Chaang ChiiA (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,090 笔 · 主营 圣诞用品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH CHAANG CHIIA (Việt Nam)
772
进口笔数
1,090
出口笔数
$24.81M
进口金额
$71.31M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-09-02
最近出口
50
供应商数
200
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300692263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJ5W76S |
| 成立日期 | 1997-08-08 |
| 联系地址 | Lô B10,11,12/II, Đường số 5,Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHAANG CHIIA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CHAANG CHIIA (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B10,11,12/II, Đường số 5 ,Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842837650181 |
| 邮箱 | vietnam@chaangchiia.com |
| 传真 | +842837650196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,130.4954亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 060390 | 加工切花 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 550410 | 粘胶短纤 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 560130 | 纺织絮胎 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950510 | 圣诞用品 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 720 | $24.27M |
| 泰国 | 7 | $404.9K |
| 中国台湾 | 6 | $74.1K |
| 越南 | 2 | $54.9K |
| 墨西哥 | 33 | $7.5K |
| 印度 | 2 | $877 |
| 美国 | 1 | $84 |
| 法国 | 1 | $54 |
| 印度尼西亚 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 152 | $21.12M |
| 墨西哥 | 154 | $9.21M |
| 罗马尼亚 | 39 | $5.59M |
| 西班牙 | 120 | $5.42M |
| 英国 | 79 | $4.32M |
| 中国台湾 | 86 | $4.05M |
| 希腊 | 40 | $3.52M |
| 美国 | 95 | $2.79M |
| 波兰 | 36 | $1.85M |
| 荷兰 | 18 | $1.25M |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hongyuan Xmas Art & Craft Co., Ltd. | 中国 | 122 | $5.68M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC单丝棒材 |
| Sun Hing Trading Development Co., Ltd. | 中国 | 150 | $3.85M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、加工切花 |
| Wuxi Han Rigid Corp. oration | 中国 | 53 | $3.28M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Dong Sheng Plastic (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 98 | $2.98M | 塑料人造花、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Huizhou Raising Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 94 | $2.65M | 塑料人造花、非塑料人造花果 |
| Foochow Trading Ltd. | 中国 | 57 | $1.55M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、粘胶短纤 |
| Jiangmen Yuanda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $860.2K | 自粘塑料片、其他丙烯酸聚合物 |
| CNBM HONG KONG LTD | 中国香港 | 25 | $760.5K | 涂层钢板、着色浮法玻璃 |
| Shenzhen Jinfuhong Handicrafts Co., Ltd. | 中国 | 25 | $759.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、塑料人造花 |
| Grupo Parisina, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 28 | $6.1K | 非玻璃化转印纸、染色平纹棉布 |
下游采购商(共 200)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leroy Merlin Vostok | 俄罗斯 | 56 | $5.55M | 塑料家用制品、阀门龙头 |
| LE MONLID LLC | 俄罗斯 | 26 | $5.28M | 其他塑料制品、其他机织地毯 |
| Adeo Services S.A.S. | 西班牙 | 71 | $4.14M | 圣诞用品、非LED枝形吊灯 |
| Kingfisher | 英国 | 41 | $3.38M | 圣诞用品、粗制椰子油 |
| Adeo Services S.A.S. | 希腊 | 24 | $1.83M | 圣诞用品、其他纺织铺地制品 |
| IDR Importaciones, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 62 | $1.73M | 非塑料人造花果、圣诞用品 |
| Adeo Services S.A.S. | 波兰 | 27 | $1.62M | 圣诞用品、簇绒化纤地毯 |
| Ruvalcaba Fantasias y Novedades, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 34 | $1.06M | 圣诞用品、塑料人造花 |
| Metro Sourcing International Ltd. | 中国香港 | 58 | $840.7K | 冻鲶鱼片、塑料人造花 |
| Transcontinental Group Co., Ltd. | 英国 | 29 | $663.1K | 圣诞用品 |
近期贸易明细
进口(共 772)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Sun Hing Trading Development Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Sun Hing Trading Development Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-29 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Sun Hing Trading Development Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-29 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Sun Hing Trading Development Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-06-29 | 塑料人造花 | Huizhou Raising Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-29 | 塑料人造花 | Huizhou Raising Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | $672 |
| 2026-06-29 | 塑料人造花 | Huizhou Raising Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | $320 |
| 2026-06-29 | 塑料人造花 | Huizhou Raising Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | $439 |
| 2026-06-29 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Sun Hing Trading Development Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-29 | 塑料人造花 | Huizhou Raising Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 1,090)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-02 | 塑料人造花 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 塑料人造花 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 2ND XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX XXXXXXXXXXXXXXXXXXEMAIL: ORDERS GWII.COM XXXXXXXXXXXXXXXXXX | At Home Procurement Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 塑料人造花 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | 圣诞用品 | VARIETY WHOLESALERS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | 圣诞用品 | VARIETY WHOLESALERS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | 塑料人造花 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | 圣诞用品 | VARIETY WHOLESALERS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | 圣诞用品 | VARIETY WHOLESALERS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 圣诞用品 | CHAANG LOU LTD/LLC "OBI DIRECT IMPORT & SUPPLIES"/OBI | 中国台湾 | $9.2K |