HTC Construction and Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$32.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105313793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2C36D8 |
| 成立日期 | 2011-05-17 |
| 联系地址 | Số 42, ngõ 72 Chính Kinh, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Htc |
| 企业英文名称 | HTC CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42, ngõ 72 Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Thiết kế kiến trúc công trình; - Giám sát thi công xây dựng; Lĩnh vực chuyên môn giám sát: Xây dựng và hoàn thiện; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $32.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 2 | $11.7K | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 贱金属配件 | Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2025-11-07 | 精炼铜管 | Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-07 | 其他钢铁结构体 | Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2025-11-07 | 不锈钢管配件 | Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $432 |
| 2025-11-07 | 其他钢铁结构体 | Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2025-11-07 | 80毫米以上U型钢 | Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2025-11-07 | 自动断路器 | Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $204 |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $112 |
| 2025-11-07 | 带接头绝缘电线 | Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2025-11-07 | 钢铁螺钉螺栓 | Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |