Po Sung Mechanical Engineering & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 706 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Kỹ THUậT XâY DựNG PO SUNG
120
进口笔数
706
出口笔数
$1.03M
进口金额
$22.38M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310296861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN591HUK2 |
| 成立日期 | 2010-08-23 |
| 联系地址 | Phòng 10.03, 10.04, 10.05, Tầng 10, Toà nhà VNPT, 1487 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KỸ THUẬT XÂY DỰNG PO SUNG |
| 企业英文名称 | PO SUNG MECHANICAL ENGINEERING AND CONSTRUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 10.03, 10.04, 10.05, Tầng 10, Toà nhà VNPT, 1487 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842854123941 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 120 | $1.03M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 706 | $22.38M |
| 韩国 | 1 | $398 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bowoo Mec Co., Ltd. | 韩国 | 91 | $731.7K | 钢铁铸件、阀门龙头 |
| Pnsg Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $301.5K | 非不锈钢对焊管件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 639 | $16.70M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $5.67M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $398 | 通信设备零件、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | Bowoo Mec Co., Ltd. | 韩国 | $170 |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | Bowoo Mec Co., Ltd. | 韩国 | $170 |
| 2026-01-29 | 阀门龙头 | Bowoo Mec Co., Ltd. | 韩国 | $733 |
| 2025-12-01 | 阀门龙头 | BOWOO MEC CO LTD | 韩国 | $693 |
| 2025-11-25 | 绝缘电线 | BOWOO MEC CO LTD | 韩国 | $135 |
| 2025-11-03 | 绝缘电线 | BOWOO MEC CO LTD | 韩国 | $271 |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | Bowoo Mec Co., Ltd. | 韩国 | $26 |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | BOWOO MEC CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2025-11-03 | 非不锈钢对焊管件 | BOWOO MEC CO LTD | 韩国 | $31 |
| 2025-11-03 | 绝缘电线 | BOWOO MEC CO LTD | 韩国 | $271 |
出口(共 706)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $417 |
| 2026-04-21 | 钢铁铸件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-21 | 其他螺纹紧固件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-21 | 钢铁铸件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-21 | 钢铁软管 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-21 | 钢铁软管 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $3 |