AN QUANG TECH CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN QUANG TECH
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$30.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109579755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3NQWFB |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | Số 64 ngõ 151 đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN QUANG TECH |
| 企业英文名称 | AN QUANG TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64 ngõ 151 đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84989361631 |
| 邮箱 | anquangtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $30.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | 17 | $29.1K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | 2 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 工业清洁制剂 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-05 | 非纺织润滑剂 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-07 | 非纺织润滑剂 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-07 | 工业清洁制剂 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-08 | 工业清洁制剂 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-08 | 非纺织润滑剂 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-13 | 工业清洁制剂 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-13 | 非纺织润滑剂 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-08 | 工业清洁制剂 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-11 | 工业清洁制剂 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.2K |