R.Y.B. Corp. Corporation
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 葡萄柚和柚子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần R.Y.B
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$347.2K
出口金额
—
最近进口
2025-08-25
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101637677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7XRJVB |
| 成立日期 | 2005-04-01 |
| 联系地址 | Số nhà 502-E4, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN R.Y.B |
| 企业英文名称 | R.Y.B CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 502-E4, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842422101688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080510 | 橙子 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 190230 | 制备面食 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $203.0K |
| 越南 | 5 | $75.6K |
| 英国 | 4 | $68.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C And T Produce Wholesale Inc Dba L And V Food Supply | 美国 | 3 | $97.4K | 谷物制品、其他食品制剂 |
| Longdan Ltd | 英国 | 6 | $96.3K | 未煮意面、其他食用蔬菜 |
| C & T PRODUCE WHOLESALE INC | 美国 | 11 | $50.7K | 其他食品制剂、制备面食 |
| L & V Food Supply | 美国 | 1 | $30.1K | 葡萄柚和柚子 |
| C&T Produce Wholesales Inc. | 越南 | 1 | $29.7K | 葡萄柚和柚子、其他冷冻水果坚果 |
| Dragonberry Produce Inc. | 美国 | 1 | $24.8K | 其他鲜果、鲜黄瓜 |
| Longdan Ltd. | 越南 | 1 | $18.1K | 碾磨大米、其他鲜果 |
| TT Meridian Ltd | 越南 | 1 | $98 | 制备面食、调味甜水 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 制备面食 | LONGDAN LTD | 英国 | $700 |
| 2025-08-25 | 未磨肉桂 | LONGDAN LTD | 英国 | $3.7K |
| 2025-08-25 | 竹笋制品 | LONGDAN LTD | 英国 | $1.4K |
| 2025-08-25 | 制备面食 | LONGDAN LTD | 英国 | $2.5K |
| 2025-08-25 | 制备面食 | LONGDAN LTD | 英国 | $501 |
| 2025-08-25 | 其他玉米 | LONGDAN LTD | 英国 | $391 |
| 2025-08-25 | 其他香蕉 | LONGDAN LTD | 英国 | $1.4K |
| 2025-08-25 | 未碾磨香料籽 | LONGDAN LTD | 英国 | $1.5K |
| 2025-08-25 | 氨基酸及酯类 | LONGDAN LTD | 英国 | $2.0K |
| 2025-08-25 | 制备面食 | LONGDAN LTD | 英国 | $501 |