Windtech Vietnam Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,708 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ WINDTECH VIệT NAM

256
进口笔数
1,708
出口笔数
$10.85M
进口金额
$55.16M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
37
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.22M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.4K · 1 笔出口 $79.1K · 8 笔2023-10进口 $128.2K · 4 笔出口 $172.1K · 18 笔2023-11进口 $75.1K · 1 笔出口 $200.8K · 17 笔2023-12进口 $75.1K · 4 笔出口 $344.5K · 26 笔2024-01进口 $30.1K · 1 笔出口 $412.5K · 27 笔2024-02进口 $124.7K · 4 笔出口 $255.7K · 27 笔2024-03进口 $176.2K · 7 笔出口 $430.0K · 31 笔2024-04进口 $98.1K · 6 笔出口 $755.6K · 38 笔2024-05进口 $30.9K · 5 笔出口 $652.3K · 35 笔2024-06进口 $16.4K · 4 笔出口 $596.7K · 31 笔2024-07进口 $5.38M · 14 笔出口 $855.0K · 32 笔2024-08进口 $314.7K · 11 笔出口 $872.4K · 40 笔2024-09进口 $34.0K · 3 笔出口 $702.6K · 36 笔2024-10进口 $84.5K · 5 笔出口 $785.3K · 38 笔2024-11进口 $79.8K · 6 笔出口 $797.7K · 40 笔2024-12进口 $136.5K · 6 笔出口 $653.7K · 45 笔2025-01进口 $78.4K · 6 笔出口 $605.4K · 30 笔2025-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $491.5K · 29 笔2025-03进口 $175.3K · 8 笔出口 $1.36M · 51 笔2025-04进口 $271.7K · 11 笔出口 $1.53M · 63 笔2025-05进口 $113.0K · 9 笔出口 $1.61M · 39 笔2025-06进口 $94.7K · 7 笔出口 $2.25M · 56 笔2025-07进口 $275.4K · 12 笔出口 $2.08M · 61 笔2025-08进口 $85.5K · 10 笔出口 $2.15M · 55 笔2025-09进口 $159.1K · 11 笔出口 $1.84M · 43 笔2025-10进口 $151.0K · 6 笔出口 $2.87M · 67 笔2025-11进口 $148.7K · 6 笔出口 $1.31M · 48 笔2025-12进口 $360.6K · 17 笔出口 $1.78M · 55 笔2026-01进口 $238.1K · 7 笔出口 $12.22M · 46 笔2026-02进口 $199.5K · 10 笔出口 $1.85M · 66 笔2026-03进口 $256.9K · 8 笔出口 $2.38M · 114 笔2026-04进口 $412.7K · 12 笔出口 $3.69M · 110 笔2026-05进口 $190.6K · 7 笔出口 $2.50M · 77 笔2026-06进口 $268.0K · 5 笔出口 $2.67M · 96 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.4K · 1 笔出口 $79.1K · 8 笔2023-10进口 $128.2K · 4 笔出口 $172.1K · 18 笔2023-11进口 $75.1K · 1 笔出口 $200.8K · 17 笔2023-12进口 $75.1K · 4 笔出口 $344.5K · 26 笔2024-01进口 $30.1K · 1 笔出口 $412.5K · 27 笔2024-02进口 $124.7K · 4 笔出口 $255.7K · 27 笔2024-03进口 $176.2K · 7 笔出口 $430.0K · 31 笔2024-04进口 $98.1K · 6 笔出口 $755.6K · 38 笔2024-05进口 $30.9K · 5 笔出口 $652.3K · 35 笔2024-06进口 $16.4K · 4 笔出口 $596.7K · 31 笔2024-07进口 $5.38M · 14 笔出口 $855.0K · 32 笔2024-08进口 $314.7K · 11 笔出口 $872.4K · 40 笔2024-09进口 $34.0K · 3 笔出口 $702.6K · 36 笔2024-10进口 $84.5K · 5 笔出口 $785.3K · 38 笔2024-11进口 $79.8K · 6 笔出口 $797.7K · 40 笔2024-12进口 $136.5K · 6 笔出口 $653.7K · 45 笔2025-01进口 $78.4K · 6 笔出口 $605.4K · 30 笔2025-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $491.5K · 29 笔2025-03进口 $175.3K · 8 笔出口 $1.36M · 51 笔2025-04进口 $271.7K · 11 笔出口 $1.53M · 63 笔2025-05进口 $113.0K · 9 笔出口 $1.61M · 39 笔2025-06进口 $94.7K · 7 笔出口 $2.25M · 56 笔2025-07进口 $275.4K · 12 笔出口 $2.08M · 61 笔2025-08进口 $85.5K · 10 笔出口 $2.15M · 55 笔2025-09进口 $159.1K · 11 笔出口 $1.84M · 43 笔2025-10进口 $151.0K · 6 笔出口 $2.87M · 67 笔2025-11进口 $148.7K · 6 笔出口 $1.31M · 48 笔2025-12进口 $360.6K · 17 笔出口 $1.78M · 55 笔2026-01进口 $238.1K · 7 笔出口 $12.22M · 46 笔2026-02进口 $199.5K · 10 笔出口 $1.85M · 66 笔2026-03进口 $256.9K · 8 笔出口 $2.38M · 114 笔2026-04进口 $412.7K · 12 笔出口 $3.69M · 110 笔2026-05进口 $190.6K · 7 笔出口 $2.50M · 77 笔2026-06进口 $268.0K · 5 笔出口 $2.67M · 96 笔

工商档案

企业注册号0104979742
企查查编码QVNECVU4JY
成立日期2010-11-04
联系地址Tổ 7, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ WINDTECH VIỆT NAM
企业英文名称WINDTECH VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B5, KCN Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842466823868
邮箱windtech.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
722699合金钢扁轧材
731823钢铆钉
721220镀锌钢带
731816螺纹螺母
721230镀锌钢带
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
721114热轧钢扁平材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
8473408472机器零件
830210贱金属铰链
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
741521铜垫圈
732010钢制弹簧片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南139$5.57M
德国2$1.92M
中国92$1.53M
韩国58$702.4K
捷克1$414.3K
奥地利2$316.6K
日本28$304.8K
马来西亚16$63.0K
瑞士1$26.9K
印度尼西亚1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,576$54.36M
韩国113$503.2K
日本9$266.3K
美国11$14.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd.越南76$8.01M其他钢铁制品、其他铝制品
Deli Vietnam Co., Ltd.越南42$1.20M纸制活页夹、塑料文具
Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd.中国22$666.6K非螺纹钢销、钢铁螺钉螺栓
Sangjin Micron Co., Ltd.韩国7$152.2K其他钢铁制品、家具配件
Catapult Global LLC中国10$64.9K其他塑料制品、贱金属锁具零件
Moace Tech (Shenzhen) Co., Ltd.中国6$42.9K其他锌制品、8472机器零件
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南15$33.4K其他铝制品、铝合金型材
Korea Fine Ceramic Co., Ltd.韩国9$21.0K水性聚合物涂料、其他化学制剂
Ace Antenna Co., Ltd.越南7$4.6K其他铝制品、螺纹螺母
Yesun Tech Vietnam Co., Ltd.越南7$2.4K自粘塑料片、自粘塑料卷

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kortek Vina Co., Ltd.越南419$27.02M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南617$12.26M8472机器零件、其他钢铁制品
Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南156$1.83M其他钢铁制品、其他塑料制品
Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd.越南158$1.80M其他塑料制品、其他钢铁制品
Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd.越南81$770.8K合金钢扁轧材、镀锌钢带
ACE Antenna Co., Ltd.越南68$637.0K其他铝制品、其他塑料制品
Deli Vietnam Co., Ltd.越南42$504.5K其他纸制品、瓦楞纸箱
Kortek Corp.韩国82$422.8K非CRT显示器、投币游戏机
ACE Technologies Corp.韩国31$80.4K通信设备零件、其他塑料制品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南10$77.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29螺纹螺母Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd.中国$106
2026-06-29螺纹螺母Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd.中国$437
2026-06-29钢铁螺钉螺栓Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd.中国$111
2026-06-29螺纹螺母Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-29螺纹螺母Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd.中国$842
2026-06-29非螺纹钢销Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-29螺纹螺母Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd.中国$264
2026-06-29螺纹螺母Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd.中国$205
2026-06-29螺纹螺母Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd.中国$986
2026-06-29钢铁螺钉螺栓Qingdao Jianuoxin Trading Co., Ltd.中国$294

出口(共 1,708)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他钢铁制品Kortek Vina Co., Ltd.越南$52
2026-06-30其他钢铁制品Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$231
2026-06-30钢铁弹簧Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$3
2026-06-30其他钢铁制品Kortek Vina Co., Ltd.越南$56
2026-06-30其他钢铁制品Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$106
2026-06-30钢铁弹簧Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$14
2026-06-30贱金属铰链Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$95
2026-06-30其他钢铁制品Kortek Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30其他钢铁制品Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$12
2026-06-30其他钢铁制品Kortek Vina Co., Ltd.越南$42

相关企业 · 同类产品

Windtech Vietnam Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →