · 3 笔出口 $63.0K · 16 笔2024-02进口 $31.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 20 笔2024-04进口 $28.7K · 3 笔出口 $7.1K · 11 笔2024-05进口 $4.0K · 2 笔出口 $14.4K · 17 笔2024-06进口 $12.2K · 4 笔出口 $36.7K · 31 笔2024-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $40.9K · 17 笔2024-08进口 $23.6K · 3 笔出口 $25.4K · 18 笔2024-09进口 $11.3K · 2 笔出口 $63.5K · 26 笔2024-10进口 $88.5K · 9 笔出口 $26.5K · 11 笔2024-11进口 $42.7K · 7 笔出口 $86.8K · 32 笔2024-12进口 $80.9K · 11 笔出口 $46.9K · 28 笔2025-01进口 $24.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.8K · 5 笔出口 $55.7K · 23 笔2025-03进口 $23.2K · 4 笔出口 $9.1K · 9 笔2025-04进口 $181.9K · 6 笔出口 $18.1K · 7 笔2025-05进口 $119.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.7K · 7 笔出口 $201.0K · 47 笔2025-07进口 $15.0K · 6 笔出口 $138.8K · 22 笔2025-08进口 $6.8K · 3 笔出口 $7.8K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 16 笔2025-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $13.3K · 15 笔2025-12进口 $693 · 1 笔出口 $27.8K · 22 笔2026-01进口 $733 · 1 笔出口 $31.6K · 20 笔2026-02进口 $340 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 4 笔2023-09进口 $31.1K · 5 笔出口 $138.9K · 37 笔2023-10进口 $4.2K · 4 笔出口 $83.8K · 17 笔2023-11进口 $14.5K · 1 笔出口 $54.8K · 20 笔2023-12进口 $27.7K · 2 笔出口 $213.1K · 34 笔2024-01进口 $34.2K · 3 笔出口 $63.0K · 16 笔2024-02进口 $31.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 20 笔2024-04进口 $28.7K · 3 笔出口 $7.1K · 11 笔2024-05进口 $4.0K · 2 笔出口 $14.4K · 17 笔2024-06进口 $12.2K · 4 笔出口 $36.7K · 31 笔2024-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $40.9K · 17 笔2024-08进口 $23.6K · 3 笔出口 $25.4K · 18 笔2024-09进口 $11.3K · 2 笔出口 $63.5K · 26 笔2024-10进口 $88.5K · 9 笔出口 $26.5K · 11 笔2024-11进口 $42.7K · 7 笔出口 $86.8K · 32 笔2024-12进口 $80.9K · 11 笔出口 $46.9K · 28 笔2025-01进口 $24.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.8K · 5 笔出口 $55.7K · 23 笔2025-03进口 $23.2K · 4 笔出口 $9.1K · 9 笔2025-04进口 $181.9K · 6 笔出口 $18.1K · 7 笔2025-05进口 $119.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.7K · 7 笔出口 $201.0K · 47 笔2025-07进口 $15.0K · 6 笔出口 $138.8K · 22 笔2025-08进口 $6.8K · 3 笔出口 $7.8K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 16 笔2025-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $13.3K · 15 笔2025-12进口 $693 · 1 笔出口 $27.8K · 22 笔2026-01进口 $733 · 1 笔出口 $31.6K · 20 笔2026-02进口 $340 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0310296861
企查查编码QVN591HUK2
成立日期2010-08-23
联系地址Phòng 10.03, 10.04, 10.05, Tầng 10, Toà nhà VNPT, 1487 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KỸ THUẬT XÂY DỰNG PO SUNG
企业英文名称PO SUNG MECHANICAL ENGINEERING AND CONSTRUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 10.03, 10.04, 10.05, Tầng 10, Toà nhà VNPT, 1487 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842854123941
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本57亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730719钢铁铸件
730793非不锈钢对焊管件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
730723不锈钢管件
392690其他塑料制品
730640不锈钢焊管
730791非不锈钢管件
848130止回阀
730722不锈钢管件

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
730799其他钢铁管件
482110印刷标签
732690其他钢铁制品
730439无缝钢管
731819其他螺纹紧固件
730792螺纹钢制管件
820570手工工具及夹具
722870合金钢型材
830710钢铁软管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国120$1.03M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南706$22.38M
韩国1$398

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bowoo Mec Co., Ltd.韩国91$731.7K钢铁铸件、阀门龙头
Pnsg Co., Ltd.韩国29$301.5K非不锈钢对焊管件、其他钢铁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南639$16.70M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南56$5.67M其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南11$11.5K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.韩国1$398通信设备零件、其他机器刀具

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27绝缘电线Bowoo Mec Co., Ltd.韩国$170
2026-02-27绝缘电线Bowoo Mec Co., Ltd.韩国$170
2026-01-29阀门龙头Bowoo Mec Co., Ltd.韩国$733
2025-12-01阀门龙头BOWOO MEC CO LTD韩国$693
2025-11-25绝缘电线BOWOO MEC CO LTD韩国$135
2025-11-03绝缘电线BOWOO MEC CO LTD韩国$271
2025-11-03其他钢铁制品Bowoo Mec Co., Ltd.韩国$26
2025-11-03其他钢铁制品BOWOO MEC CO LTD韩国$10
2025-11-03非不锈钢对焊管件BOWOO MEC CO LTD韩国$31
2025-11-03绝缘电线BOWOO MEC CO LTD韩国$271

出口(共 706)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21无缝钢管SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$19
2026-04-21非不锈钢管件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$417
2026-04-21钢铁铸件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$5
2026-04-21其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$11
2026-04-21其他螺纹紧固件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$2
2026-04-21钢铁铸件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$24
2026-04-21钢铁软管SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$36
2026-04-21其他钢铁管件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$1
2026-04-21钢铁软管SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$383
2026-04-21聚合物基油漆SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$3

相关企业 · 同类产品

Po Sung Mechanical Engineering & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →