Windtech Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,708 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ WINDTECH VIệT NAM
256
进口笔数
1,708
出口笔数
$10.85M
进口金额
$55.16M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
37
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104979742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECVU4JY |
| 成立日期 | 2010-11-04 |
| 联系地址 | Tổ 7, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ WINDTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WINDTECH VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B5, KCN Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842466823868 |
| 邮箱 | windtech.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 139 | $5.57M |
| 德国 | 2 | $1.92M |
| 中国 | 92 | $1.53M |
| 韩国 | 58 | $702.4K |
| 捷克 | 1 | $414.3K |
| 奥地利 | 2 | $316.6K |
| 日本 | 28 | $304.8K |
| 马来西亚 | 16 | $63.0K |
| 瑞士 | 1 | $26.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,576 | $54.36M |
| 韩国 | 113 | $503.2K |
| 日本 | 9 | $266.3K |
| 美国 | 11 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $8.01M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.20M | 纸制活页夹、塑料文具 |
| Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $666.6K | 非螺纹钢销、钢铁螺钉螺栓 |
| Sangjin Micron Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $152.2K | 其他钢铁制品、家具配件 |
| Catapult Global LLC | 中国 | 10 | $64.9K | 其他塑料制品、贱金属锁具零件 |
| Moace Tech (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.9K | 其他锌制品、8472机器零件 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $33.4K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Korea Fine Ceramic Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $21.0K | 水性聚合物涂料、其他化学制剂 |
| Ace Antenna Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.6K | 其他铝制品、螺纹螺母 |
| Yesun Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.4K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 419 | $27.02M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 617 | $12.26M | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 156 | $1.83M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 158 | $1.80M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $770.8K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 68 | $637.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $504.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Kortek Corp. | 韩国 | 82 | $422.8K | 非CRT显示器、投币游戏机 |
| ACE Technologies Corp. | 韩国 | 31 | $80.4K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $77.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 螺纹螺母 | Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $106 |
| 2026-06-29 | 螺纹螺母 | Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $437 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $111 |
| 2026-06-29 | 螺纹螺母 | Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 螺纹螺母 | Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $842 |
| 2026-06-29 | 非螺纹钢销 | Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 螺纹螺母 | Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $264 |
| 2026-06-29 | 螺纹螺母 | Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $205 |
| 2026-06-29 | 螺纹螺母 | Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $986 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $294 |
出口(共 1,708)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $231 |
| 2026-06-30 | 钢铁弹簧 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-06-30 | 钢铁弹簧 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-06-30 | 贱金属铰链 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | $42 |